Đề kháng kháng sinh

Post key: d5e02e87-3d74-5775-a9da-73b410da4f7d
Slug: đe-khang-khang-sinh
Excerpt: Tổng quan về đề kháng kháng sinh trong các tác nhân thường gặp: trực khuẩn đường ruột sinh ESBL/đa kháng (Klebsiella spp., Proteus mirabilis), nêu nguyên tắc lựa chọn kháng sinh theo kiểu hình đề kháng (cephalosporin thế hệ 3–4 kém hơn carbapenem; chủng sinh ESBL vẫn có thể dùng cephalosporin nếu còn nhạy). Với carbapenemase, các lựa chọn có thể còn hiệu lực gồm polymyxin, tigecyclin và temocillin. Các đa kháng khác như V. cholerae, Shigella, Salmonella cũng cần dựa trên kết quả KSĐ. Đối với Staphylococcus (đặc biệt MRSA, VRSA), nêu các thuốc theo cơ chế: glycopeptid (vancomycin), lựa chọn mới (linezolid, daptomycin, tigecyclin, ceftaroline) và lưu ý trường hợp VRSA/VISA. Enterococcus thường đa kháng, VRE điều trị bằng linezolid; nguy cơ giảm nhạy/kháng khi điều trị kéo dài và ổ nhiễm không được kiểm soát. Với Pseudomonas aeruginosa: khả năng đề kháng tăng nhanh trong điều trị kéo dài, khuyến cáo phân lập và làm lại KSĐ nếu lâm sàng gợi ý kháng sau 3–4 ngày. Acinetobacter baumannii trong ICU (NTBV, viêm phổi thở máy) thường khó điều trị; thường còn nhạy với colistin và tigecyclin. Streptococcus pneumoniae: diễn giải lựa chọn theo kiểu hình đề kháng macrolid/penicillin (kháng macrolid có thể dùng penicillin; kháng penicillin có thể dùng cephalosporin phổ rộng hoặc fluoroquinolone như moxifloxacin; kháng cephalosporin phổ rộng có thể cần fluoroquinolone).
Recognized tags: tong-quan, khang-sinh, icu

GIỚI THIỆU

Trực khuẩn đường ruột
Chủng Klebsiella đa kháng (K. pneumoniae, K. Oxytoca), Proteus mirabilis sinh ESBL, Enterobacteria.
Đối với Klebsiella: hiệu lực của Cephalosporin thế hệ 3,4 kém hơn so với Carbapenem.
Các chủng sinh ESBL vẫn có thể điều trị bằng Cephalosporin nếu còn nhạy.
Các chủng K và Enterobacteria sinh Carbapenemase thường chiếm tỷ lệ đáng kể; do đó, kháng sinh còn nhạy để điều trị nhóm chủng này gồm Polymyxin, Tigecylin và Temocillin.
Các chủng đa kháng khác: V. Cholerae, Shigella, Salmonella.
Staphylococcus và Enterococcus
Staphylococcus aureus đề kháng Methicillin (MRSA).
Tỷ lệ nhiễm 40 - 60%, cao hơn ở da, mô mềm và hô hấp.
Điều trị bằng nhóm Glycopeptid: vancomycin.
Điều trị bằng kháng sinh mới: Linezolid, Daptomycin, Tigecycline.
VRSA (đề kháng hoàn toàn với Vancomycin).
✦ Vancomycin và Teicoplanin có tác dụng hợp đồng với beta-lactam trên động vật thực nghiệm; hiện chưa có kiểm chứng lâm sàng.
✦ Linezolid là thuốc lựa chọn, đồng thời cũng có tác dụng hợp đồng khi phối hợp với Ampicillnin/Sulbactam.
✦ Daptamycin có thể sử dụng (một số nghiên cứu ghi nhận giảm nhạy).
✦ Tigecyclin và Ceftarolin cũng có tá dụng trên VRSA và VISA (đề kháng trung gian với vancomycin) trên thử nghiệm in vitro.
Enterococcus thường đa kháng và gây nhiễm trùng ở bệnh nhân có đặt vật liệu nhân tạo: catheter, khớp nhân tạo, van tin nhân tạo,..
Đề kháng tự nhiên với Vancomycin: E. gallinarum, E. caseliflavus.
Đề kháng thu được: E. faecium, E. faecalis.
VRE (Enterococcus đề kháng vancomycin) điều trị bằng: Linezolid.
Đề kháng với Linezolid có thể xảy ra khi điều trị dài ngày và ổ nhiễm trùng chưa được loại bỏ.
Pseudomonas aeruginosa.
Có đề kháng tự nhiên với một số kháng sinh.
Có khả năng phát triển thêm các cơ chế đề kháng KS mới một cách dễ dàng, từ đó làm tăng đề kháng với nhiều loại kháng sinh.
Có thể phát triển đề kháng kháng sinh trong điều trị kéo dài: giai đoạn ban đầu kháng sinh còn nhạy, sau 3,4 ngày điều trị xuất hiện đề kháng kháng sinh; do vậy, cần phân lập và làm lại KSĐ nếu lâm sàng có biểu hiện kháng thuốc sau 3 - 4 ngày điều trị.
Acinetobacter
A. baumannii là trực khuẩn gram âm gây NTBV tại ICU, biểu hiện thường gặp là viêm phổi liên quan thở máy.
Có nhiều gen kháng thuốc và yếu tố độc lực, vì vậy rất khó điều trị.
Thường còn nhạy với Colistin và Tigecylin.
Streptococcus pneumoniae: viêm phổi cộng đồng và các nhiễm trùng đường hô hấp khác.
Kháng Macrolid có thể điều trị bằng Penicillin.
Kháng Penicillin có thể điều trị bằng Cephalosporin phổ rộng hoặc Fluroquinolone (moxifloxacin).
Kháng Cephalosporin phổ rộng có thể điều trị bằng Flunoquinolone (moxifloxacin).