GIỚI THIỆU
Procalcitonin (PCT) là tiền chất của hormone calcitonin của tuyến giáp, được tổng hợp bởi tế bào C của tuyến giáp. Ở người bình thường, nồng độ Procalcitonin trong máu duy trì ở mức thấp. Tuy nhiên, một số loại tế bào khác trong cơ thể cũng có thể sản xuất Procalcitonin khi bị tổn thương nặng, đặc biệt trong bối cảnh nhiễm khuẩn. Vì vậy, Procalcitonin được xem là marker có tính hỗ trợ cho chẩn đoán nhiễm khuẩn và nhiễm khuẩn huyết. Thời gian đáp ứng làm PCT tăng xấp xỉ khoảng 2 giờ sau khi xảy ra nhiễm khuẩn.
| Độ tuổi | Bình thường |
|---|---|
| Trẻ sau sinh dưới 72 giờ | < 2,0 ng/ml |
| Trẻ từ 18 - 30 giờ sau sinh | < 20 ng/ml |
| Trẻ sau sinh 72 giờ | 0,15 ng/ml |
| Người lớn | 0,15 ng/ml |
Ý NGHĨA
Trong nhiễm khuẩn nặng, Procalcitonin thường tăng đáng kể (đặc biệt trong nhiễm khuẩn), từ đó giúp phân biệt SEPSIS do vi khuẩn với các nguyên nhân không do nhiễm trùng. Giá trị PCT càng cao thường phản ánh mức độ nhiễm khuẩn càng nghiêm trọng theo các mốc dưới đây:
| Procalcitonin (PCT) | Ý nghĩa |
|---|---|
| < 0.05 ng/ml | không có nhiễm khuẩn |
| 0.05 - 0.5 ng/ml | Có thể bị nhiễm trùng nhẹ; thường là nhiễm trùng khu trú như nhiễm trùng đường hô hấp,… Cần tiến hành thêm xét nghiệm khác để hỗ trợ chẩn đoán, bao gồm công thức máu toàn phần, xét nghiệm cấy nước tiểu, cấy máu, xét nghiệm lactate, phân tích dịch não tủy,… |
| 0,5 - 2 ng/ml | Có thể bị nhiễm trùng toàn thân hoặc nhiễm trùng khu trú; chưa khẳng định chắc chắn có nhiễm trùng huyết. Các bối cảnh có thể đi kèm gồm bỏng, đa chấn thương, hội chứng đáp ứng viêm hệ thống. |
| 2 - 10 ng/ml | Khả năng cao bị nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm màng não nhưng chưa tiến triển đến suy đa tạng. |
| > 10 ng/ml | Nhiễm khuẩn huyết kèm sốc nhiễm trùng nghiêm trọng; tình trạng suy đa tạng có thể dẫn đến tử vong. |
Ở bệnh nhân đang điều trị nhiễm trùng, nếu kết quả Procalcitonin ổn định hoặc tăng lên cho thấy mức độ nhiễm trùng chưa được khắc phục tốt. Trong trường hợp này, cần tiếp tục điều trị và cân nhắc tăng liều kháng sinh.
Yếu tố ảnh hưởng khiến Procalcitonin trong máu tăng
- Sử dụng một số loại thuốc gây sốc không do nhiễm trùng.
- Bệnh nhân ung thư, đặc biệt ở bệnh ung thư biểu mô tế bào C tủy ở tuyến giáp hoặc ung thư phổi tế bào nhỏ.
- Chấn thương, người vừa trải qua phẫu thuật lớn hoặc bỏng nặng.
- Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối không được điều trị.
- Cơ thể có kháng thể heterophile gây kết quả dương tính giả.
- Một số trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có mức Procalcitonin trong máu cao không rõ nguyên nhân.
Ứng dụng trong theo dõi đáp ứng điều trị kháng sinh
Đối với bệnh nhân đang điều trị kháng sinh, tiến hành kiểm tra PCT nhắc lại theo bảng sau:
| PCT (ng/mL) | Hướng xử trí | |
|---|---|---|
| < 0.25 hoặc PCT giảm > 90% | Khuyến nghị MẠNH ngừng kháng sinh, nếu lâm sàng cải thiện | Tiếp tục kháng sinh nếu lâm sàng không ổn định Đề nghị đánh giá lại lâm sàng Lặp lại kiểm tra PCT mỗi 1 - 2 ngày. |
| 0.25 đến < 0.5 hoặc PCT giảm ≥ 80% | Khuyến nghị ngừng kháng sinh, nếu lâm sàng cải thiện | |
| ≥ 0.5 và PCT giảm < 80 % | Khuyến nghị tiếp tục điều trị kháng sinh | Đề nghị đánh giá lại lâm sàng Lặp lại kiểm tra PCT mỗi 1 - 2 ngày. Xem xét ngừng kháng sinh sớm hơn nếu PCT vẫn cao, có khả năng điều trị thất bại. |
| ≥ 1.0 và PCT tăng | Khuyến nghị MẠNH tiếp tục điều trị kháng sinh | |
Ứng dụng trong ra quyết định điều trị kháng sinh đối với nghi ngờ nhiễm trùng đường hô hấp dưới
Trong bối cảnh bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng của đường hô hấp dưới, cần tiến hành đánh giá lâm sàng và xét nghiệm PCT. Tham khảo hướng xử trí theo ngưỡng PCT dưới đây:
| PCT (ng/mL) | Hướng xử trí | |
|---|---|---|
| < 0.1 | Không khuyến nghị (MẠNH) việc dùng kháng sinh | - Cân nhắc kháng sinh nếu bệnh nhân lâm sàng không ổn định, nghi ngờ mạnh của viêm phổi hoặc nguy cơ cao - Nếu lâm sàng cải thiện :Đề nghị đánh giá lại lâm sàng - Bệnh nhân nguy cơ thấp: lặp lại PCT sau 1 - 2 ngày. - Bệnh nhân nguy cơ cao: lặp lại PCT sau 6 - 12 giờ. |
| 0.1 đến < 0.25 | Không khuyến nghị việc dùng kháng sinh | |
| 0.25 đến < 0.5 | Khuyến nghị điều trị kháng sinh | - Đề nghị đánh giá lại lâm sàng - Lặp lại kiểm tra PCT mỗi 2 - 3 ngày. - Xem xét ngừng kháng sinh sớm hơn |
| ≥ 0.5 | Khuyến nghị (MẠNH) điều trị kháng sinh | |
Bệnh nhân Viêm phổi cộng đồng ở người lớn (Hội Hô Hấp Việt Nam 2024)
- Định lượng PCT khi nghi ngờ nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới nhập viện.
- Thực hiện trong 24 giờ đầu nhập viện, vào ngày 3-5-7 của điều trị kháng sinh. Tần suất phụ thuộc vào đánh giá lâm sàng.
- Xem xét ngừng hoặc xuống thang kháng sinh khi PCT < 0.25 ng/mL hoặc giảm 80% so với ban đầu và cần phối hợp với đánh giá lâm sàng.
Bệnh nhân viêm phổi bệnh viện/ viêm phổi liên quan thở máy (Hội Hô Hấp Việt Nam, Hội HSCC và CĐ Việt Nam 2023)
- PCT tăng trong trường hợp nhiễm khuẩn mà không tăng trong nhiễm virus, có thể hỗ trợ phân biệt giữa nhiễm vi khuẩn và virus.
- Nồng độ PCT thường không được dùng như tiêu chuẩn chẩn đoán xác định, nhưng có giá trị theo dõi đáp ứng điều trị và quyết định ngừng kháng sinh.
PROTOCOL ICU TÍCH HỢP PROCALCITONIN (PCT)
Bước 1: Đánh giá ban đầu (ngày 0 – lúc nhập ICU)
- Nếu nghi ngờ sepsis hoặc sốc nhiễm khuẩn: lấy mẫu để xét nghiệm gồm:
- Cấy máu (trước khi dùng kháng sinh)
- CRP, bạch cầu, lactate
- Procalcitonin (PCT)
- Khởi trị kháng sinh ngay nếu nghi ngờ sepsis nặng hoặc có rối loạn huyết động; không chờ kết quả PCT.
| Ý nghĩa PCT ban đầu | |
|---|---|
| PCT (ng/mL) | Ý nghĩa lâm sàng |
| < 0.25 | Không ủng hộ nhiễm khuẩn → cân nhắc nguyên nhân khác |
| 0.25 – 0.5 | Nghi ngờ nhiễm khuẩn → theo dõi sát, cân nhắc kháng sinh(*) |
| > 0.5 | Ủng hộ nhiễm khuẩn → khởi trị kháng sinh mạnh |
| > 2.0 | Gợi ý nhiễm khuẩn nặng hoặc sốc nhiễm khuẩn |
(*) PCT ≥ 0.25 ng/mL và lâm sàng với khả năng nhiễm trùng cao → sử dụng kháng sinh.
Hướng dẫn từ Surviving Sepsis Campaign (SSC 2021)
"Không nên dựa hoàn toàn vào PCT để bắt đầu hoặc ngừng kháng sinh trong sepsis, nhưng có thể sử dụng PCT để hỗ trợ quyết định ngừng kháng sinh, đặc biệt khi lâm sàng đã cải thiện."
- Mức độ khuyến cáo: yếu
- Mức độ bằng chứng: trung bình
Bước 2: Theo dõi PCT động học (Ngày 1 – 3 – 5 – 7)
| PCT động học (Ngày 1 – 3 – 5 – 7) | ||
|---|---|---|
| Ngày | Mục tiêu | Diễn giải & Hành động |
| Ngày 1–2 | Theo dõi xu hướng | PCT giảm ≥30% → đáp ứng tốt. PCT không giảm → đánh giá lại ổ nhiễm hoặc KS |
| Ngày 3 | Đánh giá lại | Nếu PCT giảm ≥50% hoặc < 0.5 → tiếp tục KS. Nếu không → cân nhắc đổi KS/kiểm tra ổ nhiễm |
| Ngày 5 | Cân nhắc ngưng KS | Nếu PCT < 0.5 hoặc giảm ≥80% so với ban đầu và lâm sàng cải thiện → ngưng KS |
| Ngày 7 | Tối ưu hoá điều trị | Đánh giá lại toàn diện. Nếu PCT vẫn cao → tìm thêm nguyên nhân hoặc ổ nhiễm ẩn |
Kết hợp PCT với lâm sàng để ngưng kháng sinh sớm
- Lâm sàng cải thiện rõ (hết sốt, huyết động ổn).
- Không còn dấu hiệu nhiễm khuẩn mới.
- PCT:
< 0.5 ng/mL, hoặc
Giảm ≥80% so với ban đầu.
Kết hợp PCT và cải thiện lâm sàng có thể giúp rút ngắn điều trị kháng sinh xuống 5–7 ngày mà vẫn an toàn (so với 10–14 ngày truyền thống).
SO SÁNH PCT VỚI CÁC MARKER(DẤU ẤN SINH HỌC) KHÁC
| So sánh các marker trong đánh giá nhiễm trùng | ||||
|---|---|---|---|---|
| Marker | Tăng nhanh | Đặc hiệu cho vi khuẩn | Theo dõi điều trị | Ảnh hưởng bởi viêm không nhiễm khuẩn |
| PCT | ✅ (3–6h) | ✅ Rất đặc hiệu | ✅ Rất tốt | ❌ Ít bị ảnh hưởng |
| CRP | ❌ (12–24h) | ❌ Kém đặc hiệu | ❌ Không rõ ràng | ✅ Bị ảnh hưởng nhiều |
| WBC | ✅ | ❌ Không đặc hiệu | ❌ | ✅ |
| IL-6 | ✅ Nhanh | ✅ | ❌ Thường không theo dõi điều trị | ✅ |
PCT Ở TRẺ EM
Trẻ sơ sinh (0-72 giờ tuổi)
- PCT tăng sinh lý sau sinh là bình thường, ngay cả khi không có nhiễm trùng.
- PCT đạt đỉnh ~24 giờ sau sinh rồi giảm dần.
Không nên dùng PCT để chẩn đoán nhiễm trùng sơ sinh trong 48 giờ đầu đời nếu không đối chiếu với giá trị tham chiếu theo giờ tuổi.
| Cut-off PCT ở trẻ sơ sinh – theo giờ tuổi | ||
|---|---|---|
| Giờ tuổi | Ngưỡng PCT bình thường (ng/mL) | Gợi ý nhiễm trùng (có thể cần kháng sinh) |
| < 12 giờ sau sinh | < 2.0 | ≥ 2.0 ng/mL nếu kèm triệu chứng nhiễm trùng |
| 12–24 giờ | < 20.0 (tăng sinh lý có thể xảy ra) | ≥ 20 ng/mL: không đặc hiệu, phải đi kèm lâm sàng |
| 24–48 giờ | < 10.0 | ≥ 10 ng/mL → gợi ý nhiễm trùng |
| > 72 giờ | < 0.5 | ≥ 0.5 ng/mL → có thể chỉ định kháng sinh |
Trong 72 giờ đầu, PCT đơn độc không đủ để chỉ định kháng sinh; cần kết hợp với các nội dung sau:
- Mẹ: yếu tố nguy cơ sepsis sơ sinh (vỡ ối sớm/nhiễm trùng ối, mẹ sốt > 38oC, nhiễm GBS[liên cầu khuẩn nhóm B]...
- Trẻ: triệu chứng lâm sàng (li bì, thở nhanh, bú kém, vàng da sớm, giảm trương lực...)
- Các xét nghiệm khác: CRP, bạch cầu, lactate, cấy máu
Ở trẻ sơ sinh trong 48 giờ đầu tiên, mức độ PCT cao hơn phạm vi bình thường của trẻ lớn. Một PCT <10ng/mL có thể được ghi nhận ở trẻ sơ sinh khỏe mạnh bình thường ở 24-48 giờ, nhưng ở một trẻ sơ sinh bị bệnh, PCT> 10 ng/ml cho thấy SEPSIS. Nhiễm trùng huyết(SEPSIS) ở trẻ sơ sinh trong 48 giờ đầu tiên, PCT> 10 ng/mL là gợi ý của nhiễm trùng huyết. Sau 3 ngày, nên sử dụng ngưỡng> 2 ng/ml.
Quyết định dùng kháng sinh
- PCT ≥ ngưỡng theo giờ tuổi và/hoặc triệu chứng lâm sàng
- Các chỉ số khác ủng hộ (CRP tăng, bạch cầu bất thường...)
- Trẻ không triệu chứng
- Nguy cơ thấp + PCT & CRP bình thường → theo dõi sát
Theo dõi động học PCT khi theo dõi điều trị kháng sinhh
Lặp PCT sau 12–24 giờ nếu đã điều trị để theo dõi đáp ứng:
- Giảm ≥ 80% hoặc về bình thường → có thể ngưng KS sớm (thường sau 48–72h nếu nuôi cấy âm tính)
- Không giảm hoặc tăng → đánh giá lại, cân nhắc mở rộng điều trị
Lưu ý
Ngưỡng Cut-off có thể khác nhau tùy tài liệu tham khảo.
Ngưỡng Cut-off bình thường ở trẻ sơ sinh theo Age-adjusted B·R·A·H·M·S™ PCT cut-off values in newborns.
PCT: 1 ng/mL = 1 mcg/L
Trẻ em > 72 giờ tuổi
Sau 72 giờ tuổi, ngưỡng PCT tương tự người lớn; có thể áp dụng để hỗ trợ chẩn đoán sepsis, viêm phổi, viêm màng não, v.v.
| Ý nghĩa trong đánh giá nhiễm trùng và sử dụng kháng sinh | |
|---|---|
| PCT (ng/mL) | Ý nghĩa ở trẻ em (sau 72 giờ tuổi) |
| < 0.25 | Không gợi ý nhiễm khuẩn → không cần kháng sinh |
| 0.25 – 0.5 | Cân nhắc → theo dõi lâm sàng chặt, cân nhắc nguyên nhân khác |
| > 0.5 | Có khả năng nhiễm khuẩn → nên điều trị kháng sinh |
| > 2.0 | Gợi ý nhiễm khuẩn nặng hoặc sepsis |
- Khác biệt so với CRP:
- PCT có độ đặc hiệu cao hơn trong nhiễm trùng do vi khuẩn.
- PCT tăng sớm hơn và giảm nhanh hơn → dùng tốt để theo dõi hiệu quả điều trị.
Ứng dụng lâm sàng thường gặp ở trẻ em
- Viêm phổi: PCT hỗ trợ phân biệt viêm phổi do vi khuẩn hay virus.
- Nghi ngờ sepsis: PCT > 0.5 có độ nhạy cao.
- Viêm màng não: PCT tăng trong viêm màng não do vi khuẩn, nhưng không tăng nhiều nếu do virus.
- Hướng dẫn ngưng kháng sinh: nếu lâm sàng cải thiện + PCT giảm ≥80% → có thể ngưng sớm KS an toàn.
Tài liệu tham khảo
- Xét nghiệm Procalcitonin là gì và khi nào cần thực hiện? medlatec.vn
- A specific marker of severe bacterial infection and sepsis. https://www.biomerieux.com.au/
- Procalcitonin (PCT) – the biomarker of choice to aid in the diagnosis of sepsis
- AACC Guidance Document on the Clinical Use of Procalcitonin. AACC 2023
- Guidelines for the Use of Procalcitonin for Rational Use of Antibiotics. ijccm. 2022
- Using Procalcitonin to Guide Antibiotic Therapy. OXFORD 2017
- Procalcitonin-guided antibiotic therapy for septic patients in the surgical intensive care unit. BMC 2015
- Procalcitonin. LIFE IN THE FASTLANE 1015
- Procalcitonin Frequently Asked Questions. STANFORD MEDICINE
- Procalcitonin levels in preterm newborns: Reference ranges during the first three days of life
- C reactive protein and procalcitonin: Reference intervals for preterm and term newborns during the early neonatal period
- The Sensitivity and Specificity of Procalcitonin in Diagnosing Bacterial Sepsis in Neonates
- Procalcitonin in the Paediatric Intensive Care Unit. Royal Children's Hospital, Melbourne
- Sepsis is a leading cause of morbidity and mortality in neonates.
