PSA tiền liệt tuyến

Post key: d44b67e0-dd40-5f34-afa8-d1392c381386
Slug: psa-tien-liet-tuyen
Excerpt: Xét nghiệm PSA (tPSA và fPSA) là một xét nghiệm dấu ấn ung thư dùng để sàng lọc và hỗ trợ chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới, đặc biệt từ >50 tuổi. PSA là enzym kallikrein do tế bào biểu mô tuyến tiền liệt tiết ra; trong máu chủ yếu tồn tại dưới dạng PSA gắn protein (PSA toàn phần tPSA) và một phần nhỏ dạng tự do (fPSA). Định lượng tPSA/fPSA thường bằng phương pháp miễn dịch sandwich sử dụng công nghệ ELICIA hoặc CLIA. Diễn giải kết quả dựa theo tuổi và tỷ lệ fPSA/tPSA: tPSA <4 ng/mL nguy cơ ung thư thấp; tPSA >10 ng/mL nguy cơ rõ ràng và thường cần sinh thiết. Tỷ lệ fPSA/tPSA giúp phân biệt ung thư với bệnh lành tính (u xơ, viêm tiền liệt tuyến) và có thể là chỉ định sinh thiết khi fPSA/tPSA ≤25%. Tốc độ tăng tPSA >0,75 ng/mL/năm làm tăng nguy cơ. Khi dùng thuốc kháng androgen hoặc biotin liều cao (>5 mg/ngày), mẫu PSA nên được lấy muộn ít nhất 8 giờ sau dùng thuốc. Trước lấy máu không nên ăn nhiều đạm/sữa/trứng, uống bia rượu và quan hệ gây xuất tinh; thăm khám trực tràng có thể làm PSA tăng tạm thời nên lấy máu trước thăm khám. Để tính %fPSA chính xác, cần thực hiện tPSA và fPSA trên cùng hệ thống/xét nghiệm.
Recognized tags: xet-nghiem, chan-doan, bo-y-te

GIỚI THIỆU

Xét nghiệm PSA (prostate-specific antigen) là một xét nghiệm dấu ấn ung thư cần được tiến hành sớm nhằm sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt, đặc biệt ở nam giới > 50 tuổi.
Ung thư tuyến tiền liệt
PSA là enzym kallikrein do tế bào biểu mô tuyến tiền liệt tiết ra; về bản chất, PSA là một glycoprotein có trọng lượng phân tử khoảng 30.000 dalton. Trong huyết tương, PSA toàn phần (total PSA hay tPSA) tồn tại chủ yếu ở dạng gắn protein (PSA liên hợp) và một phần nhỏ không gắn protein được gọi là PSA tự do (free PSA hay fPSA). Trong thực hành lâm sàng, tPSA và fPSA thường được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán ung thư. Hai xét nghiệm dấu ấn này được định lượng theo phương pháp miễn dịch sandwich (bắt cặp), sử dụng công nghệ điện hóa phát quang (ELICIA) hoặc hóa phát quang trực tiếp (CLIA).

KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM

Giá trị tham chiếu

tPSA chủ yếu được bài tiết vào tinh dịch và chỉ có một lượng rất nhỏ thoát vào trong máu. Nồng độ PSA trong huyết tương có xu hướng tăng dần theo tuổi.
Tuổi tPSA (ng/mL)
40-49 ≤ 2.5
50-59 ≤ 3.5
60-69 ≤ 4.5
70-79 ≤ 6.5
fPSA bình thường chiếm khoảng 30% tPSA
Chỉ số Bình thường
tPSA 0-4 ng/mL
fPSA 30%tPSA
fPSA/tPSA > 25%
fPSA/tPSA = (fPSA/tPSA) x 100%

Ý nghĩa xét nghiệm

tPSA Ý nghĩa
< 4 ng/mL Nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến thấp
> 10 ng/mL Nguy cơ rõ ràng, cần làm giải phẫu bệnh
Người có tốc độ tăng tPSA > 0,75 ng/mL/năm có nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến tăng.
Phân biệt ung thư tiền liệt tuyến với bệnh tiền liệt tuyến không phải ung thư(*)
Chỉ số Ý nghĩa
tPSA > 4 ng/mL và fPSA/tPSA ≤ 15% Chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến có độ nhạy 85% và đặc hiệu 56,5%
fPSA/tPSA ≤ 25% Có chỉ định sinh thiết tiền liệt tuyến.
* Các trường hợp tăng tPSA mà không phải ung thư như: u xơ lành tính, viêm tiền liệt tuyến.
Khả năng ung thư tiền liệt tuyến
tPSA (ng/mL) (%) ung thư
0-2 1
2-4 15
4-10 25
> 10 > 50
fPSA/tPSA (%) (%) ung thư
0-10 56
10-15 28
15-20 20
20-25 16
> 25 8

Một số lưu ý

  1. Ở những bệnh nhân đang sử dụng thuốc kháng androgen hoặc biotin liều cao (>5mg/ngày), mẫu bệnh phẩm để định lượng PSA cần được lấy muộn tối thiểu 8 giờ sau dùng thuốc.
  2. Trước khi lấy máu xét nghiệm PSA, người bệnh không nên ăn các thức ăn có nhiều đạm, sữa, trứng, không uống bia rượu và không quan hệ tình dục (gây xuất tinh).
  3. Thăm khám trực tràng có thể làm nồng độ PSA tăng tạm thời trong máu; do đó, nên thu thập mẫu xét nghiệm PSA trước khi thực hiện các thăm khám trực tràng.
  4. Để %fPSA chính xác, tPSA và fPSA phải được thực hiện trên cùng một phòng xét nghiệm và trên cùng một máy.

Tài liệu tham khảo

  1. Kết hợp PSA toàn phần và PSA tự do làm tăng độ đặc hiệu trong chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến. Bs. Vũ Lan Anh. Khoa Hóa sinh
  2. ĐỊNH LƯỢNG PSA TỰ DO (fPSA – free prostate specific antigen). Hóa sinh. Bộ Y Tế
  3. Global Cancer Facts & Figures 3rd Edition - American Cancer Society, 2012
  4. Fritz H. Schröder et al (2012) Prostate-Cancer Mortality at 11 Years of Follow-up. New England Journal of Medicine; 10: 981-990.
  5. Henttu P, Vihko P (1994). Prostate-specific Antigen and Human Glandular Kallikrein: Two Kallikreins of the Human Prostate. Ann Med ;26:157-164
  6. Phạm Thiện Ngọc (2016). Các chỉ điểm ung thư (tumor maker) và ứng dụng lâm sàng. Nhà xuất bản Y học. 1
  7. Nguyễn Nghiêm Luật (2016) Ý nghĩa chẩn đoán của các xét nghiệm chỉ dấu khối u. Bệnh viện Medlatec.