ACLS(bản đầy đủ) - Phần 3: Nhóm hiệu suất cao ⇨ ❸ Ngừng tim: Rung thất/ Nhịp nhanh thất vô mạch (VF/pVT)

Post key: de4c35ab-2d3a-5be8-ad2c-df315b8ae6dd
Slug: aclsban-day-du-phan-3-nhom-hieu-suat-cao-❸-ngung-tim-rung-that-nhip-nhanh-that-vo-mach-vf-pvt
Excerpt: Ngừng tim người lớn do rung thất (VF) / nhịp nhanh thất vô mạch (pVT): hướng dẫn xử trí theo lưu đồ ACLS, ưu tiên CPR chất lượng cao và sốc điện khử rung sớm. Bài viết nhấn mạnh giảm tối đa gián đoạn ép tim (CCF mục tiêu lý tưởng >80%), theo dõi chất lượng CPR bằng tần số 100–120 lần/phút, độ sâu ≥5 cm, bảo đảm recoil hoàn toàn, và phân tích nhịp đúng nhánh VF/pVT. Quy trình gồm: bắt đầu CPR, gắn điện cực/AED và đánh giá nhịp có thể sốc điện, thực hiện sốc điện khi chỉ định rồi lập tức tiếp tục CPR; đồng thời thiết lập đường truyền IV/IO để dùng thuốc và kiểm tra nhịp tim sau các chu kỳ. Về thuốc: epinephrine được khuyến cáo trong CPR sau lần sốc thứ hai (1 mg IV/IO, lặp lại mỗi 3–5 phút). Thuốc chống loạn nhịp (ví dụ amiodarone, lidocaine) được cân nhắc theo diễn tiến VF/pVT và chiến lược không trì hoãn sốc. Ngoài ra đề cập theo dõi sinh lý trong CPR (ETCO2, CPP/ARP) và vai trò hỗ trợ của siêu âm trong một số nguyên nhân có thể đảo ngược; khi có dấu hiệu ROSC chuyển sang lưu đồ chăm sóc sau ngừng tim. Tài liệu tham khảo: AHA ACLS 2020, “Cardiac Arrest: VF/pVT. Part 3: High-Performance Teams”.
Recognized tags: dieu-tri, theo-doi, algorithm, nguoi-lon, cap-cuu

GIỚI THIỆU

Nội dung trình bày:
  • Ngừng tim: Rung thất/ Nhịp nhanh thất vô mạch (VF/pVT)
    • Tổng quan
    • Xử trí rung thất(VF)/ nhịp nhanh thất vô mạch(pVT): Lưu đồ ngừng tim ở người lớn
    • Áp dụng lưu đồ ngừng tim ở người lớn: con đường VF/pVT
    • Theo dõi sinh lý học trong CPR
    • Đường dùng thuốc
    • Siêu âm trong VF/pVT/Asystole/PEA
    • Tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC)

TỔNG QUAN

Để đạt hiệu quả trong mọi nỗ lực hồi sức, cần có nền tảng vững chắc bao gồm CPR chất lượng cao và sốc điện khử rung khi nhịp tim trên ECG của bệnh nhân thuộc nhóm cần can thiệp bằng khử rung. Trưởng nhóm hồi sức phải đồng thời đánh giá hiệu suất của từng thành phần trong toàn hệ thống để đảm bảo mọi thành viên thực hiện can thiệp đúng và kịp thời nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc. Việc cải tiến chất lượng được tiến hành theo một chu trình lặp lại liên tục, bao gồm:
  • Đánh giá có hệ thống về chăm sóc và kết quả hồi sức
  • Đối chiếu chuẩn mực(Benchmarking) dựa trên phản hồi từ các bên liên quan
  • Triển khai các nỗ lực chiến lược để khắc phục các thiếu sót đã được xác định
Một đặc điểm cốt lõi của CPR chất lượng cao là hạn chế tối đa các lần gián đoạn trong quá trình ép tim. Các nghiên cứu ghi nhận nhân viên y tế thường gián đoạn ép tim quá thường xuyên và quá lâu; trong một số tình huống, thời gian gián đoạn có thể chiếm đến 25% đến 50% toàn bộ thời gian của ca hồi sức mà không thực hiện ép tim.
Tỷ lệ ép tim (chest compression fraction – CCF) được định nghĩa là tỷ lệ thời gian trong suốt quá trình hồi sức ngừng tim mà người cứu hộ thực hiện ép tim. CCF cần đạt mức cao nhất có thể, lý tưởng là trên 80%. Dữ liệu cho thấy CCF thấp có liên quan đến giảm Tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC) và giảm tỷ lệ sống sót xuất viện.

Đo lường

Cải tiến chất lượng phụ thuộc vào việc đánh giá chính xác hiệu suất và kết cục của hồi sức (tham khảo hướng dẫn Utstein trong Phần 1: Hệ thống chăm sóc).

Chia sẻ thông tin giữa tất cả các mắt xích trong hệ thống chăm sóc, bao gồm:
  • Hồ sơ cuộc gọi của tổng đài điều phối
  • Báo cáo chăm sóc bệnh nhân của EMS(dịch vụ y tế khẩn cấp)
  • Hồ sơ bệnh viện

Đối chiếu chuẩn mực(Benchmarking) và Phản hồi(Feedback)

Xem xét và so sánh dữ liệu một cách có hệ thống, đồng thời ở quy mô nội bộ (so với hiệu suất trước đây) và ở quy mô bên ngoài (với các hệ thống tương tự). Các cơ sở dữ liệu sẵn có có thể hỗ trợ cho nỗ lực so sánh chuẩn này. Ví dụ:
  • CARES đối với Ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA)
  • Chương trình Get With The Guidelines®–Resuscitation đối với Ngừng tim trong bệnh viện (IHCA)

Thay đổi

Bằng việc đo lường và chăm sóc điểm chuẩn, các hệ thống có thể tạo ra tác động tích cực đến kết cục. Đồng thời, các hệ thống cần tiến hành theo dõi và phân tích liên tục để xác định những lĩnh vực cần cải thiện, chẳng hạn:
  • Nâng cao nhận thức của người dân(Citizen - cộng đồng)
  • Giáo dục và đào tạo chuyên nghiệp cho người dân và nhân viên y tế
  • Tăng tỷ lệ đáp ứng CPR bởi người qua đường(bystander - người ngoài cuộc)
  • Cải thiện hiệu suất CPR
  • Rút ngắn thời gian đến sốc điện khử rung(defibrillation)

Rối loạn nhịp đối với Rung thất(VF)/ nhịp nhanh thất vô mạch(pVT)

  • VF(rung thất) (ví dụ trong Hình 40)\
  • VT(nhịp nhanh thất)
  • Nhiễu ECG trông giống như VF
  • Block nhánh trái mới xuất hiện (New LBBB)
Hình 40. Ví dụ về Rung thất(VF).

Các thuốc cho VF/pVT

Các thuốc dùng cho VF/pVT bao gồm:
  • Epinephrine
  • Amiodarone
  • Lidocaine
  • Magnesi sulfat
  • Dopamine
  • Oxy
  • Các loại thuốc khác, tùy thuộc vào nguyên nhân của sự ngừng tim do VT/pVT

XỬ TRÍ VF/PVT: LƯU ĐỒ NGỪNG TIM Ở NGƯỜI LỚN

Bạn cần nắm vững lưu đồ trọng tâm trong hồi sức người lớn: Lưu đồ Ngừng tim ở Người lớn ( Hình 41). Lưu đồ này mô tả toàn bộ các bước để đánh giá và xử trí bệnh nhân không có mạch, không đáp ứng với các can thiệp BLS ban đầu, bao gồm cú sốc điện đầu tiên từ AED. Lưu đồ gồm 2 nhánh xử trí tương ứng với dạng nhịp:
  • Nhịp tim có thể sốc điện, được xếp trong nhánh VF/pVT của lưu đồ.
  • Nhịp tim không thể sốc điện, được xếp trong nhánh asystole/PEA của lưu đồ.
Hình 41. Lưu đồ Ngừng tim ở Người lớn, con đường VF/pVT.
Hình 41. Lưu đồ Ngừng tim ở Người lớn, con đường VF/pVT.
Trong suốt phần thảo luận về Lưu đồ Ngừng tim ở Người lớn, các Bước 1 đến 12 sẽ được sử dụng như mốc tham chiếu tương ứng với các bước trong lưu đồ.

Con đường VF/pVT

Do nhiều bệnh nhân trải qua ngừng tim đột ngột và xuất hiện rung thất (VF) tại một thời điểm trong quá trình ngừng tim, đa số nhân viên ACLS sẽ theo dõi nhánh VF/pVT trong Lưu đồ Ngừng tim ở Người lớn ( Hình 41). Việc xử trí nhanh VF theo trình tự này là cách tiếp cận phù hợp để đạt mục tiêu Tái lập tuần hoàn tự nhiên.
Lưu đồ cũng đề cập nhịp nhanh thất vô mạch (pVT) vì pVT được xử trí tương tự như VF. VF và pVT cần được tiến hành CPR cho đến khi có máy khử rung để thực hiện sốc điện khử rung không đồng bộ với mức năng lượng cao.

Con đường Vô tâm thu(Asytole)/Hoạt động điện vô mạch(PEA)

Nhánh Vô tâm thu/PEA của Lưu đồ trình bày trình tự các hành động cần thực hiện khi nhịp tim không thể sốc điện.

ÁP DỤNG LƯU ĐỒ NGỪNG TIM Ở NGƯỜI LỚN: CON ĐƯỜNG VF/PVT

Đối với lưu đồ này, nhân viên y tế cần đã hoàn tất Đánh Giá BLS, bao gồm kích hoạt hệ thống phản ứng cấp cứu, tiến hành CPR chất lượng cao và gắn máy khử rung thủ công để thực hiện sốc điện lần đầu (Các bước 1 đến 4). Tiếp theo, nhóm ACLS hiệu suất cao thực hiện Đánh giá sơ cấp: đánh giá bệnh nhân và triển khai các can thiệp tương ứng theo nhánh VF/pVT của Lưu đồ Ngừng Tim Ở Người Lớn. Người Trưởng nhóm điều phối toàn bộ hoạt động của nhóm hiệu suất cao trong quá trình thực hiện các bước thuộc nhánh VF/pVT. Cảnh báo: Agonal Gasps (thở hổn hển/thở ngáp)
  • Thở hổ hển/thở ngáp có thể xuất hiện trong vài phút đầu tiên sau khi bệnh nhân ngừng tim đột ngột.
  • Thở hổ hển/thở ngáp không phải là hô hấp bình thường.
Thở hổn hển/thở ngáp thường biểu hiện giống như bệnh nhân đang hít khí vào rất nhanh. Miệng có thể mở, và hàm; đầu hoặc cổ có thể di chuyển theo nhịp thở hổn hển/thở ngáp. Biểu hiện cơn thở có thể mạnh mẽ hoặc yếu ớt; có thể tồn tại khoảng thời gian giữa các cơn, vì các cơn thường xảy ra với tần suất chậm và nhịp không đều. Âm thanh có thể giống như ngáy, khịt mũi hoặc rên rỉ.
Agonal Gasps là một dấu hiệu của ngừng tim.

Bắt đầu CPR

  • Bắt đầu CPR ( Bước 1 )
Bước khởi đầu của Lưu đồ Ngừng Tim ở Người Lớn là tiến hành CPR. Ngay khi phát hiện bệnh nhân không phản ứng và không thở (hoặc chỉ có Agonal Gasps), cần la hét (gọi to) để tìm sự trợ giúp gần nhất và kích hoạt hệ thống phản ứng cấp cứu; phân công người lấy máy sốc điện, kiểm tra mạch, đồng thời bắt đầu CPR bằng ép tim. Gắn điện cực theo dõi ECG hoặc miếng dán AED ngay khi có sẵn. Trong suốt quá trình hồi sức, phải duy trì CPR chất lượng cao: thực hiện ép tim với tần số và độ sâu phù hợp; đảm bảo ngực nảy lên (recoil) hoàn toàn sau mỗi lần ép; giảm thiểu tối đa gián đoạn ép tim và tránh thông khí quá mức.
  • Cung cấp oxy.
  • Gắn thiết bị theo dõi (Monitor)/máy sốc điện.
Khi đã gắn thiết bị theo dõi/máy sốc điện, cần kiểm tra nhịp tim để phân định nhịp có thể sốc điện (VF/pVT) hay nhịp không thể sốc điện (vô tâm thu/asystole hoặc PEA/hoạt động điện không mạch) và theo dõi đúng nhánh phù hợp trong lưu đồ ngừng tim.

Giảm thiểu gián đoạn ép tim

Một thành viên trong nhóm tiếp tục thực hiện CPR chất lượng cao cho đến khi có người mang máy sốc điện đến và gắn thiết bị vào bệnh nhân. Người Trưởng nhóm phân công vai trò, trách nhiệm và tổ chức can thiệp nhằm giảm thiểu gián đoạn trong ép tim. Mục tiêu là tối ưu việc thực hiện các can thiệp trọng yếu cho VF hoặc pVT: duy trì CPR với thời gian gián đoạn ép tim tối thiểu và thực hiện sốc điện khử rung trong những phút đầu tiên của ngừng tim. Chất lượng CPR phải được theo dõi theo thời gian thực bằng thiết bị phản hồi âm thanh – hình ảnh, bao gồm CCF và capnography (thán đồ) dạng sóng định lượng, với các thông số sau:
  • Tần số: 100 đến 120 lần/phút
  • Độ sâu: ít nhất 5 cm
  • Độ nảy lên của lồng ngực
  • CCF: lý tưởng là trên 80%
  • Thời gian đến lần sốc điện đầu tiên
  • Thời gian đến lần ép tim đầu tiên

Tính toán CCF chỉ dựa trên thời gian ép tim

Nhân viên y tế có thể tính CCF dựa trên thiết bị phản hồi hoặc tính thủ công bằng cách sử dụng 2 đồng hồ bấm giờ. Dùng đồng hồ thứ nhất để ghi nhận tổng thời gian cấp cứu, từ lúc bắt đầu cho đến khi kết thúc hoặc đến khi tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC). Dùng đồng hồ thứ hai để ghi tổng thời gian ép tim. Mỗi khi ngừng ép tim, tạm dừng đồng hồ thứ hai cho đến khi tiếp tục ép tim. CCF được tính theo công thức:
CCF = Thời gian ép tim thực tế ÷ Tổng thời gian cấp cứu
Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) không khuyến cáo tiếp tục sử dụng AED (hoặc chế độ tự động) khi đã có sẵn máy sốc điện thủ công và nhân viên y tế có khả năng diễn giải nhịp tim đầy đủ. Việc phân tích nhịp và thực hiện sốc điện bằng AED có thể làm kéo dài thời gian gián đoạn ép tim.
Trong quá trình máy sốc điện thủ công đang nạp năng lượng, nhân viên y tế cần tiếp tục ép tim. Việc rút ngắn thời gian giữa lần ép tim cuối cùng và cú sốc điện chỉ trong vài giây có thể cải thiện khả năng thành công của sốc điện (khử rung và tái lập tuần hoàn tự nhiên – ROSC); vì vậy cần luyện tập để phối hợp hiệu quả giữa CPR và sốc điện.
Ví dụ, sau khi xác nhận nhịp có thể sốc điện và bắt đầu nạp năng lượng cho máy khử rung, một nhân viên y tế khác phải tiếp tục ép tim và duy trì cho đến khi máy được nạp đầy. Thực hiện cú sốc ngay khi người ép tim rút tay khỏi ngực bệnh nhân và toàn bộ nhân viên đã “clear” khỏi tiếp xúc với bệnh nhân. Người ép tim đó phải ngay lập tức tiếp tục ép tim ngay sau khi sốc điện được thực hiện.
Lưu ý:
Mặc dù máy sốc điện thủ công có thể giảm thời gian gián đoạn cần thiết cho phân tích nhịp tim, các nhân viên y tế chưa có kinh nghiệm phân tích nhịp cần sử dụng AED để tránh các tình huống chậm trễ hoặc sốc điện không phù hợp.

Hình 42 minh họa tầm quan trọng của việc giảm thiểu gián đoạn trong ép tim. Áp lực tưới máu vành (CPP) là áp lực giãn của động mạch chủ (“tâm trương”) trừ đi áp lực giãn của tâm nhĩ phải (“tâm trương”). Trong quá trình CPR, CPP có mối tương quan với cả lưu lượng máu cơ tim và ROSC. Trong một nghiên cứu trên người, ROSC không xảy ra nếu CPP không đạt ít nhất 15 mm Hg trong quá trình CPR.

Hình 42. Mối liên hệ giữa CPR chất lượng cao và áp lực tưới máu vành (CPP), cho thấy sự cần thiết phải giảm thiểu các gián đoạn trong ép tim.
Hình 42. Mối liên hệ giữa CPR chất lượng cao và áp lực tưới máu vành (CPP), cho thấy sự cần thiết phải giảm thiểu các gián đoạn trong ép tim.

Sốc điện khử rung (VF/pVT có thể sốc điện)

Ngay khi xác định nhịp là nhịp có thể sốc điện (VF hoặc pVT), cần tiến hành sốc điện 1 lần. Mức năng lượng phù hợp tùy thuộc loại máy sốc điện khử rung—1 pha hay 2 pha.

Nếu sử dụng máy sốc điện khử rung 1 pha (monophasic), hãy sốc với năng lượng 360 J cho mỗi lần sốc điện; áp dụng cùng mức năng lượng này cho tất cả các lần sốc tiếp theo.
Máy sốc điện khử rung 2 pha (biphasic) dùng các dạng sóng khác nhau có hiệu quả chấm dứt VF trong một khoảng mức năng lượng cụ thể. Khi sử dụng máy sốc 2 pha, nhân viên y tế nên dùng mức năng lượng do nhà sản xuất khuyến cáo (ví dụ: liều ban đầu từ 120 đến 200 J). Nhiều máy sốc 2 pha có hiển thị dải mức năng lượng hiệu quả trên bề mặt thiết bị. Nếu không xác định rõ khoảng liều hiệu quả, hãy dùng mức năng lượng tối đa cho lần sốc đầu tiên và tất cả các lần sốc sau đó.
Nếu sốc điện ban đầu chấm dứt VF nhưng loạn nhịp tái phát trong quá trình hồi sức, cần thực hiện các lần sốc tiếp theo ở mức năng lượng đã thành công trước đó.
Đối với AED, thực hiện đúng hướng dẫn của thiết bị hoặc nắm rõ khuyến cáo cụ thể của nhà sản xuất thiết bị đang sử dụng. Nhân viên y tế cần hiểu rõ cách vận hành máy khử rung của mình và hạn chế tối đa thời gian ngừng ép tim chỉ để phân tích nhịp và sốc điện.
Ngay sau khi sốc điện, tiếp tục CPR, bắt đầu bằng ép tim. Duy trì CPR trong 2 phút. Nếu có đủ nhân lực, thiết lập đường truyền tĩnh mạch (IV) hoặc trong xương (IO). Ở người lớn bị ngừng tim đột ngột do rung thất (VF) hoặc nhịp nhanh thất vô mạch (pVT), tim đang rung nhưng không bơm máu hiệu quả đến các cơ quan quan trọng. Các bệnh nhân này có tỷ lệ sống sót cao hơn đáng kể nếu được ép tim ngay lập tức và sốc điện sớm. Thời gian là yếu tố then chốt . Sốc điện không phải là biện pháp “khởi động lại” tim; thay vào đó, sốc điện làm tim choáng điện – tạm thời chấm dứt mọi hoạt động điện, gồm VF và pVT. Nếu tim vẫn còn khả năng sống, sốc điện có thể giúp các máy tạo nhịp tự nhiên của tim dần dần khôi phục hoạt động điện (tái lập nhịp tim tự nhiên) dẫn đến một nhịp tim có khả năng bơm máu (tái lập tuần hoàn tự nhiên – ROSC).
Trong 4 đến 6 phút đầu tiên sau ngừng tim gọi là chết lâm sàng; trong khoảng thời gian này, não chưa bị tổn thương. Từ phút thứ 6 đến 10 (chết sinh học) sau ngừng tim, tổn thương não có thể xảy ra. Thông thường, tổn thương não không thể hồi phục sau 10 phút, trừ một số trường hợp đặc biệt như hạ thân nhiệt do tai nạn và chết đuối trong nước lạnh. Việc bắt đầu ép tim ngay lập tức có thể làm chậm các tác động này; sốc điện có thể phục hồi nhịp tim có tưới máu (perfusing rhythm). Một lần nữa, thời gian là yếu tố then chốt. Máy khử rung phải được sử dụng ngay khi có thể. Nếu có từ 2 người cứu hộ trở lên, CPR phải được thực hiện đồng thời với việc gắn miếng dán máy sốc điện lên ngực bệnh nhân.
Trong vài phút đầu sau khi sốc điện thành công, bất kỳ nhịp tự nhiên nào thường chậm và có thể không tạo ra mạch hoặc không tưới máu đầy đủ. Vì vậy bệnh nhân cần được CPR (bắt đầu bằng ép tim) trong vài phút cho đến khi chức năng tim hồi phục đầy đủ. Hơn nữa, không phải mọi cú sốc đều dẫn đến sốc điện thành công; do đó bắt buộc tiếp tục CPR chất lượng cao ngay lập tức sau sốc điện.
Thời gian từ lúc trụy mạch (collapse) đến khi thực hiện sốc điện là một trong các yếu tố quyết định quan trọng đối với sự sống sót sau ngừng tim; sốc điện sớm có vai trò đặc biệt quan trọng. Các điểm chính gồm:
  • Nhịp ban đầu phổ biến trong các trường hợp ngừng tim đột ngột ngoài bệnh viện có người chứng kiến là rung thất (VF).
  • Nhịp nhanh thất vô mạch (pVT) nhanh chóng xấu đi chuyển thành VF, khiến tim rung và ngừng bơm máu.
  • Sốc điện là phương pháp hiệu quả nhất trong điều trị VF (bằng cách sốc để ngừng VF) và pVT.
  • Khả năng sốc điện thành công giảm nhanh theo thời gian.
  • Nếu không điều trị, VF sẽ tiến triển thành vô tâm thu.
Càng sốc điện sớm thì tỷ lệ sống sót càng cao. Khi VF xảy ra, CPR chỉ cung cấp một lượng máu nhỏ đến tim và não và không thể phục hồi nhịp tim có tổ chức. Khả năng khôi phục nhịp có tưới máu (có khả năng bơm máu) cao hơn nếu CPR được bắt đầu ngay và sốc điện được thực hiện trong vòng vài phút sau khi ngừng tim (Hình 43).
Hình 43. Mối liên hệ giữa tỷ lệ sống sót sau ngừng tim đột ngột do VF và thời gian từ lúc ngã gục đến khi sốc điện.
Hình 43. Mối liên hệ giữa tỷ lệ sống sót sau ngừng tim đột ngột do VF và thời gian từ lúc ngã gục đến khi sốc điện.
Với mỗi phút trôi qua từ lúc trụy mạch đến khi thực hiện sốc điện, khả năng sống sót sau ngừng tim đột ngột được chứng kiến do rung thất giảm 7% đến 10% mỗi phút nếu không có người chứng kiến thực hiện CPR. Khi người chứng kiến thực hiện CPR, mức giảm này xảy ra chậm hơn, trung bình khoảng 3% đến 4% mỗi phút. Thực hiện CPR sớm có thể làm tăng gấp đôi hoặc gấp ba tỷ lệ sống sót sau ngừng tim đột ngột được chứng kiến ở hầu hết các thời điểm sốc điện.
Các chương trình sử dụng AED cho người cứu hộ giúp tăng khả năng thực hiện CPR sớm và sốc điện kịp thời, đồng thời rút ngắn thời gian từ lúc trụy mạch đến khi được sốc điện cho nhiều bệnh nhân bị ngừng tim đột ngột.
Để đảm bảo an toàn trong quá trình sốc điện, luôn phát tín hiệu cảnh báo trước khi sốc. Nói cảnh báo rõ ràng và dứt khoát trước mỗi lần sốc điện (toàn bộ quá trình này nên được thực hiện trong vòng chưa đến 5 giây):
  • “Tránh ra. Sốc điện. - Clear. Shocking.” Bạn không nhất thiết phải dùng đúng nguyên văn, nhưng phải cảnh báo cho mọi người rằng bạn sắp thực hiện sốc điện và tất cả phải tránh xa bệnh nhân.
    • Kiểm tra để bảo đảm không có bất kỳ tiếp xúc nào với bệnh nhân, cáng hoặc các thiết bị khác.
    • Quan sát bằng mắt nhằm xác định không ai đang chạm vào bệnh nhân hoặc cáng.
    • Đảm bảo không có oxy đang thổi qua ngực bệnh nhân.
  • Khi nhấn nút sốc, người vận hành máy sốc điện cần quay mặt về phía bệnh nhân, không phải phía máy. Điều này hỗ trợ phối hợp với người ép tim và xác minh rằng không ai đã quay lại tiếp xúc với bệnh nhân.

Tiếp tục CPR, thiết lập đường truyền IV/IO và kiểm tra nhịp tim

  • Thực hiện CPR trong 2 phút.
    • Ngay lập tức tiếp tục CPR, bắt đầu bằng ép tim. Không kiểm tra nhịp tim hoặc mạch tại thời điểm này, trừ khi bệnh nhân có dấu hiệu của sự sống, chẳng hạn như tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC).
  • Thiết lập đường truyền IV/IO.
    • Trong khi đang tiến hành CPR, nếu chưa có đường truyền tĩnh mạch hoặc trong xương (IV/IO), một thành viên khác trong nhóm hồi sức cần thiết lập đường truyền nhằm sẵn sàng cho việc dùng thuốc.
Các Hướng dẫn khuyến cáo rằng nhân viên y tế nên điều chỉnh trình tự các hành động cứu hộ dựa trên nguyên nhân suy đoán (giả định) của tình trạng ngừng tim. Đồng thời, nhân viên ACLS có thể lựa chọn phương pháp tiếp cận thích hợp nhất (trong chu kỳ 2 phút) nhằm tối ưu hiệu quả nhóm hiệu suất cao, giảm thiểu gián đoạn trong ép tim và cải thiện tỷ lệ thời gian ép tim (CCF). Một số phác đồ bao gồm:
  • Ép tim liên tục kết hợp bóp bóng không đồng bộ mỗi 6 giây với thiết bị bóp bóng-mặt nạ (bag-mask).
  • CPR chỉ ép tim trong vài phút đầu sau ngừng tim.
Sử dụng tỉ lệ ép tim-thông khí 30:2 làm mặc định đối với nhân viên y tế ít được đào tạo hoặc nếu phác đồ đã được thiết lập.
Hình 44 minh họa sự tiến triển từ người cứu hộ không chuyên đến nhân viên y tế được đào tạo chuyên sâu và thành thạo trong việc thực hiện CPR.
Hình 44. Sự tiến triển từ người cứu hộ không chuyên đến nhân viên y tế được đào tạo chuyên sâu và thành thạo trong việc thực hiện CPR.
Hình 44. Sự tiến triển từ người cứu hộ không chuyên đến nhân viên y tế được đào tạo chuyên sâu và thành thạo trong việc thực hiện CPR.

Thực hiện kiểm tra nhịp tim

Sau 2 phút CPR, tiến hành kiểm tra nhịp tim nhưng phải cẩn trọng để giảm thiểu tối đa gián đoạn ép tim. Nếu nhịp tim thuộc nhóm có thể sốc điện, tiến hành sốc điện 1 lần và ngay lập tức tiếp tục CPR trong 2 phút sau sốc.

Thuốc vận mạch

Thuốc vận mạch nhằm tối ưu hóa cung lượng tim và huyết áp; bằng chứng cho thấy việc sử dụng thuốc vận mạch hỗ trợ hồi sức ban đầu có liên quan đến tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC). Tuy nhiên, hiện vẫn còn thiếu các nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của việc sử dụng thuốc vận mạch thường quy trong ngừng tim đến tỷ lệ sống sót khi xuất viện.
Epinephrine hydroclorid được dùng trong quá trình hồi sức chủ yếu nhờ tác dụng α-adrenergic, qua đó gây co mạch. Co mạch làm tăng lưu lượng máu đến não và mạch vành trong CPR bằng cách tăng huyết áp trung bình động mạch và áp lực tâm trương động mạch chủ. Các nghiên cứu trước đây cho thấy việc sử dụng liều tăng dần hoặc liều cao epinephrine không cải thiện tỷ lệ sống sót khi xuất viện hoặc kết cục thần kinh sau hồi sức từ ngừng tim.
Khi đã thiết lập đường truyền IV/IO, tiêm epinephrine 1 mg IV/IO trong quá trình CPR sau lần sốc điện thứ hai, và lặp lại mỗi 3 đến 5 phút (tức trung bình mỗi 4 phút; tương ứng với mỗi lần kiểm tra nhịp tim cách nhau). Nếu có thêm thành viên trong nhóm hồi sức, cần dự đoán nhu cầu sử dụng thuốc và chuẩn bị sẵn sàng.
Hiện chưa có thuốc vận mạch nào (bao gồm cả epinephrine) được chứng minh làm tăng tỷ lệ sống sót từ VF/pVT. Tuy vậy, vì các thuốc này có thể cải thiện áp lực tâm trương động mạch chủ, áp lực tưới máu động mạch vành và tỷ lệ ROSC, AHA vẫn tiếp tục khuyến cáo sử dụng.

Thực hiện kiểm tra nhịp tim

Kiểm tra nhịp tim sau 2 phút CPR, đồng thời bảo đảm giảm thiểu việc gián đoạn ép tim. Nếu nhịp có chỉ định sốc điện, thực hiện 1 cú sốc điện và ngay lập tức tiếp tục CPR trong 2 phút sau cú sốc.

Thuốc chống loạn nhịp

Nhân viên y tế có thể cân nhắc sử dụng thuốc chống loạn nhịp trước hoặc sau sốc điện. Mục tiêu trọng tâm là dùng thuốc càng nhanh càng tốt, nhưng không được làm trì hoãn sốc điện. Hiện chưa có đủ bằng chứng xác đáng chứng minh rằng việc sử dụng thuốc chống loạn nhịp trong ngừng tim liên quan đến tăng tỷ lệ sống sót đến khi xuất viện. Amiodarone hoặc lidocaine có thể được cân nhắc ở bệnh nhân VF/pVT không đáp ứng với sốc điện. Các thuốc này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh ngừng tim có người chứng kiến, khi thời gian từ ngừng tim đến lúc dùng thuốc có thể ngắn hơn.
Trong nghiên cứu ROC-ALPS (Resuscitation Outcomes Consortium – Amiodarone, Lidocaine hoặc Giả dược), một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn ngoài bệnh viện so sánh amiodarone dạng captisol với lidocaine hoặc giả dược ở bệnh nhân VF/pVT dai dẳng sau ít nhất 1 lần sốc điện. Kết quả không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ sống sót với kết cục thần kinh tốt hoặc sống sót đến khi xuất viện. Trong nghiên cứu này, tỷ lệ ROSC cao hơn ở nhóm nhận lidocaine so với giả dược, nhưng không có khác biệt giữa amiodarone và giả dược. Ở nhóm bệnh nhân ngừng tim được người khác chứng kiến, tỷ lệ sống sót đến khi xuất viện cao hơn ở nhóm dùng amiodarone hoặc lidocaine so với giả dược.
Amiodarone hoặc lidocaine có thể được cân nhắc ở bệnh nhân VF/pVT không đáp ứng với sốc điện, đặc biệt hữu ích trong trường hợp ngừng tim có người chứng kiến khi thời gian đến dùng thuốc có thể ngắn hơn.
  • Amiodarone : 300 mg tiêm IV/IO bolus; có thể thêm liều 150 mg IV/IO nếu cần.
    – Amiodarone là thuốc chống loạn nhịp nhóm III, tuy nhiên có đặc tính điện sinh lý của các nhóm khác. Amiodarone chẹn kênh natri ở tần số kích thích nhanh (tác dụng nhóm I), có tác dụng chống giao cảm không cạnh tranh (tác dụng nhóm II). Một trong các tác dụng chính khi sử dụng kéo dài là kéo dài điện thế hoạt động tim (tác dụng nhóm III).
  • Lidocaine : Liều đầu 1–1,5 mg/kg IV/IO, sau đó 0,5–0,75 mg/kg IV/IO mỗi 5–10 phút, tối đa 3 mg/kg.
    – Lidocaine ức chế tính tự động của mô dẫn truyền tim bằng cách tăng ngưỡng kích thích điện của tâm thất, hệ thống His-Purkinje và khử cực tự phát của thất trong thời kỳ tâm trương thông qua tác động trực tiếp lên các mô.
    – Lidocaine ngăn chặn tính thấm màng tế bào thần kinh với ion natri, gây ức chế khử cực và ngăn chặn sự dẫn truyền.
Nhân viên y tế nên cân nhắc sử dụng magie sulfat cho tình trạng xoắn đỉnh (torsades de pointes) liên quan đến khoảng QT dài.
  • Magnesium sulfate : trong trường hợp xoắn đỉnh, liều nạp: 1–2 g IV/IO pha loãng trong 10 mL (ví dụ: Dextrose 5% hoặc NaCl 0,9%) tiêm IV/IO bolus, thường trong 20 phút.
    – Magnesium có thể được xem là chất chủ vận bơm natri/kali. Magnesium có một số tác dụng điện sinh lý gồm: ức chế kênh calci loại L và T ở tâm nhĩ và ức chế hậu-khử cực ở tâm thất.
    → Không khuyến cáo dùng magnesium sulfate thường quy trong ngừng tim, trừ khi có xoắn đỉnh.
Tìm kiếm và xử trí các nguyên nhân căn bản có thể điều trị được gây ngừng tim, chẳng hạn như các chữ H và T.

Các trình tự xử trí ngừng tim

Lưu đồ hình tròn về ngừng tim ở người lớn (Hình 45) tóm tắt trình tự CPR được khuyến cáo, kiểm tra nhịp tim, sốc điện và sử dụng thuốc dựa trên đồng thuận chuyên gia. Hiện vẫn chưa xác định chính xác số chu kỳ CPR và số lần sốc điện tối ưu trước khi bắt đầu dùng thuốc; tuy nhiên, việc kiểm tra nhịp tim và sốc điện được tổ chức quanh 5 chu kỳ CPR hoặc 2 phút nếu nhân viên y tế theo dõi thời gian ngừng tim. Không được trì hoãn sốc điện. Tiếp tục CPR trong khi chuẩn bị thuốc, sử dụng thuốc và sạc máy khử rung. Chỉ gián đoạn ép tim trong thời gian tối thiểu cần thiết để thực hiện thông khí (cho đến khi đặt được đường thở nâng cao), kiểm tra nhịp tim và tiến hành sốc điện.
Hình 45. Lưu đồ hình tròn về ngừng tim ở người lớn.

THEO DÕI SINH LÝ HỌC TRONG QUÁ TRÌNH CPR

Ở bệnh nhân đã đặt nội khí quản, AHA khuyến cáo áp dụng capnography dạng sóng định lượng để theo dõi chất lượng hồi sức và diễn tiến tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC) trong lúc vẫn đang ép tim (Hình 46, Hình 47). Dạng sóng capnography trong Hình 47 biểu thị PETCO₂ (áp lực CO₂ cuối thì thở ra), với đơn vị mm Hg trên trục thời gian.
Bệnh nhân trong minh họa đã được đặt nội khí quản và đang được tiến hành CPR. Tần số thông khí xấp xỉ 10 lần/phút. Ép tim được thực hiện liên tục với tần số cao hơn 100 lần/phút, tuy nhiên thông số này không hiển thị trên đồ thị.
PETCO₂ ban đầu dưới 12,5 mm Hg trong phút đầu tiên, gợi ý lưu lượng máu rất thấp. PETCO₂ tăng lên khoảng từ 12,5 đến 25 mm Hg trong phút thứ hai và phút thứ ba, phản ánh sự cải thiện lưu lượng máu trong quá trình hồi sức.
ROSC xảy ra vào phút thứ tư. ROSC được nhận biết qua sự gia tăng đột ngột của PETCO₂ (hiển thị ngay sau vạch dọc thứ tư) vượt quá 50 mm Hg, phù hợp với cải thiện rõ rệt tình trạng huyết động và lưu lượng máu.
Hình 46A. Theo dõi sinh lý trong quá trình CPR. Các lần ép tim chất lượng cao được thể hiện thông qua sóng thán đồ Capnography và áp lực giãn nở trong lòng động mạch(intra-arterial relaxation pressures - hay Áp lực động mạch trong thì giãn).
Hình 46A. Theo dõi sinh lý trong quá trình CPR. Các lần ép tim chất lượng cao được thể hiện thông qua sóng thán đồ Capnography và áp lực giãn nở trong lòng động mạch(intra-arterial relaxation pressures - mũi tên màu đỏ).
Hình 46B. Các lần ép tim không hiệu quả được thể hiện qua áp lực giãn nở trong lòng động mạch(intra-arterial relaxation pressures) và sóng thán đồ Capnography.
Hình 46B. Các lần ép tim không hiệu quả được thể hiện qua áp lực giãn nở trong lòng động mạch(intra-arterial relaxation pressures) và sóng thán đồ Capnography.
Hình 47. Sóng thán đồ Capnography trong CPR với tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC).
Hình 47. Sóng thán đồ Capnography trong CPR với tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC).
Mặc dù các thiết bị theo dõi xâm lấn thường không bắt buộc trong quá trình CPR, một số thông số sinh lý, bao gồm áp lực giãn nỡ trong lòng động mạch(intra-arterial relaxation pressures) (Hình 46A và B) và độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm (SCVO₂), có thể hỗ trợ tối ưu hóa CPR và phát hiện ROSC.
Các nghiên cứu trên động vật và trên người cho thấy việc theo dõi PETCO₂, áp lực tưới máu vành (CPP) và SCVO₂ cung cấp thông tin có giá trị về tình trạng bệnh nhân và đáp ứng đối với điều trị. Các thông số này cũng tương quan với cung lượng tim và lưu lượng máu cơ tim trong CPR; khi nỗ lực ép tim không đạt ngưỡng của các thông số sinh lý nêu trên thì bệnh nhân hiếm khi đạt ROSC. Ngoài ra, sự gia tăng đột ngột của bất kỳ thông số nào trong số này là dấu hiệu nhạy để nhận biết ROSC mà có thể theo dõi đồng thời mà không cần gián đoạn ép tim.
Chưa có nghiên cứu lâm sàng đánh giá việc điều chỉnh nỗ lực hồi sức dựa trên các thông số sinh lý có cải thiện kết cục lâm sàng hay không; tuy nhiên, việc ứng dụng các thông số này để tối ưu hóa ép tim và hỗ trợ hướng dẫn điều trị bằng thuốc vận mạch trong ngừng tim được xem là hợp lý.

Lượng CO2 cuối thì thở ra (End-Tidal CO2) - ETCO2

Giá trị PETCO₂ trong quá trình CPR phụ thuộc chủ yếu vào lượng máu đến được phổi (cung lượng tim - CO). Trong CPR ở bệnh nhân đã đặt nội khí quản, PETCO₂ liên tục thấp dưới 10 mm Hg (Hình 46B) cho thấy khả năng tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC) kém; vì vậy phù hợp khi tập trung cải thiện ép tim và điều trị thuốc vận mạch. Nếu PETCO₂ đột ngột tăng lên mức bình thường từ 35 đến 45 mm Hg hoặc cao hơn, thì cần xem đây là chỉ dấu của ROSC.

Áp lực tưới máu vành(CPP) và Áp lực giãn nở động mạch(Arterial Relaxation Pressure - ARP)

Tăng áp lực tưới máu vành (CPP) có mối tương quan với cả lưu lượng máu cơ tim và tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC). Trong quá trình CPR, ARP (áp lực giãn nở động mạch, “tâm trương”) là một chỉ số thay thế hợp lý cho CPP và có thể đo bằng catheter động mạch. Nếu ARP thấp hơn 20 mm Hg (Hình 46B), thì hợp lý khi điều chỉnh để cải thiện ép tim và sử dụng liệu pháp vận mạch.

ĐƯỜNG DÙNG THUỐC

Ưu tiên hàng đầu trong ngừng tim là thực hiện CPR chất lượng cao và sốc điện khử rung sớm; đặt đường thở nâng cao và dùng thuốc chỉ là các ưu tiên thứ yếu. Hiện chưa có bằng chứng cho thấy bất kỳ thuốc nào sử dụng trong ngừng tim có thể cải thiện tỷ lệ sống sót xuất viện đồng thời kèm chức năng thần kinh được cải thiện.
Trong quá trình triển khai ACLS trước đây, nhân viên y tế đã dùng đường tĩnh mạch (IV) hoặc đường nội khí quản (ET) để sử dụng thuốc; tuy nhiên, hấp thu thuốc qua ET kém và liều tối ưu chưa được xác định. Do đó, đường IV được ưu tiên. Nếu không thể thiết lập đường IV hoặc không khả thi, có thể cân nhắc đường truyền trong xương (IO).

Đường tĩnh mạch (IV)

Dùng đường tĩnh mạch ngoại vi để tiêm thuốc và truyền dịch, trừ trường hợp đã có sẵn đường truyền trung tâm. Trong đa số ca hồi sức, không cần thiết đặt đường trung tâm vì có thể làm gián đoạn CPR và gây biến chứng trong lúc đặt, gồm rách mạch máu, tụ máu, chảy máu, huyết khối và nhiễm trùng. Đặt đường trung tâm vào mạch máu không có khả năng ép cầm máu được xem là chống chỉ định tương đối (không tuyệt đối) đối với liệu pháp tiêu sợi huyết ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp (ACS).
Không cần ngừng CPR để đặt đường IV ngoại vi; tuy nhiên, thuốc thường cần 1–2 phút để đến tuần hoàn trung tâm qua đường này. Nếu sử dụng thuốc qua đường IV ngoại vi, thực hiện theo nguyên tắc sau:
  • Tiêm thuốc dạng bolus (nhanh) trừ khi có hướng dẫn khác.
  • Bơm tiếp bolus 20 mL dịch truyền tĩnh mạch.
  • Nâng cao vị trí tiêm trong khoảng 10 đến 20 giây để giúp thuốc nhanh đạt tuần hoàn trung tâm.

Đường trong xương (IO)

Nếu thiết lập không thành công hoặc không khả thi đường truyền tĩnh mạch (IV), có thể truyền thuốc và dịch an toàn và hiệu quả qua đường trong xương (IO) trong quá trình hồi sức. Các điểm quan trọng về đường IO bao gồm:
  • Có thể thiết lập ở mọi nhóm tuổi.
  • Thực hiện trong vòng 30 đến 60 giây.
  • Ưu tiên hơn so với đường nội khí quản (ET) và có thể dễ thực hiện hơn trong ngừng tim.
  • Bất kỳ thuốc hoặc dịch nào dùng qua đường IV trong ACLS đều có thể dùng qua đường IO.
Đặt kim IO cung cấp tiếp cận đám rối tĩnh mạch tủy xương không bị xẹp; đây là đường truyền nhanh, an toàn và đáng tin cậy trong hồi sức để đưa vào thuốc, dịch tinh thể, dịch keo và máu. Kỹ thuật này yêu cầu sử dụng kim cứng, tốt nhất là kim IO chuyên dụng hoặc kim tủy xương có trong bộ dụng cụ đặt đường IO.
Để biết thêm thông tin về đường IO, tham khảo mục Access for Medications(đường dùng thuốc) trong Tài liệu học viên ACLS.

Đường nội khí quản (ET)

IV và IO được ưu tiên hơn so với đường nội khí quản (ET). Tuy nhiên, nếu xem xét sử dụng thuốc qua đường ET trong CPR, cần lưu ý:
  • Liều tối ưu của phần lớn các loại thuốc dùng qua đường ET vẫn chưa được xác định.
  • Liều thông thường của thuốc qua đường ET thường gấp 2 đến 2,5 lần so với liều IV.
  • Cần ngưng CPR trong thời gian ngắn để giảm nguy cơ thuốc trào ngược lên ống nội khí quản.
  • Một số thuốc, như epinephrine, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của thiết bị phát hiện CO₂ bằng màu(colorimetric).
Các nghiên cứu cho thấy hệ tuần hoàn có thể hấp thu các thuốc như epinephrine, vasopressin và lidocaine khi được sử dụng qua đường ET. Khi sử dụng thuốc qua đường này, pha loãng liều thuốc trong 5 đến 10 mL nước vô trùng hoặc natri clorid sinh lý (NaCl 0,9%) và tiêm trực tiếp vào ống nội khí quản.

Truyền dịch

Điều chỉnh việc truyền dịch và cân nhắc sử dụng thuốc vận mạch hoặc thuốc tăng co bóp cơ tim tùy theo nhu cầu nhằm tối ưu huyết áp, cung lượng tim và tưới máu toàn thân. Huyết áp tối ưu sau ngừng tim vẫn chưa được xác định; tuy nhiên, huyết áp động mạch trung bình (MAP) từ 65 mmHg trở lên là một mục tiêu hợp lý.
Ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn, thể tích dịch ngoại bào (ECF) thường được hồi phục bằng natri clorid 0,9% (nước muối sinh lý) hoặc dung dịch Ringer lactat. Tránh sử dụng D5W(Dextrose 5% trong nước) vì có thể làm giảm natri huyết thanh quá nhanh. Theo dõi điện giải huyết thanh phù hợp.

SIÊU ÂM TRONG VF/PVT/ASYSTOLE/PEA

Siêu âm có thể được triển khai trên bệnh nhân đang được ép tim để hỗ trợ đánh giá khả năng co bóp cơ tim và nhận diện các nguyên nhân có thể điều trị được của ngừng tim, ví dụ giảm thể tích tuần hoàn, tràn khí màng phổi, thuyên tắc phổi hoặc ép tim do tràn dịch màng tim. Tuy vậy, hiện chưa rõ việc sử dụng siêu âm thường quy ở bệnh nhân ngừng tim có ảnh hưởng đến các kết cục lâm sàng quan trọng hay không. Nếu có nhân viên được đào tạo thực hiện siêu âm và việc sử dụng siêu âm không làm cản trở phác đồ điều trị ngừng tim tiêu chuẩn, thì có thể cân nhắc sử dụng siêu âm như một phương tiện hỗ trợ trong quá trình đánh giá bệnh nhân.

TÁI LẬP TUẦN HOÀN TỰ NHIÊN (ROSC)

Nếu các nỗ lực hồi sức khôi phục thành công một nhịp tim có tổ chức (hoặc phát hiện các dấu hiệu khác của tái lập tuần hoàn tự nhiên[ROSC], chẳng hạn mạch, huyết áp, sự gia tăng đột ngột và duy trì của PETCO₂ [thường là 40 mm Hg hoặc cao hơn] hoặc sóng huyết áp động mạch tự nhiên khi theo dõi huyết áp xâm lấn), cần chuyển sang Lưu đồ Chăm sóc Sau Ngừng Tim ở Người Lớn cho Nhân viên Y tế.
Nếu không có dấu hiệu ROSC, tiếp tục CPR, tiêm epinephrine và xử trí các nguyên nhân có thể đảo ngược; đồng thời cân nhắc tính phù hợp của việc duy trì nỗ lực hồi sức.

Tài liệu tham khảo

  1. Cardiac Arrest: VF/pVT. Part 3: High-Performance Teams. ACLS 2020. AHA