Phổ kháng sinh

Post key: e69a9ce3-9474-552e-b1ce-461772ee4bd5
Slug: pho-khang-sinh
Excerpt: Nắm vững phổ kháng sinh trong hồi sức tích cực nhằm lựa chọn và phối hợp kháng sinh phù hợp, tránh bỏ sót hoặc phủ trùng không cần thiết theo nhóm vi khuẩn mục tiêu. - Nhóm vi khuẩn cần lưu ý: Pseudomonas aeruginosa; vi khuẩn sinh ESBL (Extended-spectrum β-lactamases); MRSA; VRE; KPC. - Định hướng theo phổ kháng sinh của một số thuốc thường dùng trong ICU (ví dụ các nhóm carbapenem như meropenem/imipenem/doripenem; piperacillin/tazobactam; cefepime/ceftazidime; ceftolozane/tazobactam; các thuốc/ phối hợp có hoạt tính với vi khuẩn đặc biệt; vancomycin/linezolid cho Gram dương; metronidazole cho kỵ khí…). - Ghi nhớ điểm thực hành: một số thuốc không phù hợp khi nghi ngờ ESBL nặng (tránh dùng piperacillin/tazobactam trong bối cảnh này), và lựa chọn thuốc nên dựa trên độ nhạy/đề kháng trong ICU. TÀI LIỆU THAM KHẢO: ANTIBIOTIC SUSCEPTIBILITIES IN INTENSIVE CARE.
Recognized tags: khang-sinh, icu, bang-tra

GIỚI THIỆU

Trong hồi sức tích cực, việc nắm vững phổ kháng sinh giúp tối ưu hóa phối hợp kháng sinh, từ đó tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ phủ trùng không cần thiết hoặc bỏ sót các nhóm vi khuẩn cần được bao phủ.
  • ♠ Pseudomonas (trực khuẩn gram âm; P. aeruginosa “trực khuẩn mủ xanh”)
  • ♯ ESBL (Extended-spectrum beta-lactamases) (kháng KS beta-lactam)
  • † MRSA (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus) (tụ cầu; gram dương)
  • * VRE (Vancomycin Resistant Enterococcus) (cầu khuẩn; gram dương)
  • $ KPC (Klebsiella Pneumoniae Carbapenemase) (trực khuẩn; gram âm)

PHỔ KHÁNG KHUẨN

Tên thuốc Gram âm Gram dương Kỵ khí
Meropenem ♠ ♯ + + +
Imipenem ♠ ♯ + + +
Doripenem ♠ ♯ + + +
Piperacillin/ Tazobactam
(không điều trị được ESBL nên không dùng trong NT nặng)
+ + +
Moxifloxacin
(thải qua gan, không thải qua thận)
+ + +
Tên thuốc Gram âm Gram dương Kỵ khí
Cefepime ♠ + +
Ceftriaxone + +
Ceftaroline †
(là tương tự vancomycin + ceftriaxone)
+ +
Ceftazidime / avibactam ♠ # $ + +
Ceftolozone/ tazobactam ♠ ♯ + +
Levofloxacin + +
Tên thuốc Gram âm Gram dương Kỵ khí
Linezolid † *
(kiềm khuẩn, không sử dụng trong NT huyết)
+
Clindamycin + +
Tên thuốc Gram âm Gram dương Kỵ khí
Aztreonam ♠ +
Aminoglycosides ♠ +
Ciprofloxacin +
Colistimethate ♠ $ +
Tên thuốc Gram âm Gram dương Kỵ khí
Daptomycin † *
(không sử dụng trong viêm phổi)
+
Telavancin † +
Vancomycin +
Tên thuốc Gram âm Gram dương Kỵ khí
Metronidazole +

Sự nhạy cảm với kháng sinh trong hồi sức tích cực

Tài liệu tham khảo

  1. ANTIBIOTIC SUSCEPTIBILITIES IN INTENSIVE CARE