GIỚI THIỆU
Tiêu chảy do vi khuẩn là một bệnh lý thường gặp ở mọi lứa tuổi và có liên quan chặt chẽ đến thực hành vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Biểu hiện lâm sàng thường gặp gồm: sốt, nôn, đau bụng và tiêu chảy nhiều lần.
- Tiêu chảy do vi khuẩn là vấn đề sức khỏe phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển; nguyên nhân liên quan đến điều kiện vệ sinh môi trường và chất lượng thức ăn.
- Tiêu chảy nặng có thể dẫn tới mất nước hoặc nhiễm trùng nhiễm độc toàn thân và gây tử vong, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi.
NGUYÊN NHÂN
- Tiêu chảy do độc tố của vi khuẩn: Vibrio cholerae, E. coli, tụ cầu.
- Tiêu chảy do sự xâm nhập của vi khuẩn (tiêu chảy xâm nhập): Shigella, Salmonella, E. coli, Campylobacter, Yersinia, Clostridium difficile…
CHẨN ĐOÁN
Lâm sàng
Biểu hiện lâm sàng có tính chất đa dạng tùy thuộc vào căn nguyên gây bệnh.
- Nôn và buồn nôn.
-
Tiêu chảy nhiều lần; đặc điểm phân thay đổi theo căn nguyên:
- Tiêu chảy do độc tố vi khuẩn: phân nhiều nước, không có bạch cầu hoặc hồng cầu trong phân.
- Tiêu chảy do vi khuẩn xâm nhập: phân thường có nhầy, đôi khi kèm máu.
-
Biểu hiện toàn thân:
- Có thể sốt hoặc không sốt.
- Tình trạng nhiễm độc: mệt mỏi, nhức đầu, có thể kèm hạ huyết áp.
- Tình trạng mất nước.
Các mức độ mất nước:
| Các dấu hiệu | Mất nước độ 1 | Mất nước độ 2 | Mất nước độ 3 |
|---|---|---|---|
| Khát nước | Ít | Vừa | Nhiều |
| Tình trạng da | Bình thường | Khô | Nhăn nheo, mất đàn hồi da, mắt trũng |
| Mạch | < 100 lần/phút | Nhanh nhỏ (100- 120 lần/phút) | Rất nhanh, khó bắt (> 120 lần/phút) |
| Huyết áp | Bình thường | < 90 mmHg | Rất thấp, có khi không đo được |
| Nước tiểu | Ít | Thiểu niệu | Vô niệu |
| Tay chân lạnh | Bình thường | Tay chân lạnh | Lạnh toàn thân |
| Lượng nước mất | 5-6% trọng lượng cơ thể | 7-9% trọng lượng cơ thể | Từ 10% trọng lượng cơ thể trở lên |
Lâm sàng một số tiêu chảy thường gặp
- Tiêu chảy do lỵ trực khuẩn: hội chứng lỵ đặc trưng bởi sốt cao, đau bụng quặn từng cơn, mót rặn, đi ngoài phân lỏng lẫn nhày máu.
- Tiêu chảy do tả: khởi phát rất nhanh trong vòng 24 giờ; tiêu chảy dữ dội và liên tục 20-50 lần/ngày; phân toàn nước như nước vo gạo. Không sốt, không mót rặn, không đau quặn bụng.
- Tiêu chảy do độc tố tụ cầu: thời gian ủ bệnh ngắn 1-6 giờ; buồn nôn, nôn và tiêu chảy nhiều nước nhưng không sốt.
-
Tiêu chảy do E.coli:
- Tiêu chảy do E.coli sinh độc tố ruột (ETEC): đi ngoài phân lỏng, không nhày máu, không sốt; bệnh thường tự khỏi.
- Tiêu chảy do E.coli (EIEC, EPEC, EHEC): có thể sốt, đau quặn bụng, mót rặn; phân lỏng có thể kèm nhày máu (tương tự hội chứng lỵ).
- Tiêu chảy do Salmonella: tiêu chảy kèm sốt cao, nôn và đau bụng.
Xét nghiệm
- Công thức máu: số lượng bạch cầu tăng hay giảm tùy thuộc từng loại căn nguyên.
- Xét nghiệm sinh hóa máu: có thể ghi nhận rối loạn điện giải và suy thận kèm theo.
-
Xét nghiệm phân:
- Soi phân: tìm hồng cầu, bạch cầu, các đơn bào ký sinh, nấm, trứng ký sinh trùng…
- Cấy phân nhằm xác định vi khuẩn gây bệnh.
Chẩn đoán xác định
- Dịch tễ: xác định nguồn lây (thức ăn, nước uống).
- Lâm sàng: biểu hiện tiêu chảy, buồn nôn, nôn, sốt.
- Xét nghiệm: cấy phân tìm vi khuẩn gây bệnh.
Chẩn đoán phân biệt
- Ngộ độc hóa chất.
- Tiêu chảy do virus hoặc do ký sinh trùng.
- Bệnh lý khác của đại tràng: viêm đại tràng mạn, ung thư đại tràng..
ĐIỀU TRỊ
Nguyên tắc
- Đánh giá mức độ mất nước và thực hiện bồi phụ nước điện giải.
- Điều trị kháng sinh phù hợp căn nguyên. Cần dự đoán căn nguyên và tiến hành điều trị ngay; sau khi có kết quả cấy phân, điều chỉnh kháng sinh khi cần thiết.
- Điều trị triệu chứng.
Điều trị cụ thể
Sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm
Trong trường hợp chưa có kết quả vi sinh, cân nhắc sử dụng kháng sinh trong các tình huống sau:
- Cơ địa: suy giảm miễn dịch, trẻ nhỏ, người già, phụ nữ có thai.
- Toàn trạng: người bệnh có sốt và tình trạng nhiễm trùng.
- Đặc điểm phân: nhày máu, mũi.
-
Xét nghiệm:
- Công thức máu có bạch cầu và/hoặc bạch cầu trung tính tăng.
- Soi phân trực tiếp có hồng cầu, bạch cầu hoặc nghi ngờ có phẩy khuẩn tả.
Sử dụng kháng sinh trong tiêu chảy nhiễm khuẩn do một số căn nguyên thường gặp
- Kháng sinh thường có hiệu quả trong các trường hợp tiêu chảy xâm nhập.
- Thông thường sử dụng kháng sinh đường uống.
- Kháng sinh đường truyền chỉ định trong trường hợp nặng kèm nhiễm khuẩn toàn thân.
- Liều dùng kháng sinh trong nội dung này chủ yếu áp dụng cho người lớn.
- Đối với trẻ em, cần tham khảo thêm “Hướng dẫn xử trí tiêu chảy ở trẻ em” . Bộ Y tế 2009.
a. Tiêu chảy do E.coli (ETEC, EHEC), Campylobacter, Yersinia, Salmonella, Vibrio sp.
Phác đồ ưu tiên: kháng sinh nhóm Quinolon (uống hoặc truyền) trong 5 ngày.
- Ciprofloxacin 0,5 g x 2 lần/ngày.
- Quinolon khác: Levofloxacin 0,5 g x 1 lần/ngày (lưu ý không lạm dụng).
-
Thuốc thay thế: ceftriaxon (TM) 50-100 mg/kg/ngày x 5 ngày.
hoặc: - Azithromycin 0,5 g/ngày x 5 ngày. hoặc:
- Đoxycyclin 100 mg x2/ngày x 5 ngày.
b. Tiêu chảy do Clostridium difficile
- Metronidazol 250 mg (uống) mỗi 6h x7-10 ngày. Hoặc:
- Vancomycin 250mg (uống) mỗi 6h x 7-10 ngày.
c.Tiêu chảy do Shigella (lỵ trực khuẩn)
Điều trị ưu tiên: Quinolon (uống hoặc truyền) trong 5 ngày.
- Ciprofloxacin 0,5 g x 2 lần/ngày.
- Levofloxacin 0,5 g x 1 lần/ngày.
- Thuốc thay thế: Ceftriaxon (TM) 50-100 mg/kg/ngày x 5 ngày.
- Hoặc: Azithromycin 0,5 g/ngày x 3 ngày.
d.Tiêu chảy do thương hàn (Salmonella typhi, S. paratyphi)
Điều trị ưu tiên: Quinolon (uống hoặc truyền) trong 10-14 ngày.
- Ciprofloxacin 0,5 g x 2 lần/ngày.
- Thuốc thay thế: ceftriaxon (TM) 50-100 mg/kg/ngày x 10-14 ngày.
e.Tiêu chảy do vi khuẩn tả (Vibrio cholera)
Hiện nay, vi khuẩn tả đã kháng lại các kháng sinh thông thường; vì vậy lựa chọn điều trị hiện nay là:
- Nhóm Quinolon (uống) x 3 ngày: Ciprofloxacin 0,5 g x 2 lần/ngày; Norfloxacin 0,4 g x 2 lần/ngày.
- Azithromycin 10 mg/kg/ngày x 3 ngày (dùng cho trẻ em < 12 tuổi và phụ nữ có thai).
- Thuốc thay thế: Erythromycin 1 g/ngày uống chia 4 lần/ngày (trẻ em 40 mg/kg/ngày), dùng trong 3 ngày; hoặc Doxycyclin 200 mg/ngày x 3 ngày (dùng trong trường hợp vi khuẩn còn nhạy cảm).
Điều trị triệu chứng
Đánh giá và xử trí tình trạng mất nước
Phải đánh giá ngay và kịp thời xử trí tình trạng mất nước khi người bệnh đến viện, đồng thời song song với việc tìm căn nguyên gây bệnh.
- Người bệnh mất nước độ I, uống được: bù dịch bằng đường uống, dùng dung dịch ORESOL.
- Người bệnh mất nước từ độ II trở lên, không uống được: bù dịch bằng đường tĩnh mạch. Dung dịch được lựa chọn: Ringer lactat. Ngoài ra: NaCl 0,9%, Glucose 5% với tỷ lệ 1:1.
Điều trị hỗ trợ
- Giảm co thắt: spasmaverin, hyoscin..
- Làm săn niêm mạc ruột: smecta.
Không lạm dụng các thuốc cầm tiêu chảy như loperamide.
TIẾN TRIỂN VÀ BIẾN CHỨNG
Bệnh thường cải thiện nhanh chóng nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Nếu không, có thể gây các biến chứng sau:
- Sốc giảm thể tích.
- Rối loạn điện giải: hạ kali, tăng natri máu.
- Suy thận cấp, hoại tử ống thận.
- Xuất huyết tiêu hóa.
- Rối loạn hấp thu, suy dinh dưỡng.
- Nhiễm khuẩn huyết.
DỰ PHÒNG
Tăng cường vệ sinh an toàn thực phẩm:
- Ăn chín - uống nước đã đun sôi.
- Rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
- Cải thiện hệ thống cấp thoát nước, vệ sinh môi trường.
- Điều trị dự phòng khi ở trong vùng có dịch.
Tài liệu tham khảo
- Tiêu chảy do vi khuẩn. Truyền Nhiễm. Bộ Y Tế