Chăm sóc tiêu chuẩn hiện tại trong sốc nhiễm trùng (2025)

Post key: cff7edbf-19c2-5e74-b971-179011f08416
Slug: cham-soc-tieu-chuan-hien-tai-trong-soc-nhiem-trung-2025
Excerpt: Sốc nhiễm trùng (septic shock) là tình trạng hạ huyết áp dai dẳng dù đã hồi sức dịch đầy đủ, kèm lactate máu > 2 mmol/L và cần dùng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp động mạch trung bình (MAP) ≥ 65 mmHg. Bài viết tóm lược thực hành chăm sóc tối ưu năm 2025, tập trung vào: (1) nhận diện sớm và tránh chẩn đoán quá mức; (2) hồi sức huyết động theo mục tiêu với truyền dịch thận trọng, dùng norepinephrine và điều chỉnh theo đáp ứng, có thể phối hợp thuốc vận mạch khác và cân nhắc inotrope (do đó xác nhận rối loạn chức năng tim bằng siêu âm tim hoặc theo dõi cung lượng tim); (3) xem xét corticosteroid khi norepinephrine đạt ngưỡng; (4) dùng kháng sinh sớm phù hợp và kiểm soát ổ nhiễm khuẩn (dẫn lưu/cắt lọc/dị vật bị nhiễm); (5) theo dõi và quản lý di chứng sau hồi sức với tiếp cận phục hồi chức năng và theo dõi sau điều trị (PSS: post-sepsis syndrome).
Recognized tags: dieu-tri, chan-doan, theo-doi, khang-sinh, kiem-soat-nhiem-khuan, icu

GIỚI THIỆU

Nhiễm trùng huyết (sepsis) là một hội chứng rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng, khởi phát do sự rối loạn điều hòa trong đáp ứng của cơ thể đối với nhiễm trùng (dysregulated host response to infection). Sốc nhiễm trùng (septic shock) được xác định là tình trạng hạ huyết áp kéo dài mặc dù đã tiến hành hồi sức dịch đầy đủ, kèm nồng độ lactate huyết thanh > 2 mmol/L và cần sử dụng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp động mạch trung bình (MAP) ở mức ít nhất 65 mmHg.
  • Hằng năm, trên toàn cầu ghi nhận khoảng 49 triệu ca nhiễm trùng huyết và có khoảng 11 triệu ca tử vong liên quan đến nhiễm trùng huyết; trong đó, phần lớn trường hợp tử vong xảy ra ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng. Một tỷ lệ đáng kể người sống sót phải đối mặt với các hạn chế chức năng mức độ trung bình đến nặng, bao gồm suy giảm thể chất, suy giảm nhận thức và vấn đề tâm lý, làm nặng thêm các bệnh mạn tính có sẵn, đồng thời có tỷ lệ tái nhập viện cao trong 12 tháng đầu sau chẩn đoán ban đầu.
Quản lý tối ưu bệnh nhân sốc nhiễm trùng yêu cầu nhận diện sớm, chính xác và đáng tin cậy những trường hợp nhiễm trùng huyết cần bổ sung hỗ trợ huyết động.
  • Ở giai đoạn ban đầu, cần truyền dịch tĩnh mạch thận trọng và xem xét chỉ định thuốc vận mạch, ví dụ như norepinephrine. Việc dùng kháng sinh phù hợp và kiểm soát ổ nhiễm cũng là các yêu cầu thiết yếu trong điều trị.
  • Ở giai đoạn tối ưu hóa, tùy thuộc vào bệnh nền kèm theo và đáp ứng điều trị của người bệnh, cần điều chỉnh sự cân bằng giữa liệu pháp dịch, thuốc vận mạch và có thể bổ sung thuốc tăng co bóp cơ tim (inotropic agent), dựa trên các dấu hiệu lâm sàng cùng với các thông số huyết động và sinh hóa.
  • Đối với bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu, có thể cần theo dõi chuyên sâu hơn và cân nhắc các liệu pháp hỗ trợ như corticosteroid, vasopressin, angiotensin II hoặc các biện pháp cứu vãn khác nhằm đạt được sự ổn định tim mạch.
  • Khi đã đạt được sự ổn định, bác sĩ lâm sàng cần xem xét các chiến lược nhằm giảm thiểu các hậu quả lâu dài tiềm tàng ở người sống sót, đồng thời luôn lưu ý đến góc nhìn và trải nghiệm của người bệnh.
Mục tiêu và phạm vi của bài tổng quan
  • Dù các khía cạnh chăm sóc khác như chỉ định và phương pháp hỗ trợ hô hấp cũng như liệu pháp thay thế thận (RRT) đóng vai trò quan trọng trong điều trị bệnh nhân nặng bị sốc nhiễm trùng, việc thảo luận sâu về những nội dung này nằm ngoài phạm vi của bài tổng quan.
  • Các khuyến cáo dành riêng cho các bối cảnh hạn chế về nguồn lực đã được xây dựng để hỗ trợ người đọc thực hành trong những điều kiện như vậy.
  • Mục tiêu của bản thảo là cung cấp cái nhìn tổng quan về thực hành tốt nhất hiện nay trong quản lý bệnh nhân sốc nhiễm trùng, tập trung vào quản lý huyết động, nhằm giúp bác sĩ lâm sàng có thể tích hợp các thông tin này với chuyên môn, kinh nghiệm lâm sàng, cũng như góc nhìn và trải nghiệm của người bệnh, qua đó bảo đảm cung cấp sự chăm sóc tối ưu tương ứng với bối cảnh lâm sàng của từng người bệnh.

Góc nhìn của người bệnh

  • Là một người bệnh đã từng trải qua và sống sót sau sốc nhiễm trùng, nhu cầu nhận diện sớm không thể xem nhẹ. Dù việc phát hiện sớm và triển khai hiệu quả quy trình xử trí nhiễm trùng huyết đã cứu sống tôi, thì giáo dục sức khỏe ban đầu có thể đã giúp tôi đến khoa cấp cứu sớm hơn. Khi người bệnh ở tình trạng nguy kịch, mỗi khoảnh khắc đều mang tính quyết định. Nhiều người đã từng mắc nhiễm trùng huyết nhìn lại trải nghiệm của mình và ước rằng các dấu hiệu đã được nhận diện và xử trí sớm hơn. Chúng tôi mong muốn nhân viên y tế được đào tạo để nhận biết nhiễm trùng huyết nhanh chóng, giao tiếp rõ ràng với người bệnh và người chăm sóc, đồng thời bảo đảm rằng chúng tôi trở thành đối tác thực sự trong chính quá trình chăm sóc sức khỏe của mình. Trong suốt thời gian nằm viện, chúng tôi cần được cập nhật thông tin đầy đủ. Khi tình trạng bệnh quá nặng khiến chúng tôi không thể hiểu được, gia đình và người chăm sóc cần được tham gia vào quá trình trao đổi và ra quyết định. Việc được tham vấn trong các quyết định điều trị không chỉ giúp bảo vệ nhân phẩm của người bệnh mà còn có thể góp phần ngăn ngừa sang chấn tâm lý. Khi bác sĩ lâm sàng áp dụng cách tiếp cận chăm sóc có hiểu biết về sang chấn, chú trọng giải thích các thủ thuật và xây dựng mối quan hệ với người bệnh, họ có thể làm giảm cảm giác sợ hãi và tuyệt vọng, đồng thời tăng cường hỗ trợ tâm lý – xã hội, cảm giác tự chủ và sự trao quyền cho người bệnh và người chăm sóc. Việc phải trải qua các thủ thuật cấp cứu xâm lấn, tỉnh dậy trong khoa hồi sức tích cực mà không biết điều gì đã xảy ra hoặc điều gì sẽ đến tiếp theo là một trải nghiệm đáng sợ. Việc chứng kiến điều đó xảy ra với người thân cũng đáng sợ không kém.
  • Tôi cảm thấy vô cùng may mắn khi sống sót sau sốc nhiễm trùng, khi biết rằng nhiều người mắc tình trạng này không thể qua khỏi. Đối với những người bị ảnh hưởng bởi sốc nhiễm trùng — bao gồm người bệnh, người chăm sóc và thân nhân người đã mất — sự hỗ trợ trong quá trình hồi phục là thiết yếu. Người bệnh và người chăm sóc cần được giáo dục về các hậu quả lâu dài tiềm tàng của nhiễm trùng huyết, bao gồm các vấn đề về thể chất, nhận thức và tâm lý. Một bức tranh rõ ràng về quá trình hồi phục, cùng với cách tiếp cận phối hợp trong phục hồi chức năng thể chất, hỗ trợ sức khỏe tâm thần và tái hòa nhập xã hội/lao động, nên được xem là quyền lợi chính đáng của chúng tôi. Chăm sóc theo dõi có phối hợp là yếu tố then chốt, đặc biệt khi phải điều hướng các nhu cầu phức tạp giữa nhiều dịch vụ khác nhau. Những người đã từng trải qua nhiễm trùng huyết cần được trao quyền để giành lại cuộc sống của mình — chúng tôi mong muốn nhiều hơn là chỉ sống sót.

SỐC NHIỄM TRÙNG

Thông điệp chính

  • Quản lý tối ưu hiện nay cho bệnh nhân sốc nhiễm trùng bao gồm nhận diện sớm; sử dụng truyền dịch tĩnh mạch một cách thận trọng kèm thuốc vận mạch; khởi trị kháng sinh phù hợp sớm; đánh giá lâm sàng lại định kỳ; và áp dụng các phương pháp theo dõi nâng cao ở nhóm bệnh nhân không đạt đáp ứng với điều trị ban đầu để định hướng việc bổ sung thuốc tăng co bóp cơ tim, corticosteroid hỗ trợ và có thể phối hợp thêm các thuốc vận mạch.
  • Do hậu quả lâu dài của sốc nhiễm trùng có thể rất đáng kể, cần cân nhắc ảnh hưởng của tình trạng này đối với người bệnh, gia đình và những người thân yêu xuyên suốt toàn bộ hành trình chăm sóc.

Nhận diện

Nhận diện và quản lý nhiễm trùng huyết
  • Nhận diện sớm nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng là yếu tố then chốt để cải thiện kết cục điều trị; tuy nhiên, nhiễm trùng huyết thường bị bỏ sót hoặc được nhận diện quá muộn tại nhiều cơ sở bệnh viện.
  • Các tiếp cận chẩn đoán hiện nay chủ yếu dựa vào đánh giá lâm sàng, dấu hiệu sinh tồn và xét nghiệm cận lâm sàng (ví dụ lactate và các dấu ấn viêm).
  • Việc nhận diện sớm bệnh nhân nhiễm trùng huyết theo hướng cá thể hóa dựa trên đặc điểm lâm sàng vẫn gặp khó khăn do biểu hiện thường không đặc hiệu và không đồng nhất.
  • Sốc nhiễm trùng có thể dễ dàng được nhận biết ở bệnh nhân có lactate tăng cao và cần dùng thuốc vận mạch; tuy nhiên, ở bệnh nhân có biểu hiện giảm tưới máu dai dẳng không đáp ứng với hồi sức dịch ban đầu, việc phát hiện thường cần mức độ nghi ngờ lâm sàng cao hơn và phải thúc đẩy tăng mức độ chăm sóc.
  • Cần tránh chẩn đoán quá mức nhiễm trùng huyết, vì có thể gây trì hoãn điều trị nguyên nhân thực sự của sốc và dẫn đến sử dụng kháng sinh không có chỉ định, từ đó làm gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh.
  • Do đó, nhận diện nhiễm trùng huyết cần một sự cân bằng tinh tế giữa phát hiện sớm và tránh chẩn đoán quá mức.
  • Sự khác biệt về trình độ chuyên môn của bác sĩ lâm sàng, sự chậm trễ trong việc nhận kết quả xét nghiệm và/hoặc hạn chế trong khả năng tiếp cận các dấu ấn sinh học cho thấy nhu cầu về cách tiếp cận sàng lọc mang tính hệ thống ở cấp độ cơ sở để tăng cường khả năng nhận diện nhiễm trùng huyết.
  • Cách tiếp cận này bao gồm sử dụng các thang điểm như tiêu chuẩn Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống SIRS, thang điểm SOFA hoặc qSOFA, đồng thời sử dụng các công cụ cảnh báo sớm như NEWSHệ thống cảnh báo sớm trong thời gian thực có mục tiêu.
  • Một phân tích gộp gần đây ghi nhận NEWS có sự kết hợp tốt nhất giữa độ nhạy và độ đặc hiệu trong xác định bệnh nhân có nguy cơ nhiễm trùng huyết và các kết cục bất lợi, đặc biệt tại khoa cấp cứu.
  • Ngược lại, qSOFA được chứng minh là có độ nhạy không đủ để sử dụng như một công cụ sàng lọc.
  • Dù các hệ thống thang điểm có thể cải thiện việc phát hiện bệnh nhân có nguy cơ nhiễm trùng huyết, hiện không có công cụ nào bảo đảm được việc nhận diện sớm nhiễm trùng huyết trên toàn bộ hệ thống chăm sóc sức khỏe.
  • Giải quyết vấn đề này cần các chiến lược mang tính hệ thống và đa thành phần. Các phác đồ chuẩn hóa, hướng dẫn dựa trên bằng chứng (ví dụ Surviving Sepsis Campaign) và các chương trình đào tạo có mục tiêu đã được ghi nhận hiệu quả trong cải thiện phát hiện sớm.
  • Các sáng kiến tại địa phương như CODE SEPSIS (mã nhiễm trùng huyết) và hệ thống kiểm tra–phản hồi, cùng với nỗ lực quốc tế như Liên minh Nhiễm trùng huyết Toàn cầu (Global Sepsis Alliance), thúc đẩy các cách tiếp cận có cấu trúc.
  • Các chương trình Code Sepsis được xây dựng dựa trên bốn trụ cột: phát hiện sớm, phối hợp đa chuyên ngành, đào tạo liên tục và đáp ứng nhanh. Kích hoạt kịp thời các chương trình này có liên quan đến cải thiện kết cục điều trị.
  • Đổi mới công nghệ mở ra cơ hội mới để tăng cường nhận diện bệnh nhân sốc nhiễm trùng. Các hệ thống phát hiện tự động điện tử, sử dụng dữ liệu hồ sơ bệnh án điện tử theo thời gian thực, có thể tạo cảnh báo nhiễm trùng huyết và cho phép can thiệp sớm hơn.
  • Tuy nhiên, các mô hình máy học được huấn luyện trên dữ liệu lớn, cảm biến sinh học đeo được và các dấu ấn sinh học mới hiện chưa phải là tiêu chuẩn chăm sóc hiện hành.

Hồi sức huyết động

  • Duy trì huyết áp và tưới máu đầy đủ ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng đóng vai trò then chốt nhằm phòng ngừa suy chức năng các cơ quan.
  • Hiện nay, MAP ≥ 65 mmHg được Surviving Sepsis Campaign xác định là mục tiêu khởi đầu; tuy nhiên, có thể cân nhắc cá thể hóa mục tiêu huyết áp dựa trên tuổi, huyết áp nền trước đó và các bệnh đi kèm.
  • Các dữ liệu tổng hợp từ các phân tích gộp cho đến nay chưa xác định được một mục tiêu huyết áp tối ưu có tính phổ quát. Phân tích lại gần đây của thử nghiệm SEPSISPAM không chứng minh khác biệt hiệu quả điều trị giữa các chiến lược nhắm mục tiêu huyết áp cao hơn so với thấp hơn.
  • Khôi phục huyết áp và tưới máu đầy đủ cần phối hợp truyền dịch tĩnh mạch với thuốc vận mạch; đồng thời cân nhắc nhu cầu thuốc tăng co bóp cơ tim và có thể là corticosteroid. Việc cân bằng các can thiệp cần điều chỉnh theo đáp ứng của người bệnh, đánh giá bằng thăm khám lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa và các kỹ thuật theo dõi huyết động, nhằm đạt mục tiêu điều trị cá thể hóa trong từng hoàn cảnh cụ thể.
Quản lý huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng

Liệu pháp truyền dịch: loại dịch và thể tích dịch

Hồi sức dịch là nền tảng trong quản lý nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng. Dịch tinh thể được khuyến cáo là lựa chọn ưu tiên cho hồi sức ban đầu nhờ tính sẵn có rộng rãi, chi phí thấp và hiện không có bằng chứng rõ ràng cho thấy dịch keo có lợi ích vượt trội.

  • Việc lựa chọn loại dịch tinh thể đã được nghiên cứu trong nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên gần đây. Bằng chứng hiện tại ủng hộ dịch tinh thể cân bằng so với dung dịch muối đẳng trương. Phân tích gộp dữ liệu cá thể trên 34.685 bệnh nhân cho thấy xác suất 97.5% rằng dịch tinh thể cân bằng có khả năng làm giảm nguy cơ khởi trị liệu pháp thay thế thận so với dung dịch muối. Tác động lên tử vong kém rõ ràng hơn; xác suất hậu nghiệm cho thấy dịch tinh thể cân bằng liên quan đến giảm tỷ lệ tử vong 89.3%. Cả Surviving Sepsis Campaign (SSC) và Hiệp hội Hồi sức Cấp cứu châu Âu (ESICM) đều khuyến cáo ưu tiên dịch tinh thể cân bằng hơn dung dịch muối đẳng trương trong hồi sức thể tích cho bệnh nhân người lớn nặng bị nhiễm trùng huyết. Khi lựa chọn loại dịch tinh thể cụ thể, bác sĩ lâm sàng cần cân nhắc các hoàn cảnh đặc biệt như kiềm chuyển hóa, giảm clo máu, cũng như chi phí và khả năng sẵn có tại cơ sở.
  • Đối với dịch keo, hydroxyethyl starch nên được tránh sử dụng do liên quan đến tăng tử vong và tăng nhu cầu liệu pháp thay thế thận.
  • Albumin vẫn còn nhiều tranh cãi. Dù albumin có các lợi ích lý thuyết như khả năng tăng thể tích huyết tương và duy trì áp lực keo, các lợi ích này có thể bị giảm do tăng tính thấm mao mạch trong nhiễm trùng huyết. Trong bối cảnh không có bằng chứng rõ ràng về tác hại và dựa trên một số cải thiện về các chỉ số sinh lý, Surviving Sepsis Campaign gợi ý cân nhắc sử dụng albumin ở những bệnh nhân đã được truyền lượng lớn dịch tinh thể. Hướng dẫn gần đây của châu Âu (ESICM) khuyến cáo chỉ sử dụng dịch tinh thể, đồng thời thừa nhận rằng ở một số nhóm bệnh nhân đặc biệt như xơ gan, giảm albumin máu hoặc cần lượng dịch tinh thể rất lớn, bác sĩ lâm sàng có thể cân nhắc albumin trong khi chờ thêm bằng chứng. Nếu lợi ích lâm sàng của albumin được khẳng định ở các nhóm này, phân tích hiệu quả chi phí sẽ đặc biệt cần thiết trong các bối cảnh hạn chế nguồn lực, nơi chi phí cao và khả năng tiếp cận hạn chế là rào cản đáng kể. Nồng độ albumin tối ưu (ví dụ 4% so với 20%) hiện vẫn chưa có sự đồng thuận.
  • Lượng dịch tối ưu cần truyền còn gây tranh luận. Các hướng dẫn ESICM gần đây khuyến cáo truyền tối đa khoảng 30 mL/kg dịch tinh thể tĩnh mạch trong giai đoạn ban đầu (khi chưa có theo dõi huyết động nâng cao), sau đó điều chỉnh theo bối cảnh lâm sàng kèm đánh giá lại thường xuyên. Dữ liệu quan sát và các thử nghiệm gần đây cho thấy thể tích thường dao động từ 20–35 mL/kg, với khác biệt lớn giữa các bệnh nhân, và chưa có nghiên cứu nào trực tiếp so sánh một thể tích cụ thể. Hướng dẫn cũng ghi nhận bác sĩ lâm sàng có thể lựa chọn các thể tích khác nhau dựa trên nhận định lâm sàng, đặc điểm cá thể của người bệnh và bối cảnh như nguồn gốc nhiễm trùng, bệnh đi kèm hoặc có hay không mất dịch. Trong giai đoạn hồi sức ban đầu, cần đánh giá lâm sàng và cân nhắc đánh giá đáp ứng dịch (nếu khả thi) trước khi truyền thêm dịch tinh thể, với nhận thức rằng một số bệnh nhân có thể cần nhiều hơn hoặc ít hơn 30 mL/kg. Điều này đặc biệt quan trọng trong các bối cảnh hạn chế tiếp cận theo dõi huyết động nâng cao và hỗ trợ xâm lấn. Bằng chứng cho thấy tích lũy dịch quá mức liên quan đến kết cục bất lợi, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh đi kèm như suy tim hoặc bệnh thận, và tại các quốc gia có nguồn lực hạn chế. Ở các nước thu nhập thấp, các chiến lược hồi sức theo phác đồ với thể tích dịch cao thậm chí còn liên quan đến tăng tử vong. Ngược lại, tại các nước thu nhập cao, các thử nghiệm gần đây không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về kết cục giữa chiến lược dịch hạn chế và chiến lược dịch tự do sau giai đoạn hồi sức ban đầu; đồng thời lưu ý rằng lượng dịch trong nhóm “chiến lược dịch tự do” vẫn thấp hơn so với tiêu chuẩn trước đây.
  • Hiện nay, các hướng dẫn không khuyến cáo cũng không phản đối một cách hệ thống việc sử dụng chiến lược dịch hạn chế hay tự do trong giai đoạn tối ưu hóa, mà ủng hộ cách tiếp cận cá thể hóa khi có một vài hình thức theo dõi huyết động. Cá thể hóa liệu pháp dịch có thể được định hướng bằng nhiều chiến lược, bao gồm đánh giá có hệ thống đáp ứng dịch, test truyền dịch, xác định các kiểu hình huyết động cơ bản và lựa chọn kịp thời các mục tiêu (end points - điểm cuối) hồi sức phù hợp, nhằm giảm nguy cơ quá tải dịch.

Thuốc vận mạch

  • Sau khi bắt đầu hồi sức dịch, thuốc vận mạch có thể cần thiết để đạt được tình trạng huyết động phù hợp. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa thống nhất về các tiêu chí tối ưu để khởi trị thuốc vận mạch.
  • Các phân tích gộp so sánh khởi trị thuốc vận mạch sớm và muộn sau hồi sức dịch cho thấy kết quả không nhất quán. Trong một số trường hợp chọn lọc, chẳng hạn bệnh nhân có huyết áp tâm trương thấp (gợi ý mất trương lực mạch máu) và không có nhịp tim chậm, có thể cần khởi trị thuốc vận mạch sớm hơn.
  • Norepinephrine là thuốc hàng đầu được khuyến cáo và chấp nhận rộng rãi để đạt mục tiêu huyết áp.
  • Norepinephrine có thể được bắt đầu qua đường tĩnh mạch ngoại biên do nhìn chung an toàn trong thời gian ngắn nếu theo dõi chặt chẽ vị trí đặt kim, đồng thời cho phép khôi phục huyết áp trong khi chờ thiết lập đường tĩnh mạch trung tâm.
  • Sự khác biệt về dạng bào chế norepinephrine làm cho việc so sánh giữa các nghiên cứu gặp khó khăn; vì vậy SCCM và ESICM đề xuất thống nhất sử dụng norepinephrine dạng base như một chuẩn chung trong cấp phát và báo cáo, nhằm chuẩn hóa thực hành lâm sàng, nghiên cứu, kiểm soát chất lượng và tiên lượng.
  • Norepinephrine liều cao có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc vận mạch khác (catecholamine hoặc không phải catecholamine) khi cần tăng cường mức độ điều trị. Việc tăng cường điều trị thường được xem xét khi cần liều norepinephrine (base) khoảng 0,25–0,5 µg/kg/phút để đạt mục tiêu huyết áp.
  • Vasopressin thường là thuốc hàng thứ hai. Mặc dù các thử nghiệm ngẫu nhiên ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng mức độ nhẹ hơn chưa chứng minh rõ ràng lợi ích giảm tử vong, một số dữ liệu gợi ý cải thiện kết cục thận (renal) khi bổ sung vasopressin.
  • Thời điểm khởi trị vasopressin vẫn còn tranh cãi, xét cả theo thời gian từ khi khởi phát sốc và theo liều norepinephrine đang sử dụng. Một số phân tích dựa trên thuật toán học tăng cường cho thấy lợi ích sống còn khi dùng vasopressin sớm hơn và ở liều norepinephrine thấp hơn so với thực hành thường quy; tuy nhiên các kết quả này chưa đồng nhất với tất cả thử nghiệm lâm sàng. Các thuật toán học tăng cường (reinforcement learning) cho thấy lợi ích sống còn khi sử dụng vasopressin sớm hơn so với thời điểm khởi phát sốc (trung vị [IQR]: 4 [1–8] giờ so với 5 [1–14] giờ) và khi dùng ở liều norepinephrine thấp hơn (trung vị [IQR]: 0,20 [0,08–0,45] so với 0,37 [0,17–0,69] µg/kg/phút) so với quyết định điều trị của bác sĩ lâm sàng.
    Một thử nghiệm mục tiêu mô phỏng (emulated target trial) trên hơn 3000 bệnh nhân sốc nhiễm trùng cũng cho thấy lợi ích khi khởi trị vasopressin sớm hơn tại thời điểm liều norepinephrine < 0,25 µg/kg/phút.
    Tuy nhiên, dù các kết quả này hấp dẫn, chúng đối lập với thử nghiệm VANISH, trong đó vasopressin được khởi trị trong vòng 6 giờ sau khi dùng norepinephrine ở liều trung bình < 0,2 µg/kg/phút. Chi phí cao và nguồn cung hạn chế có thể giới hạn việc sử dụng vasopressin tại một số cơ sở; vì vậy cần thêm các thử nghiệm lâm sàng để xác định rõ vai trò của thuốc.
  • Liều norepinephrine > 0,5 µg/kg/phút đã ghi nhận liên quan đến kết cục xấu hơn, bao gồm tăng tử vong nội viện ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng, dù mối quan hệ nhân quả và ngưỡng liều cụ thể vẫn chưa được làm rõ.
  • Tương tự, hiện chưa có tiêu chí rõ ràng về liều, thời gian, ngưỡng sử dụng một hay nhiều thuốc vận mạch và/hoặc các dấu ấn sinh học để định nghĩa sốc nhiễm trùng kháng trị.
  • Angiotensin II, được phê duyệt từ cuối năm 2017, là thuốc vận mạch mới nhất đang được sử dụng tại Mỹ (USA) và Liên minh Châu Âu, dù không sẵn có ở mọi khu vực. Lợi ích lâm sàng rõ rệt nhất được ghi nhận ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng có rối loạn nặng hệ renin–angiotensin–aldosterone. Dù angiotensin II đã chứng minh làm tăng huyết áp, tác động của thuốc lên các kết cục lấy người bệnh làm trung tâm vẫn chưa rõ.
  • Nếu sốc giãn mạch không đáp ứng với các phối hợp thuốc vận mạch nêu trên, bác sĩ lâm sàng đôi khi cân nhắc các biện pháp hỗ trợ như methylene blue hoặc hydroxocobalamin, dù hiệu quả các can thiệp này chưa được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng đủ mạnh. Đồng thời, ở các tình huống này cần cân nhắc theo dõi huyết động nâng cao, đánh giá nhu cầu thuốc tăng co bóp cơ tim và sử dụng corticosteroid hỗ trợ.

Thuốc tăng co bóp tim (Inotropes)

  • Các khuyến cáo quốc tế hiện nay đề xuất phối hợp dobutamine với norepinephrine hoặc sử dụng epinephrine đơn thuần ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng có giảm tưới máu dai dẳng mặc dù đã bù dịch đầy đủ và đã khôi phục huyết áp động mạch, đặc biệt khi có rối loạn chức năng tim.
  • Trên lâm sàng, giảm tưới máu dai dẳng thường biểu hiện bởi da nổi vân (mottling) kéo dài, thời gian đỏ đầy mao mạch kéo dài hoặc lactate tăng, cùng với việc không còn đáp ứng với tiền tải khi đánh giá bằng các nghiệm pháp động (dynamic tests).
  • Rối loạn chức năng tim cần được xác nhận bằng siêu âm tim hoặc theo dõi xâm lấn cung lượng tim; đồng thời có thể suy luận từ các dấu hiệu giảm cung cấp oxy mô, như độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm thấp (ScvO₂) hoặc tăng chênh áp suất riêng phần CO₂ tĩnh mạch–động mạch (PCO₂ gap), gợi ý cung lượng tim không đủ.
    Rối loạn chức năng cơ tim do sepsis là tình trạng thường gặp, đặc trưng bởi rối loạn chức năng tâm thu và/hoặc tâm trương thất trái và/hoặc thất phải cấp tính, không liên quan đến bệnh mạch vành. Dobutamine vẫn là thuốc tăng co bóp tim được sử dụng nhiều nhất, nhưng hiệu quả biến thiên ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng do giảm điều hòa thụ thể β₁, và có thể gây loạn nhịp nhanh cũng như giãn mạch, với nguy cơ bệnh cơ tim do kích thích adrenergic.
    Ở giai đoạn đầu, norepinephrine đơn thuần có thể cải thiện chức năng tim, tuy nhiên hiệu quả thường không đủ ở bệnh nhân có rối loạn chức năng tim rõ rệt.
  • Levosimendan, một thuốc làm nhạy cảm canxi, có lợi ích về mặt lý thuyết trong bối cảnh giảm điều hòa thụ thể β₁, nhưng không cải thiện kết cục trong một thử nghiệm lâm sàng lớn; phân tích hậu nghiệm thậm chí không cho thấy lợi ích ngay cả ở bệnh nhân có tổn thương cơ tim. Lưu ý rằng các nghiên cứu này không nhắm đích vào nhóm bệnh nhân đã được xác nhận có cung lượng tim thấp và bất tương xứng DO₂/VO₂.
  • Milrinone, chất ức chế phosphodiesterase-3, bỏ qua con đường adrenergic nên có lợi ích về mặt lý thuyết, nhưng chưa được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng.
  • Cả levosimendan và milrinone đều có thể gây giãn mạch và có thời gian bán thải kéo dài; cần cân nhắc thận trọng và theo dõi sát khi sử dụng.
  • Epinephrine vẫn là một lựa chọn thay thế, nhưng liên quan đến toan lactic, nguy cơ giảm tưới máu tạng và có thể làm tăng tử vong.

Corticosteroid

  • Corticosteroid đã được sử dụng từ những năm 1970 ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng và có bằng chứng nhất quán về khả năng đảo ngược tình trạng sốc. Các cơ chế góp phần cải thiện bao gồm điều hòa miễn dịch, tăng phóng thích catecholamine và cải thiện đáp ứng với thuốc vận mạch.
  • Tuy nhiên, vai trò của corticosteroid trong việc cải thiện tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng hiện vẫn chưa rõ ràng. Thử nghiệm sử dụng hydrocortisone đường tĩnh mạch đơn độc với liều 200 mg/ngày không cho thấy giảm tỷ lệ tử vong. Nhưng phối hợp fludrocortisone với hydrocortisone đã được chứng minh làm giảm tỷ lệ tử vong so với giả dược. Cần lưu ý các bệnh nhân trong thử nghiệm dùng hydrocortisone (200 mg/ngày đường tĩnh mạch) kết hợp fludrocortisone (50 μg/ngày đường uống) có mức độ bệnh nặng hơn ngay từ ban đầu, cần liều thuốc vận mạch cao hơn và liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn ở nhóm giả dược.
  • Hiện chưa có bằng chứng xác định rõ thời điểm tối ưu để khởi trị corticosteroid. Các hướng dẫn hiện nay đề nghị xem xét corticosteroid khi liều truyền noradrenaline đạt ≥ 0,25 μg/kg/phút.
  • Cần nhận thức rằng lợi ích tiềm năng của corticosteroid trong sốc nhiễm trùng không đồng nhất ở mọi nhóm bệnh nhân. Phân tích hậu nghiệm cho thấy lợi ích trong thử nghiệm APROCCHSS chủ yếu giới hạn ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng do viêm phổi mắc phải cộng đồng, trong khi không ghi nhận lợi ích ở nhiễm trùng ngoài phổi; điều này gợi ý tính không đồng nhất về hiệu quả.
  • Các phân tích thứ cấp từ các thử nghiệm lâm sàng cũng cho thấy hiệu quả của corticosteroid có thể khác nhau giữa các endotype (Kiểu hình nội sinh) được xác định dựa trên đặc điểm phiên mã học, nội tiết, chuyển hóa hoặc hồ sơ cytokine. Một số nhóm bệnh nhân có thể được lợi, trong khi nhóm khác có thể gặp bất lợi; điều này không thể hiện rõ trong kết quả chính của các thử nghiệm lâm sàng.
  • Vai trò của fludrocortisone trong sốc nhiễm trùng, việc xác định các endotype dự đoán đáp ứng với corticosteroid và ứng dụng corticosteroid trong các bối cảnh hạn chế nguồn lực vẫn là các lĩnh vực tiếp tục được nghiên cứu.

Mục tiêu của hồi sức

  • Mục tiêu tối thượng của hồi sức trong sốc nhiễm trùng là nhanh chóng đảo ngược tình trạng giảm tưới máu mô. Các can thiệp được định hướng dựa trên theo dõi huyết động và tưới máu, đồng thời phải được điều chỉnh theo từng giai đoạn cụ thể của sốc. Ở giai đoạn sớm, các tín hiệu theo dõi đơn giản và phổ biến như dấu hiệu sinh tồn, thời gian đổ đầy mao mạch (CRT) và sự thay đổi nồng độ lactate có thể hỗ trợ bác sĩ cá thể hóa chiến lược hồi sức theo kiểu hình huyết động đại thể chiếm ưu thế. Hồi sức huyết động cá thể hóa, với mục tiêu CRT và sử dụng nhiều nghiệm pháp khác nhau bao gồm test đánh giá đáp ứng dịch và siêu âm tim, đã được chứng minh cải thiện các tiêu chí gộp bao gồm tử vong, thời gian cần hỗ trợ sự sống và thời gian nằm viện tại mốc 28 ngày.
  • Dưới góc độ tưới máu, nhiều biến số đã được dùng để chẩn đoán giảm tưới máu, theo dõi đáp ứng với can thiệp huyết động hoặc làm mục tiêu hồi sức. Ba “cửa sổ lâm sàng” để đánh giá tưới máu bao gồm tình trạng tri giác, tưới máu da và lượng nước tiểu. Các nghiên cứu gần đây tập trung thời gian đổ đầy mao mạch không chỉ như công cụ theo dõi mà còn như một mục tiêu hồi sức mới, được ủng hộ bởi nhiều nghiên cứu quan sát, cơ sở sinh lý học và một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên gần đây. Thời gian đổ đầy mao mạch là chỉ số rẻ tiền và có thể áp dụng tại mọi nơi, do đó đã được khuyến cáo trong các hướng dẫn hiện hành của Surviving Sepsis Campaign (SSC). CRT cần được đánh giá theo cách chuẩn hóa và bởi những người đã được huấn luyện nhằm cải thiện độ tin cậy giữa các người đánh giá.
  • Tăng lactate máu theo truyền thống được xem là dấu hiệu của chuyển hóa yếm khí. Tuy nhiên, đây là một tín hiệu phức tạp, phản ánh không chỉ tình trạng thiếu oxy mô trong bối cảnh giảm tưới máu mà còn cả sản xuất lactate hiếu khí do kích thích adrenergic hoặc giảm thanh thải lactate. Gần đây lactate được đặt lại vai trò như một điểm cuối (end point) hồi sức; việc nhắm mục tiêu vào sự thay đổi nồng độ lactate chưa chứng minh là chiến lược hiệu quả để hướng dẫn hồi sức. Động học hồi phục chậm khiến lactate trở thành biến số không phù hợp để tinh chỉnh các can thiệp huyết động nhanh, dù xu hướng giảm lactate theo thời gian có thể cung cấp thông tin tiên lượng quan trọng.
  • Ở bệnh nhân đã đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, ScvO₂ và chênh lệch pCO₂ tĩnh mạch–động mạch (pCO₂ gap) có thể giúp diễn giải tình trạng huyết động đại thể và hỗ trợ quyết định các can thiệp tiếp theo ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn phức tạp còn tồn tại giảm tưới máu. ScvO₂ thấp và/hoặc pCO₂ gap cao có thể gợi ý cung lượng tim không đầy đủ, từ đó thúc đẩy tối ưu hóa huyết động đại thể thêm nữa. Ngược lại, ScvO₂ cao ở bệnh nhân đang xấu đi có thể gợi ý rối loạn vi tuần hoàn nặng với mất liên kết giữa tuần hoàn đại thể và vi tuần hoàn. Việc nhắm mục tiêu ScvO₂ ở mức 70% đã được chứng minh là không hiệu quả.
  • Do chưa có dấu ấn sinh học đặc hiệu nào để xác định đầy đủ tính thỏa đáng của hồi sức, bác sĩ lâm sàng cần sử dụng toàn bộ thông tin sẵn có trong bối cảnh lâm sàng để điều chỉnh điều trị, nhằm đảm bảo đạt trạng thái huyết động tối ưu.

Theo dõi huyết động

  • Theo dõi huyết động được dùng nhằm bảo đảm các mục tiêu điều trị ở bệnh nhân nặng bị sốc nhiễm trùng được đáp ứng. Theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn được ưu tiên hơn phương pháp đo huyết áp không xâm lấn gián đoạn kiểu dao động, vì phương pháp này không đáng tin cậy khi huyết động không ổn định và không cung cấp dữ liệu liên tục cũng như không cho phép lấy máu nhanh. Ngoài ra, theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn cho phép điều chỉnh điều trị dựa trên các biến số huyết động đơn giản như hiệu áp (PP - Pulse Pressure) và huyết áp tâm trương động mạch.
  • Một thử nghiệm gần đây cho thấy đặt catheter động mạch muộn không kém hơn so với đặt sớm; tuy nhiên cần lưu ý nhiều bệnh nhân đã bị loại khỏi nghiên cứu do sốc nặng hoặc không thể đo huyết áp bằng phương pháp không xâm lấn. Hạ huyết áp kèm hiệu áp thấp (PP) gợi ý thể tích nhát bóp thấp; trong bối cảnh này thường liên quan đến giảm tiền gánh, từ đó thúc đẩy hồi sức dịch tiếp theo ở những bệnh nhân đã được xác nhận còn đáp ứng dịch. Ngược lại, hạ huyết áp với hiệu áp (PP) bình thường nhưng huyết áp tâm trương thấp là dấu hiệu điển hình của giãn mạch nặng và thường được xử trí tốt hơn bằng khởi trị hoặc điều chỉnh liều norepinephrine.
  • Cung lượng tim (CO) cần được theo dõi ở bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu nhằm đánh giá loại sốc, tình trạng huyết động và xác định chiến lược điều trị; lý do là hình thái sốc hỗn hợp giữa sốc giãn mạch và sốc tim có thể làm phức tạp việc đánh giá và lựa chọn can thiệp phù hợp. Trong sốc hỗn hợp giãn mạch và tim, CO đo được (cũng như độ bão hòa oxy tĩnh mạch trộn (SvO₂) và chênh lệch áp suất riêng phần carbon dioxide (PCO₂ gap)) có thể nằm trong giới hạn bình thường nhưng vẫn có thể không đủ để đáp ứng nhu cầu sinh lý bệnh trong tình trạng sốc nhiễm trùng.
  • Bên cạnh đánh giá lâm sàng, siêu âm tim là phương tiện hàng đầu để xác định loại sốc, cung cấp nhanh thông tin về chức năng tim và giúp loại trừ các bệnh lý nặng cần can thiệp ngay. Đặt catheter động mạch phổi bằng catheter Swan–Ganz hoặc phân tích dạng sóng mạch (Pulse Contour Analysis) kết hợp kỹ thuật pha loãng nhiệt xuyên phổi là những phương pháp hợp lý để ước tính CO. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào điều kiện sẵn có và kinh nghiệm tại từng cơ sở nhằm giảm thiểu các biến cố bất lợi đã biết. Kỹ thuật pha loãng nhiệt xuyên phổi có thể được ưu tiên vì cho phép đo lượng nước ngoài mạch phổi (EVLW), giúp định lượng phù mô kẽ phế nang. Ngoài ra, chỉ số tính thấm mạch máu phổi (PVPI) cung cấp thông tin giá trị về căn nguyên của EVLW, trong đó giá trị lớn hơn 3 gợi ý tình trạng rò rỉ mao mạch. Ở bệnh nhân suy thất phải hoặc tăng áp động mạch phổi, catheter động mạch phổi có thể được ưu tiên vì cho phép đo trực tiếp áp lực động mạch phổi.
  • Đo CO cũng cần thiết để đánh giá đáp ứng với nghiệm pháp truyền dịch thử (fluid challenge), thường là bolus 200 đến 500 mL trong 5 đến 10 phút, và phân tích dạng sóng mạch có thể đáp ứng tốt yêu cầu này. Các biến số động được ưu tiên hơn so với các chỉ dấu tĩnh của tiền gánh trong dự đoán đáp ứng dịch; tuy nhiên, PPV và SVV đơn thuần không đáng tin cậy ở nhiều bệnh nhân hồi sức tích cực. Ví dụ: rối loạn nhịp tim, thông khí với thể tích khí lưu thông thấp, còn nhịp thở tự nhiên và tăng áp lực ổ bụng sẽ làm mất giá trị của PPV và SVV trong dự đoán đáp ứng dịch. Các nghiệm pháp huyết động chức năng như nâng chân thụ động (PLR), thử thách thể tích khí lưu thông, nghiệm pháp ngừng thở cuối thì thở ra, tư thế Trendelenburg và nghiệm pháp áp lực dương cuối thì thở ra; khi được đánh giá thông qua thay đổi CO hoặc thể tích nhát bóp, có thể cung cấp thông tin hữu ích về đáp ứng dịch nhưng đòi hỏi kỹ thuật theo dõi chính xác và liên tục như phân tích dạng sóng mạch.
  • Siêu âm tại giường có thể được dùng để lặp lại siêu âm tim nhằm hoàn thiện đánh giá huyết động ngay cả khi đã theo dõi CO, đồng thời hỗ trợ đánh giá đáp ứng với truyền dịch, xác định thời điểm đã bù đủ thể tích và đánh giá đáp ứng với điều trị bằng thuốc vận mạch cũng như thuốc tăng co bóp cơ tim.

Kháng sinh và kiểm soát ổ nhiễm

  • Dù xử trí nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng thường tập trung vào hỗ trợ các cơ quan, nền tảng cốt lõi của điều trị nhiễm trùng vẫn là liệu pháp kháng sinh và kiểm soát ổ nhiễm. Nhiễm trùng khởi phát nhiễm trùng huyết do các tác nhân gây bệnh khác nhau, phụ thuộc ổ nhiễm nguyên phát và thay đổi theo từng vùng địa lý. Khởi trị kháng sinh kinh nghiệm ban đầu cần định hướng theo các tác nhân có khả năng cao nhất, dựa trên biểu hiện lâm sàng, bệnh đồng mắc của người bệnh và mô hình nhiễm trùng tại địa phương và khu vực.
    Ví dụ, nhiễm trùng hô hấp ở bệnh nhân nhập khoa cấp cứu thường do vi khuẩn Gram dương, trong khi nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng ổ bụng thường do vi khuẩn Gram âm. Nhiễm trùng mắc phải trong bệnh viện thường do vi khuẩn Gram âm và thường có mức độ kháng kháng sinh cao hơn. Vì vậy, điều trị kinh nghiệm cần nhắm đến các tác nhân có khả năng nhất gây nhiễm trùng. Mỗi khoa hồi sức tích cực cần có dữ liệu cập nhật về độ nhạy cảm kháng sinh của các tác nhân tại đơn vị để định hướng điều trị kinh nghiệm; hệ vi sinh này khác nhau giữa các quốc gia và có thể khác nhau giữa các vùng trong cùng một quốc gia, thậm chí giữa các bệnh viện.
    Không nên trì hoãn khởi trị kháng sinh khi có chỉ định trong nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng, vì chậm trễ khởi trị liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong. Hiểu biết mới cho thấy dùng liều phù hợp, bao gồm cân nhắc liều nạp thích hợp, và tối ưu hóa cách thức sử dụng kháng sinh có thể cải thiện thêm hiệu quả điều trị. Tăng thanh thải thận là tình trạng thường gặp ở bệnh nhân nặng, dẫn đến dùng liều không đủ; do đó, điều chỉnh liều phù hợp và theo dõi nồng độ thuốc trong máu khi có điều kiện ngày càng được khuyến cáo cho nhiều kháng sinh ở bệnh nhân hồi sức tích cực. Đối với kháng sinh nhóm beta-lactam, truyền kéo dài đã được ghi nhận liên quan đến giảm tỷ lệ tử vong.
  • Cần cân nhắc cẩn trọng giữa sử dụng kháng sinh kinh nghiệm hợp lý và việc ngừng sớm hoặc giảm bậc điều trị khi có thể. Mặt trái của việc dùng kháng sinh như thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột và sự phát triển quá mức các chủng kháng thuốc trên da và trong ruột cho thấy “liệu trình tiêu chuẩn” nên được giới hạn ở mức đủ để loại trừ nguyên nhân nhiễm trùng và không kéo dài quá mức cần thiết. Ở bệnh nhân không suy giảm miễn dịch, đáp ứng tốt với điều trị, không có vi khuẩn đa kháng thuốc, liệu trình hai tuần có thể rút ngắn còn 5 đến 7 ngày, trừ khi không thể hoặc chưa kiểm soát triệt để ổ nhiễm, trong nhiễm trùng sâu hoặc trong các tình huống đặc biệt như nhiễm tụ cầu.
  • Ngoài kháng sinh phù hợp với từng loại nhiễm trùng, ưu tiên hàng đầu là giảm tối đa gánh nặng nhiễm trùng tại vùng bị nhiễm. Việc này có thể bao gồm làm sạch vết thương, cắt lọc mô hoại tử hoặc can thiệp để dẫn lưu mủ, mảnh vụn và loại bỏ càng nhiều vi khuẩn (hoặc nấm) càng tốt. Các chiến lược xử trí này được gọi chung là kiểm soát ổ nhiễm và là nền tảng của điều trị ban đầu trong nhiều loại nhiễm trùng.
  • Kiểm soát ổ nhiễm bao gồm mọi biện pháp nhằm loại bỏ hoặc kiểm soát bất kỳ ổ nhiễm đang tồn tại nào, với mục tiêu không chỉ giảm gánh nặng nhiễm trùng mà còn khôi phục tối đa cấu trúc và chức năng giải phẫu trước đó (Hình 3). Ban đầu, kiểm soát ổ nhiễm chủ yếu giới hạn ở việc loại bỏ dị vật bị nhiễm như catheter tĩnh mạch trung tâm hoặc các thiết bị lưu trú khác, hoặc dẫn lưu các ổ dịch có thể tiếp cận được, chẳng hạn nhiễm trùng ổ bụng bằng phẫu thuật mở. Với sự phát triển của kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại và chiến lược xâm lấn tối thiểu, nhiều ổ mủ, mảnh vụn và vật liệu nhiễm trùng hiện nay có thể dẫn lưu tương đối dễ dàng mà không cần phẫu thuật mở.
  • Chụp cắt lớp vi tính là phương tiện chính để hướng dẫn các thủ thuật kiểm soát ổ nhiễm, nhưng siêu âm ngày càng được sử dụng rộng rãi và có thể giúp tăng tính khả thi của các thủ thuật ở cơ sở nguồn lực hạn chế. Vì vậy, kiểm soát ổ nhiễm cần được cân nhắc trong mọi trường hợp nhiễm trùng huyết hoặc sốc nhiễm trùng; dù không phải lúc nào cũng thực hiện được, chẳng hạn trong nhiễm trùng khớp hoặc van tim, hay viêm phổi không có áp xe, vẫn nên xem đây là một phần sớm của mọi chiến lược điều trị. Các chiến lược này đã chứng minh giúp giảm tỷ lệ tử vong trong nhiều thể nhiễm trùng huyết mắc phải từ cộng đồng.
Vai trò của kiểm soát ổ nhiễm trong quản lý bệnh nhân sốc nhiễm trùng

Hồi phục kéo dài

  • Nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng có thể gây di chứng kéo dài đáng kể, được gọi là hội chứng hậu nhiễm trùng huyết (PSS: post-sepsis syndrome). Hội chứng này có nhiều điểm tương đồng về hậu quả với các thực thể hậu bệnh nặng khác, chẳng hạn như hội chứng sau điều trị hồi sức tích cực. PSS bao gồm một phổ các suy giảm kéo dài về thể chất, tâm lý và nhận thức, tồn tại ngay cả sau khi giai đoạn cấp của nhiễm trùng huyết đã được giải quyết.
  • Tiên lượng bệnh nhân sau nhiễm trùng huyết rất khác nhau. Khoảng một phần ba bệnh nhân tử vong trong năm đầu sau đợt nhiễm trùng huyết, khoảng một phần sáu gặp các rối loạn thể chất hoặc nhận thức nặng và dai dẳng; và chỉ khoảng một nửa số người sống sót đạt hồi phục hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn.
  • PSS đặc trưng bởi rối loạn điều hòa miễn dịch kéo dài, viêm mạn tính cùng với rối loạn chuyển hóa và chức năng nội mô. Các yếu tố này làm tăng nguy cơ tái nhiễm trùng, bệnh tim mạch và suy giảm chức năng thần kinh–nhận thức ở người sống sót. Rối loạn chức năng ty thể và biến đổi biểu sinh đóng vai trò trung tâm trong ức chế miễn dịch kéo dài, làm suy giảm cả đáp ứng miễn dịch thích ứng và miễn dịch bẩm sinh. Rối loạn chức năng cơ quan do nhiễm trùng huyết gây ra ảnh hưởng đến nhiều hệ thống, bao gồm não, tim và thận.
Ảnh hưởng của hội chứng hậu nhiễm trùng huyết
Ảnh hưởng thần kinh Viêm thần kinh, rối loạn chức năng hàng rào máu–não và sự tích tụ các protein gây độc thần kinh có thể dẫn đến suy giảm nhận thức cấp tính và mạn tính. Người sống sót thường gặp khó khăn về trí nhớ, khả năng tập trung và các chức năng điều hành.
Ảnh hưởng tim mạch Rối loạn chức năng cơ tim liên quan đến các chất trung gian viêm như TNF-α và IL-6, góp phần gây suy tim và các biến chứng tim mạch khác.
Ảnh hưởng thận Tổn thương thận cấp liên quan đến nhiễm trùng huyết phát sinh do giảm tưới máu và viêm, làm tăng nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn.
Ảnh hưởng tâm lý Lo âu, trầm cảm và rối loạn stress sau sang chấn thường gặp ở người sống sót.
Ảnh hưởng thể chất Tàn tật do cắt cụt chi, yếu cơ, mệt mỏi, khó nuốt và rối loạn giấc ngủ.
Các vấn đề khác cần lưu ý Ảnh hưởng đến xã hội, gia đình và người chăm sóc, bao gồm đau buồn phức tạp, các vấn đề sức khỏe tâm thần và nhu cầu hỗ trợ trong giai đoạn tang chế.

Thực hành tốt về hồi phục và theo dõi sau điều trị

Việc quản lý hiệu quả và phòng ngừa di chứng của hội chứng hậu nhiễm trùng huyết (PSS) đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao quát toàn bộ chuỗi chăm sóc nhằm tối ưu hóa thực hành lâm sàng. Cách tiếp cận này bao gồm các can thiệp sớm, có thể được định hướng bởi gói chăm sóc A–F ( ABCDEF Bundle - ICU Liberation Bundle A-F ), phục hồi chức năng sớm nhằm cải thiện chức năng nhận thức, cũng như các chương trình phục hồi chức năng và theo dõi được lập kế hoạch và cá thể hóa cho từng bệnh nhân.

Mặc dù các tài liệu hiện nay chưa thống nhất về chiến lược theo dõi dài hạn cho bệnh nhân nhiễm trùng huyết nặng, nhìn chung việc theo dõi thông qua phòng khám theo dõi sau hồi sức tích cực, với sự tham gia của bác sĩ chuyên khoa hoặc các dịch vụ phục hồi chức năng khác, được xem là quan trọng. Việc theo dõi, dù trực tiếp hay từ xa, tạo cơ hội để đánh giá PSS, rà soát và điều chỉnh thuốc, sắp xếp các buổi phục hồi chức năng, giới thiệu bệnh nhân đến các chương trình hỗ trợ và phát hiện sớm những vấn đề có thể gây suy giảm thêm chất lượng cuộc sống.

Một số lĩnh vực nên được xem xét sau giai đoạn điều trị cấp bao gồm:

  • Thuốc: Việc dùng lại đúng các thuốc sau khi xuất viện là rất quan trọng, vì liều lượng có thể cần điều chỉnh do những thay đổi sinh lý như sụt cân hoặc suy giảm chức năng thận. Bên cạnh đó, cần rà soát các thuốc đã được khởi trị trong thời gian nằm viện và tiếp tục sử dụng sau đó.
  • Đánh giá và giảm nguy cơ: Khuyến cáo sàng lọc bệnh nhân để phát hiện các tình trạng có thể điều trị được nhưng thường dẫn đến tái nhập viện, chẳng hạn như nhiễm trùng tái phát, suy tim và suy thận.
  • Phục hồi chức năng: Mất khối cơ và yếu cơ mới khởi phát là tình trạng thường gặp ở người sống sót sau nhiễm trùng huyết. Vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu hoặc ngôn ngữ trị liệu có thể cần thiết. Việc tăng dần mức độ hoạt động hằng ngày đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức mạnh thể chất.
  • Chương trình hỗ trợ: Hiện nay ngày càng có nhiều mạng lưới nhóm hỗ trợ dành cho bệnh nhân và gia đình đã trải qua bệnh nặng. Các chương trình này cũng có thể hữu ích cho người sống sót sau nhiễm trùng huyết, vì cung cấp hỗ trợ tinh thần thiết yếu và các hướng dẫn thực tiễn trong việc đối phó với triệu chứng kéo dài và di chứng thể chất lâu dài.

TÓM LẠI

Việc điều trị tối ưu bệnh nhân sốc nhiễm trùng cần dựa trên nhận diện sớm và đúng đắn nhóm bệnh nhân nhiễm trùng huyết xứng đáng được hỗ trợ huyết động bổ sung. Ở giai đoạn khởi đầu của xử trí huyết động, cần sử dụng dịch truyền tĩnh mạch theo hướng thận trọng và cân nhắc chỉ định các thuốc vận mạch, điển hình là norepinephrine. Song song, phải chỉ định kháng sinh phù hợp và, khi tình huống lâm sàng cho phép, tiến hành kiểm soát ổ nhiễm khuẩn. Ở giai đoạn tối ưu hóa điều trị, tùy theo bệnh cảnh kèm theo và đáp ứng của từng người bệnh, bác sĩ lâm sàng cần đánh giá để quyết định tiếp tục bù dịch, điều chỉnh liều thuốc vận mạch và có thể cân nhắc bổ sung thuốc làm tăng co bóp cơ tim. Các quyết định này nên được dựa trên đánh giá lâm sàng cùng các thông số huyết động và sinh hóa. Đối với các bệnh nhân không đạt đáp ứng với điều trị ban đầu, theo dõi chuyên sâu hơn có thể giúp định hướng việc bổ sung các biện pháp hỗ trợ như corticosteroid, vasopressin hoặc angiotensin nhằm đạt được sự ổn định huyết động. Sau khi đạt được tình trạng ổn định, cần xem xét các chiến lược nhằm hạn chế tối đa các ảnh hưởng kéo dài có thể xảy ra ở người sống sót và đồng thời luôn lưu ý đến góc nhìn cũng như trải nghiệm của chính bệnh nhân trong suốt quá trình hồi phục.

Tài liệu tham khảo

  1. Current standard of care for septic shock 2025.