Nhọt

Post key: dfaf1ba3-19de-5aec-8de5-d34f143f6e14
Slug: nhot
Excerpt: Nhọt (furuncle) là viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và mô xung quanh, thường gặp vào mùa hè; nam nhiều hơn nữ. Nguyên nhân chủ yếu do tụ cầu vàng Staphylococcus aureus—vi khuẩn sống ký sinh trên da, bùng phát khi nang lông bị tổn thương và gặp yếu tố thuận lợi như suy giảm miễn dịch, suy dinh dưỡng, đái tháo đường. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng: khởi đầu là sẩn đỏ, sưng nề, đau ở nang lông; sau 2–3 ngày lan rộng hóa mủ tạo ổ áp xe, có ngòi mủ; có thể kèm sốt và dấu nhiễm trùng toàn thân. Cần chẩn đoán phân biệt với viêm nang lông, herpes da lan tỏa, trứng cá, viêm tuyến mồ hôi mủ. Cận lâm sàng có thể ghi nhận tăng bạch cầu, tăng máu lắng; nuôi cấy mủ mọc tụ cầu vàng. Điều trị theo nguyên tắc: vệ sinh cá nhân, chống nhiễm khuẩn tại chỗ và toàn thân, nâng cao thể trạng. Ở giai đoạn sớm chưa có mủ: không nặn/kích thích tổn thương, sát khuẩn ngày 2–4 lần (Povidon-iodin 10%, Hexamidin 0,1%, Chlorhexidin 4%). Khi có mủ: phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn; phối hợp kháng sinh tại chỗ (axit fucidic 2%, mupirocin 2%, neomycin, silver sulfadiazin 1%) và/hoặc kháng sinh toàn thân (các lựa chọn nhóm beta-lactam: cloxacilin, amoxicillin/axit clavulanic; hoặc macrolid: roxithromycin, azithromycin; hoặc axit fusidic). Thời gian kháng sinh thường 7–10 ngày. Phòng bệnh bằng vệ sinh da, rửa tay, cắt móng tay, tránh sản phẩm gây kích ứng da và nâng cao thể trạng.
Recognized tags: chan-doan, dieu-tri, bo-y-te, khang-sinh

GIỚI THIỆU

Nhọt là một tình trạng viêm cấp tính, gây hoại tử tại nang lông và các mô xung quanh.
  • Bệnh thường xuất hiện nhiều vào mùa hè, tỷ lệ gặp ở nam cao hơn nữ.
  • Mọi lứa tuổi đều có thể mắc; tuy nhiên, bệnh thường gặp hơn ở trẻ em.

NGUYÊN NHÂN

  • Tác nhân chính gây bệnh là tụ cầu vàng (Staphylococcus aereus).
  • Ở trạng thái bình thường, vi khuẩn này tồn tại như vi sinh vật sống ký sinh trên da, đặc biệt ở các nang lông tại các nếp gấp như rãnh mũi má, rãnh liên mông… hoặc ở các hốc tự nhiên như lỗ mũi.
  • Khi nang lông bị tổn thương, kết hợp với các điều kiện thuận lợi như suy giảm miễn dịch, suy dinh dưỡng, mắc bệnh tiểu đường…, vi khuẩn sẽ phát triển và gây bệnh.

CHẨN ĐOÁN

Lâm sàng

  • Giai đoạn khởi phát thường là sẩn nhỏ màu đỏ, kèm sưng nề, mật độ chắc và vùng nang lông tấy đỏ. Sau 2 ngày đến 3 ngày, tổn thương lan rộng và tiến triển hóa mủ, hình thành ổ áp xe; ở trung tâm có ngòi mủ. Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp, đặc biệt khi nhọt khu trú ở mũi hoặc vành tai. Vị trí thường gặp gồm đầu, mặt, cổ, lưng, mông và chân, tay. Số lượng tổn thương có thể ít hoặc nhiều; có thể kèm các biểu hiện toàn thân như sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng.
  • Biến chứng nhiễm khuẩn huyết có thể xảy ra, nhất là ở những người suy dinh dưỡng. Nhọt ở vùng môi trên và ở má có thể dẫn đến viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết.
  • Nhọt cụm còn được gọi là nhọt bầy hoặc hậu bối, gồm một số nhọt xếp thành đám. Tình trạng này thường gặp ở người suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch hoặc mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường, hen phế quản, lao phổi.
  • Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng. Ở giai đoạn sớm, cần chẩn đoán phân biệt với viêm nang lông, herpes da lan tỏa, trứng cá và viêm tuyến mồ hôi mủ.

Cận lâm sàng

  • Tăng bạch cầu trong máu ngoại vi.
  • Máu lắng tăng.
  • Mô bệnh học: ổ áp xe tại nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ; ở giữa là tổ chức hoại tử, xung quanh thâm nhập nhiều tế bào viêm, chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính.
  • Nuôi cấy mủ: tụ cầu vàng phát triển.

ĐIỀU TRỊ

Nguyên tắc chung

  • Thực hiện vệ sinh cá nhân.
  • Tiến hành điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ.
  • Nâng cao thể trạng.

Điều trị cụ thể

Vệ sinh cá nhân

Cần rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và tránh tự lây nhiễm sang các vùng da khác.

Điều trị tại chỗ

  • Giai đoạn sớm, chưa có mủ: không nặn hoặc kích thích vào tổn thương; bôi các dung dịch sát khuẩn ngày 2-4 lần.
  • Giai đoạn có mủ: cần phẫu thuật rạch rộng để làm sạch thương tổn.
  • Dung dịch sát khuẩn: lựa chọn một trong các dung dịch sau: Povidon-iodin 10%, Hexamidin 0,1%, Chlorhexidin 4%.

Thuốc kháng sinh tại chỗ

Dùng một trong các thuốc sau:
  • Kem hoặc mỡ axít fucidic 2% bôi 1- 2 lần ngày.
  • Mỡ mupirocin 2% bôi 3 lần/ngày.
  • Mỡ neomycin bôi 2- 3 lần/ngày.
  • Kem silver sulfadiazin 1% bôi 1-2 lần/ngày. Bôi thuốc lên tổn thương sau khi đã sát khuẩn; thời gian điều trị từ 7-10 ngày.

Kháng sinh toàn thân

Dùng một trong các kháng sinh sau:
Nhóm betalactam
  • Cloxacilin: viên nang 250mg và 500mg; lọ thuốc bột tiêm 250mg và 500mg. Trẻ em cứ 6 giờ dùng 12,5-25mg/kg. Người lớn cứ mỗi 6 giờ dùng 250-500mg. Chống chỉ định trong trường hợp mẫn cảm với penicilin. Thận trọng khi dùng cho trẻ sơ sinh và phụ nữ có thai, cho con bú.
  • Augmentin (amoxillin phối hợp với axít clavulanic): trẻ em dùng liều 80mg/kg/ngày chia ba lần, uống ngay khi ăn. Người lớn 1,5-2 g/ngày chia ba lần, uống ngay trước khi ăn. Chống chỉ định đối với người bệnh dị ứng với nhóm betalactam.
- Nhóm macrolid
  • Roxithromycin: viên 50mgvà 150mg. Trẻ em dùng liều 5-8mg/kg/ngày chia hai lần. Người lớn 2viên/ngày chia hai lần, uống trước bữa ăn 15 phút.
  • Azithromycin: viên 250mg và 500mg; dung dịch treo 50mg/ml. Trẻ em 10mg/kg/ngày trong 3 ngày, uống trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ. Người lớn uống 500mg trong ngày đầu tiên, sau đó 250mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo, uống trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ.
  • Axit fusidic: viên 250mg. Trẻ em liều 30-50mg/kg/ngày chia hai lần, uống trong bữa ăn. Người lớn 1-1,5 g/ngày chia hai lần, uống ngay trước khi ăn.
- Thời gian điều trị kháng sinh: từ 7- 10 ngày.

PHÒNG BỆNH

  • Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ: cắt móng tay, rửa tay hàng ngày.
  • Tránh sử dụng các sản phẩm gây kích ứng da.
  • Nâng cao thể trạng.

Tài liệu tham khảo

  1. Da liễu - Bộ Y Tế