ACLS(bản đầy đủ) - Phần 2: Phòng ngừa ngừng tim ⇨ ❺ Nhịp nhanh ổn định và không ổn định

Post key: fe853ce5-2f9e-58ec-86f5-f4fa0c2adc15
Slug: aclsban-day-du-phan-2-phong-ngua-ngung-tim-❺-nhip-nhanh-on-dinh-va-khong-on-dinh
Excerpt: Trong ACLS (Người lớn) phần phòng ngừa ngừng tim, tài liệu trình bày cách phân loại và xử trí nhịp nhanh “có mạch” theo tình trạng huyết động: nhịp nhanh ổn định (còn bù, không triệu chứng nặng) và nhịp nhanh không ổn định (tụt HA, thay đổi tri giác, dấu hiệu sốc, đau ngực thiếu máu, suy tim cấp). Nhấn mạnh nguyên tắc nhận biết nhanh nhịp nhanh gây không ổn định, tìm/điều trị nguyên nhân căn bản, đồng thời xác định chỉ định chuyển nhịp (cardioversion) và lựa chọn năng lượng phù hợp. Với bệnh nhân không ổn định: chuẩn bị đường truyền IV, theo dõi ECG, cân nhắc an thần nếu còn tỉnh nhưng không trì hoãn chuyển nhịp; thận trọng không sốc chuyển nhịp ở nhịp nhanh xoang. Phần “chuyển nhịp” mô tả sự khác biệt sốc đồng bộ và không đồng bộ, các vấn đề thường gặp khi đồng bộ hóa (nhận diện sóng R kém, cấu hình máy, mất thời gian), khuyến cáo chỉ định theo từng loại loạn nhịp và quy trình thực hiện synchronized cardioversion (bật sync, kiểm tra marker đồng bộ, sạc–clear–sốc, kích hoạt lại sync sau mỗi lần sốc). Phần nhịp nhanh ổn định hướng dẫn tiếp cận theo phân loại QRS rộng/hẹp và đều/không đều; cân nhắc thuốc như adenosine khi phù hợp nhịp QRS hẹp đều (có vòng vào lại), đồng thời nêu các trường hợp tránh thuốc chẹn nút AV (ví dụ rung nhĩ/cuồng nhĩ có hội chứng tiền kích thích). Tài liệu tham chiếu: “Tachycardia: Stable and Unstable. Part 2: Preventing Arrest. ACLS 2020”.
Recognized tags: cap-cuu, nguoi-lon, dieu-tri, algorithm

GIỚI THIỆU

Khái niệm cơ bản:
  • Nhịp nhanh ổn định(Stable tachycardia): Tình trạng nhịp tim nhanh nhưng bệnh nhân vẫn duy trì huyết động ổn định, đồng thời không xuất hiện các triệu chứng nặng.
  • Nhịp nhanh không ổn định(Unstable tachycardia): Tình trạng nhịp tim nhanh kèm các biểu hiện như tụt huyết áp, thay đổi tri giác, dấu hiệu sốc; hoặc kèm khó chịu ở ngực do thiếu máu cục bộ cơ tim/suy tim cấp.
Việc phân tầng này nhằm định hướng điều trị và bảo đảm can thiệp kịp thời cho người bệnh.
Nội dung trình bày gồm:
  • Tổng quan
  • Tiếp cận nhịp nhanh không ổn định
  • Quản lý nhịp nhanh không ổn định: Lưu đồ nhịp nhanh có mạch ở người lớn
  • Áp dụng Lưu đồ nhịp nhanh có mạch ở người lớn cho bệnh nhân không ổn định
  • Chuyển nhịp
  • Chuyển nhịp đồng bộ
  • Nhịp nhanh ổn định
  • Tiếp cận nhịp nhanh ổn định
  • Quản lý nhịp nhanh ổn định: Lưu đồ nhịp nhanh có mạch ở người lớn
  • Áp dụng Lưu đồ nhịp nhanh có mạch ở người lớn cho bệnh nhân ổn định

TỔNG QUAN

Trưởng nhóm(Team Leader) trong bối cảnh này chịu trách nhiệm đánh giá và xử trí một bệnh nhân có tần số tim nhanh kèm không ổn định huyết động. Người thực hiện cần nắm vững cách phân loại nhịp nhanh và lựa chọn can thiệp phù hợp theo Lưu đồ nhịp nhanh có mạch ở người lớn(Adult Tachycardia With a Pulse Algorithm). Việc đánh giá tập trung vào kiến thức liên quan đến việc thực hiện sốc điện chuyển nhịp đồng bộ(synchronized cardioversion) bảo đảm an toàn và hiệu quả, đồng thời năng lực tiến hành thủ thuật.

Các rối loạn nhịp nhanh không ổn định

Nhóm tình huống này liên quan đến các dạng nhịp tim nhanh được ghi nhận trên điện tâm đồ (ECG), bao gồm(ví dụ minh họa ở hình 29):
  • Nhịp nhanh xoang (Sinus tachycardia)
  • Rung nhĩ (Atrial fibrillation)
  • Cuồng nhĩ (Atrial flutter)
  • Nhịp nhanh trên thất (Supraventricular tachycardia - SVT)
  • Nhịp nhanh thất(VT) đơn dạng (Monomorphic ventricular tachycardia)
  • Nhịp nhanh thất(VT) đa dạng (Polymorphic ventricular tachycardia)
  • Nhịp nhanh phức hợp QRS rộng không xác định được loại cụ thể
Hình 29 minh họa các ví dụ về các loại nhịp nhanh nêu trên:
  • A: Nhịp nhanh xoang
  • B: Rung nhĩ
  • C: Cuồng nhĩ
  • D: Nhịp nhanh trên thất(hay còn gọi là nhịp nhanh kịch phát trên thất)
  • E: Nhịp nhanh thất đơn dạng
  • F: Nhịp nhanh thất đa dạng

Các thuốc cho nhịp nhanh không ổn định

Thuốc thường không được sử dụng trong điều trị nhịp nhanh không ổn định; lựa chọn điều trị khuyến cáo là sốc điện chuyển nhịp thực hiện ngay lập tức. Có thể cân nhắc thuốc an thần đối với bệnh nhân còn tỉnh táo, nhưng không được trì hoãn việc sốc điện chuyển nhịp trong trường hợp bệnh nhân không ổn định.

TIẾP CẬN NHỊP NHANH KHÔNG ỔN ĐỊNH

Nhịp nhanh được xác định là tần số tim trên 100 nhịp/phút. Nhịp nhanh có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau và có thể gây triệu chứng hoặc không. Các điểm trọng tâm khi xử trí bệnh nhân bất kỳ nhịp nhanh nào gồm: đánh giá mức độ phù hợp của nhịp tim với tình trạng lâm sàng, và xác định bệnh nhân có mạch hay không. Khi bệnh nhân có mạch, cần phân định ổn định hay không ổn định, sau đó lựa chọn điều trị dựa trên tình trạng và loại nhịp tim của người bệnh.

Đối với nhịp nhanh xoang, phải tìm kiếm nguyên nhân gây ra nhịp nhanh; việc điều trị và khắc phục nguyên nhân này sẽ góp phần cải thiện các dấu hiệu và triệu chứng. Sốc điện chuyển nhịp không được chỉ định cho nhịp nhanh xoang.

Định nghĩa

Trong tài liệu này, các định nghĩa được sử dụng như sau:
  • Nhịp nhanh ( Tachycardia ): là rối loạn nhịp tim với tần số tim thường từ 100 nhịp/phút trở lên.
  • Nhịp nhanh có triệu chứng ( Symptomatic tachycardia ): bao gồm các dấu hiệu và triệu chứng xuất hiện do nhịp tim nhanh gây ra.
  • Tần số tim được xem là đạt mức ý nghĩa lâm sàng khi tăng đến các ngưỡng cao và có khả năng liên quan đến rối loạn nhịp tim nếu tần số tim từ 150 nhịp/phút trở lên.
  • Ít có khả năng biểu hiện triệu chứng không ổn định chủ yếu do nhịp nhanh khi tần số tim dưới 150 nhịp/phút, trừ trường hợp bệnh nhân có chức năng thất bị suy giảm.

Sinh lý bệnh nhịp nhanh không ổn định

Nhịp nhanh không ổn định xuất hiện khi tần số tim cao hơn so với mức độ phù hợp với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Mức độ quá nhanh này dẫn đến triệu chứng và/hoặc tình trạng không ổn định thông qua cơ chế:
  • Tim đập quá nhanh(Beating so fast) làm giảm cung lượng tim; hậu quả có thể bao gồm phù phổi, thiếu máu cục bộ mạch vành, và hạ huyết áp. Hạ huyết áp làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan quan trọng (ví dụ: não, thận).
  • Tim đập kém hiệu quả(Beating ineffectively) làm giảm sự phối hợp giữa tâm nhĩ và tâm thất hoặc giữa các tâm thất với nhau, từ đó dẫn đến giảm cung lượng tim.

Dấu hiệu và triệu chứng

Nhịp nhanh không ổn định gây ra các dấu hiệu và triệu chứng nghiêm trọng, bao gồm:
  • Hạ huyết áp(Hypotension)
  • Thay đổi trạng thái tri giác cấp tính(Acutely altered mental status)
  • Dấu hiệu sốc(Signs of shock)
  • Khó chịu ở ngực do thiếu máu cục bộ(Ischemic chest discomfort)
  • Suy tim cấp(Acute heart failure)

Nhận biết nhanh

Hai yếu tố quan trọng trong quản lý nhịp nhanh không ổn định là nhận diện nhanh chóng:
  1. Bệnh nhân có biểu hiện triệu chứng đáng kể hoặc thậm chí có tình trạng không ổn định
  2. Các dấu hiệu và triệu chứng đó là do nhịp nhanh gây ra
Việc đánh giá nhanh xem nhịp nhanh có đang gây ra tình trạng không ổn định huyết động và các dấu hiệu, triệu chứng nghiêm trọng hay không, hoặc liệu các dấu hiệu, triệu chứng nghiêm trọng (ví dụ: đau và khó chịu do nhồi máu cơ tim cấp) là nguyên nhân gây ra nhịp nhanh.
Quyết định này có thể khó khăn. Nhiều chuyên gia cho rằng khi tần số tim dưới 150 nhịp/phút, triệu chứng không ổn định ít có khả năng chủ yếu do nhịp nhanh gây ra, trừ khi chức năng thất bị suy giảm. Tần số tim thường dưới 150 nhịp/phút thường là đáp ứng phù hợp với stress sinh lý (ví dụ: sốt, mất nước) hoặc các tình trạng căn bản khác.
Cần thường xuyên đánh giá sự hiện diện hay vắng mặt của các dấu hiệu và triệu chứng, đồng thời đánh giá mức độ nghiêm trọng của chúng.

Các chỉ định đối với chuyển nhịp

Việc nhận diện sớm nhịp nhanh có triệu chứng sẽ giúp xác định có cần chuẩn bị sốc điện chuyển nhịp ngay lập tức hay không:
  • Khi tần số tim thường từ 150 nhịp/phút trở lên, triệu chứng thường xuất hiện và sốc điện chuyển nhịp thường được chỉ định cho bệnh nhân không ổn định.
  • Nếu bệnh nhân có bệnh nặng hoặc nền bệnh lý tim mạch, triệu chứng có thể xuất hiện ở tần số thấp hơn.
Người thực hành cần xác định rõ thời điểm sốc điện chuyển nhịp được chỉ định, chuẩn bị bệnh nhân cho thủ thuật này (bao gồm sử dụng thuốc an thần phù hợp), và chuyển thiết bị khử rung/monitor sang chế độ chuyển nhịp đồng bộ.
Thận trọng: Nhịp nhanh xoang
Tuyệt đối không thực hiện sốc điện chuyển nhịp đối với bệnh nhân có nhịp xoang.

QUẢN LÝ NHỊP NHANH KHÔNG ỔN ĐỊNH: LƯU ĐỒ NHỊP NHANH CÓ MẠCH Ở NGƯỜI LỚN

Lưu đồ nhịp nhanh có mạch ở người lớn được thiết kế nhằm chuẩn hóa xử trí ban đầu đối với các trường hợp nhịp nhanh. Trong toàn bộ quy trình, sự hiện diện hay vắng mặt của mạch là yếu tố then chốt định hướng quản lý bệnh nhân có bất kỳ dạng nhịp nhanh nào.
  • Nếu nhịp nhanh không có mạch, tiến hành xử trí bệnh nhân theo pathway PEA (hoạt động điện vô mạch) trong Lưu đồ Ngừng tim ở người lớn (Hình 41).
  • Nếu có mạch, đánh giá mức độ phù hợp với tình trạng lâm sàng và xác định bệnh nhân có ổn định hay không ổn định; sau đó lựa chọn điều trị dựa trên tình trạng lâm sàng và đặc điểm nhịp tim.
Bước 1: Đánh giá tính phù hợp với tình trạng lâm sàng. Đối với các rối loạn nhịp nhanh, tần số tim thường ≥150 nhịp/phút.

Bước 2: Nhận diện và điều trị nguyên nhân căn bản bằng các thao tác sau:
  • Duy trì đường thở thông thoáng; hỗ trợ hô hấp khi cần thiết.
  • Cung cấp oxy (nếu có tình trạng thiếu oxy máu).
  • Sử dụng máy theo dõi (Monitor) tim để nhận diện nhịp; đồng thời theo dõi huyết áp và độ bão hòa oxy.
  • Thiết lập đường truyền tĩnh mạch (IV).
  • Ghi điện tâm đồ 12 chuyển đạo (nếu có sẵn).
Bước 3: Xác định liệu nhịp nhanh kéo dài có gây ra các tình trạng sau hay không:
  • Hạ huyết áp.
  • Thay đổi trạng thái tri giác cấp tính.
  • Dấu hiệu sốc.
  • Khó chịu ở ngực do thiếu máu cục bộ.
  • Suy tim cấp.
Bước 4: Đối với nhịp nhanh không ổn định, nhân viên thực hành ACLS cần cân nhắc sốc điện chuyển nhịp đồng bộ và an thần. Nếu nhịp đều và phức bộ QRS hẹp (khả năng nhịp nhanh vòng vào lại), cân nhắc sử dụng adenosine 6 mg tiêm tĩnh mạch (tiếp theo là đẩy nhanh bằng dung dịch muối).
Bước 5: Nếu các can thiệp nêu trên không đạt hiệu quả và nhịp nhanh kháng trị, nhân viên y tế cần tiếp tục tìm kiếm bất kỳ nguyên nhân căn bản nào, đồng thời xem xét tăng mức năng lượng cho lần sốc điện chuyển nhịp tiếp theo và bổ sung thuốc chống rối loạn nhịp. Cũng cần cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia.
Các hành động ở các bước trên đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về diễn giải điện tâm đồ và liệu pháp chống rối loạn nhịp; việc thực hiện nên tiến hành tại bệnh viện với sự tham khảo ý kiến chuyên gia có sẵn.
Lưu đồ Nhịp nhanh có mạch ở người lớn (Hình 30) tóm tắt các bước đánh giá và xử trí bệnh nhân nhịp nhanh có mạch kèm triệu chứng. Việc áp dụng lưu đồ bắt đầu bằng nhận diện nhịp nhanh có mạch (Bước 1). Khi bệnh nhân có nhịp nhanh và có mạch, cần xác định và điều trị nguyên nhân căn bản, đồng thời thực hiện các bước đánh giá và xử trí theo hướng dẫn trong Đánh giá BLS, Đánh giá Sơ cấp và Đánh giá Thứ cấp (Bước 2). Điểm mấu chốt của phần đánh giá là quyết định nhịp nhanh có ổn định hay không ổn định.
Hình 30. Lưu đồ nhịp nhanh có mạch ở người lớn.
Hình 30. Lưu đồ nhịp nhanh có mạch ở người lớn.
Nhịp nhanh được xem là không ổn định khi các dấu hiệu và triệu chứng vẫn còn tồn tại sau khi đã duy trì đường thở thông thoáng, hỗ trợ hô hấp khi cần thiết, cung cấp oxy bổ sung và khi các dấu hiệu hoặc triệu chứng nghiêm trọng được cho là do chính nhịp nhanh gây ra (Bước 3). Khi đó, sốc điện chuyển nhịp đồng bộ ngay lập tức là cần thiết (Bước 4). Nếu sốc điện chuyển nhịp không thành công, thực hiện tiếp các bước theo Bước 5.
Bước 6: Nếu bệnh nhân ổn định, đánh giá điện tâm đồ và xác định xem phức bộ QRS có rộng (≥0.12 giây) hay không và nhịp có đều hay không đều. (Lưu ý: nội dung điều trị nhịp nhanh ổn định được trình bày ở phần tiếp theo.)

Dấu hiệu và triệu chứng nghiêm trọng, tình trạng không ổn định

Can thiệp được quyết định dựa trên sự hiện diện của các dấu hiệu và triệu chứng nghiêm trọng hoặc tình trạng không ổn định do nhịp nhanh gây ra. Các dấu hiệu và triệu chứng nghiêm trọng gồm:
  • Hạ huyết áp.
  • Thay đổi trạng thái tri giác cấp tính.
  • Dấu hiệu sốc.
  • Khó chịu ở ngực do thiếu máu cục bộ.
  • Suy tim cấp.
Nhịp thất dưới 150 nhịp/phút thường không tạo ra các dấu hiệu hoặc triệu chứng nghiêm trọng.
Các câu hỏi quan trọng trong Lưu đồ Nhịp nhanh có mạch ở người lớn nhằm hướng dẫn đánh giá bệnh nhân và xác định bước xử trí tiếp theo:
  • Có triệu chứng hay không?
  • Bệnh nhân có ổn định hay không ổn định?
  • Có phức bộ QRS rộng (≥0,12 giây) không?
  • Nhịp tim đều hay không đều?
  • Phức bộ QRS đơn dạng hay đa dạng?

ÁP DỤNG LƯU ĐỒ NHỊP NHANH CÓ MẠCH Ở NGƯỜI LỚN CHO BỆNH NHÂN KHÔNG ỔN ĐỊNH

Trường hợp này áp dụng khi đang xử trí bệnh nhân nhịp nhanh còn mạch. Thực hiện các bước trong Lưu đồ Nhịp nhanh có mạch ở người lớn để đánh giá và xử trí bệnh nhân.

Đánh giá tình trạng lâm sàng

Sử dụng chuỗi bước Đánh giá BLS, Đánh giá sơ cấp và Đánh giá thứ cấp để định hướng cách tiếp cận.
  • Đánh giá mức độ phù hợp với tình trạng lâm sàng (Bước 1):
    • Tìm dấu hiệu gợi ý tăng công thở (thở nhanh, co kéo liên sườn, co kéo hõm ức, thở bụng nghịch thường) và xác định thiếu oxy máu bằng đo độ bão hòa oxy qua máy đo SpO₂.

Xác định và điều trị nguyên nhân tiềm ẩn (căn bản)

Xác định và điều trị nguyên nhân căn bản (Bước 2):
  • Duy trì đường thở thông thoáng; hỗ trợ hô hấp nếu cần.
  • Cung cấp oxy nếu bệnh nhân thiếu oxy máu.
  • Sử dụng máy theo dõi (Monitor) tim để xác định nhịp tim; theo dõi huyết áp và độ bão hòa oxy.
  • Thiết lập đường truyền tĩnh mạch.
  • Ghi điện tâm đồ 12 chuyển đạo nếu có sẵn.
Nếu các triệu chứng vẫn tiếp tục mặc dù đã hỗ trợ thông khí và oxy hóa đầy đủ, chuyển sang Bước 3.
Khái niệm quan trọng: Bệnh nhân không ổn định
  • Ghi ECG 12 chuyển đạo (nếu có) sớm trong quá trình đánh giá để nhận diện và phân loại loại rối loạn nhịp chính xác hơn.
  • Tuy nhiên, khi bệnh nhân không ổn định thì phải sốc điện chuyển nhịp ngay lập tức.
  • Không trì hoãn sốc điện chuyển nhịp chỉ nhằm thực hiện ECG 12 chuyển đạo trong bối cảnh bệnh nhân đang không ổn định.

Điểm quyết định: Nhịp nhanh dai dẳng có gây ra các dấu hiệu hoặc triệu chứng nghiêm trọng không?

Đánh giá mức độ không ổn định của bệnh nhân và xác định liệu các biểu hiện có liên quan đến nhịp nhanh hay không (Bước 3).

Không ổn định

Nếu loạn nhịp nhanh dai dẳng gây suy giảm huyết động liên quan đến tần số tim đã được chứng minh, kèm theo các dấu hiệu và triệu chứng nghiêm trọng, tiến hành sốc điện chuyển nhịp đồng bộ ngay lập tức (Bước 4).
Các dấu hiệu và triệu chứng nghiêm trọng thường không xuất hiện nếu tần số thất dưới 150 lần/phút ở người bệnh có tim khỏe mạnh. Tuy nhiên, trong trường hợp người bệnh đang ở tình trạng bệnh nặng hoặc có bệnh tim nền đáng kể hoặc các tình trạng khác, triệu chứng có thể xuất hiện ngay cả ở tần số tim thấp hơn.

Ổn định

Nếu không có suy giảm huyết động liên quan đến tần số tim, chuyển sang Bước 6. Nhờ đó có đủ thời gian để thực hiện đo điện tâm đồ 12 chuyển đạo, đánh giá nhịp tim, xác định độ rộng phức bộ QRS và lựa chọn phương án điều trị. Đối với bệnh nhân ổn định, nên tham khảo ý kiến chuyên gia, do điều trị có thể tiềm ẩn nguy cơ gây hại.

Điều trị dựa trên loại nhịp nhanh

Trong thực hành, có thể không luôn phân biệt rõ ràng giữa nhịp nhanh trên thất và nhịp nhanh thất. Hầu hết các nhịp nhanh phức bộ (QRS) rộng thường có nguồn gốc từ thất, đặc biệt ở người bệnh có bệnh tim nền hoặc lớn tuổi. Nếu bệnh nhân không có mạch, xử trí nhịp như rung thất (VF) và theo Lưu đồ Ngừng tim ở người lớn.
Nếu bệnh nhân có nhịp nhanh phức bộ (QRS) rộng và không ổn định, giả định là nhịp nhanh thất (VT) cho đến khi chứng minh được ngược lại. Mức năng lượng dùng để sốc điện chuyển nhịp VT (nhịp nhanh thất) phụ thuộc vào khuyến cáo cụ thể của thiết bị nhằm tối đa hóa hiệu quả của cú sốc điện đầu tiên.
  • Nếu bệnh nhân không ổn định nhưng còn mạch với VT đều và đơn dạng (monomorphic VT), thực hiện điều trị bằng sốc điện chuyển nhịp đồng bộ. Thực hiện theo mức năng lượng khuyến cáo của thiết bị để tối đa hóa khả năng thành công ngay từ cú sốc điện đầu tiên. Nếu cú sốc điện đầu tiên không hiệu quả, có thể cân nhắc tăng dần mức năng lượng là hợp lý. (Đây là khuyến cáo dựa trên ý kiến chuyên gia.)
  • Các rối loạn nhịp có hình thái QRS đa dạng (VT đa dạng – polymorphic VT), ví dụ xoắn đỉnh (torsades de pointes), thường không cho phép thực hiện sốc điện đồng bộ. Nếu bệnh nhân có VT đa dạng, xử trí như rung thất bằng sốc điện không đồng bộ với năng lượng cao (ví dụ: liều khử rung).
  • Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào rằng bệnh nhân không ổn định đang bị VT đơn dạng hay đa dạng, không trì hoãn điều trị để phân tích nhịp sâu hơn. Thay vào đó, thực hiện sốc điện không đồng bộ với mức năng lượng cao (liều khử rung).

Thực hiện sốc điện chuyển nhịp đồng bộ ngay lập tức

  • Nếu có thể, thiết lập đường truyền tĩnh mạch (IV) trước khi sốc điện chuyển nhịp và cho thuốc an thần nếu bệnh nhân còn tỉnh.
  • Không trì hoãn sốc điện chuyển nhịp nếu bệnh nhân đang trong tình trạng cực kỳ không ổn định.
Nếu bệnh nhân có nhịp nhanh trên thất (SVT) phức bộ hẹp đều hoặc nhịp nhanh phức bộ rộng đơn dạng (monomorphic) mà không kèm hạ huyết áp, nhân viên y tế có thể tiêm tĩnh mạch adenosine 6 mg (tiếp theo là bơm đẩy bằng nước muối sinh lý) trong khi chuẩn bị sốc điện chuyển nhịp đồng bộ.
Nếu xảy ra ngừng tim, chuyển sang Lưu đồ Ngừng tim ở người lớn.

CHUYỂN NHỊP

Cần nhận định rõ khi nào phải chỉ định sốc điện để chuyển nhịp và xác định loại sốc cần thực hiện (Hình 31). Trước khi tiến hành sốc điện chuyển nhịp, thiết lập đường truyền tĩnh mạch (IV) và chuẩn bị an thần cho bệnh nhân còn tỉnh nếu có thể; tuy nhiên không được trì hoãn sốc điện chuyển nhịp ở bệnh nhân không ổn định hoặc đang diễn tiến xấu đi nhanh chóng.
Hình 31. Lưu đồ Sốc điện chuyển nhịp.
Hình 31. Lưu đồ Sốc điện chuyển nhịp.

Phần này trình bày sự khác biệt giữa sốc điện không đồng bộ và sốc điện đồng bộ, các vấn đề tiềm ẩn trong quá trình đồng bộ hóa, và mức năng lượng áp dụng cho từng rối loạn nhịp cụ thể.

Sốc điện đồng bộ so với không đồng bộ

Máy khử rung và máy sốc điện chuyển nhịp hiện đại có khả năng phát xung điện dưới dạng sốc không đồng bộ hoặc sốc đồng bộ.
  • Sốc điện không đồng bộ(unsynchronized shock): xung điện được phát ra ngay khi người thực hiện nhấn nút sốc trên thiết bị. Xung sốc có thể rơi vào bất kỳ thời điểm nào trong chu kỳ tim, đồng thời sử dụng mức năng lượng cao hơn so với sốc đồng bộ.
  • Sốc điện chuyển nhịp đồng bộ(Synchronized cardioversion): sử dụng cảm biến để đồng bộ xung điện với đỉnh của phức bộ QRS. Khi kích hoạt chế độ sync (đồng bộ), thao tác nhấn nút sốc có thể tạo ra một khoảng trễ trước khi xung điện được phát ra do thiết bị cần đồng bộ xung điện với đỉnh sóng R; quá trình này có thể yêu cầu phân tích một vài chu kỳ phức bộ(QRS).
    Đồng bộ hóa(Synchronization) nhằm tránh phát xung điện trong giai đoạn tái cực tim (trên điện tâm đồ bề mặt biểu hiện bằng sóng T) — là khoảng thời gian dễ tổn thương, trong đó việc phát xung điện có thể gây rung thất (VF). Các cú sốc đồng bộ cũng sử dụng mức năng lượng thấp hơn so với sốc điện khử rung tim.
    Luôn thực hiện sốc điện chuyển nhịp đồng bộ ở bệnh nhân còn mạch, trừ khi có nhịp nhanh thất đa dạng (polymorphic VT), không thể thực hiện đồng bộ hóa, hoặc có sự trì hoãn trong điều trị đối với bệnh nhân không ổn định.

Các vấn đề tiềm ẩn liên quan đến sốc điện đồng bộ

Về mặt lý thuyết, đồng bộ hóa khá đơn giản: chỉ cần nhấn nút điều khiển sync trên bề mặt máy khử rung/máy sốc điện chuyển nhịp. Tuy nhiên, trên thực tế có thể gặp các vấn đề sau:
  • Nếu các đỉnh sóng R của nhịp nhanh không rõ ràng hoặc có biên độ thấp, cảm biến máy theo dõi có thể không nhận diện được đỉnh sóng R; khi đó sẽ không phát ra xung điện(sốc).
  • Nhiều máy sốc điện chuyển nhịp không cho phép đồng bộ hóa qua miếng sốc cầm tay “quick-look”. Nhân viên y tế không cẩn thận có thể cố gắng thực hiện đồng bộ hóa nhưng không thành công do máy không phát xung điện(discharge), và có thể không nhận ra sự cố.
  • Đồng bộ hóa có thể tốn thêm thời gian (ví dụ: cần gắn điện cực, hoặc người sử dụng chưa quen với thiết bị).

Khuyến cáo

Sốc điện đồng bộ(Synchronized) được khuyến cáo cho bệnh nhân còn mạch và có các dạng nhịp nhanh sau:
  • Nhịp nhanh trên thất(SVT) không ổn định
  • Rung nhĩ không ổn định
  • Cuồng nhĩ không ổn định
  • Nhịp nhanh đều, đơn dạng không ổn định có mạch
Sốc điện không đồng bộ(Unsynchronized) với mức năng lượng cao được khuyến cáo:
  • Cho bệnh nhân không có mạch (rung thất / nhịp nhanh thất vô mạch – VF/pVT)
  • Khi lâm sàng xấu đi (tiền ngưng tim), chẳng hạn như sốc nặng hoặc nhịp nhanh thất đa dạng(polymorphic VT), khi bạn cho rằng trì hoãn chuyển nhịp có thể dẫn đến ngừng tim
  • Cho bệnh nhân không ổn định hoặc đang xấu đi và không thể thực hiện đồng bộ hóa ngay lập tức
  • Khi không chắc bệnh nhân không ổn định đang có nhịp nhanh thất đơn dạng(monomorphic VT) hay đa dạng(polymorphic VT)
Nếu cú sốc điện gây rung thất (chỉ xảy ra ở một số rất ít bệnh nhân dù có nguy cơ về mặt lý thuyết), cần tiến hành khử rung ngay lập tức.

Mức năng lượng cho rối loạn nhịp cụ thể

Về liều sốc điện(mức năng lượng), cần tuân theo mức năng lượng được khuyến cáo của thiết bị cụ thể đang sử dụng nhằm tối đa hóa hiệu quả của cú sốc đầu tiên.

CHUYỂN NHỊP ĐỒNG BỘ(SYNCHRONIZED CARDIOVERSION)

Sốc điện chuyển nhịp đồng bộ là phương pháp điều trị được lựa chọn khi bệnh nhân có nhịp nhanh trên thất(SVT) có vòng vào lại hoặc nhịp nhanh thất (VT) có mạch kèm triệu chứng (không ổn định), và được khuyến cáo để điều trị rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ không ổn định.
Sốc điện chuyển nhịp thường không hiệu quả trong điều trị nhịp nhanh bộ nối(qua nút nhĩ thất) hoặc nhịp nhanh nhĩ lạc chỗ hay nhịp nhanh nhĩ đa ổ, do các rối loạn nhịp này có cơ chế do tăng tự khử cực của các tế bào với tần số cao. Việc sốc điện thường không thể chấm dứt các rối loạn nhịp nói trên, đồng thời có thể làm tăng tần số của rối loạn nhịp.
Trong sốc điện chuyển nhịp đồng bộ, cú sốc được thực hiện thông qua các điện cực dán hoặc paddles cầm tay khi thiết bị khử rung/monitor được đặt ở chế độ đồng bộ (sync). Chế độ đồng bộ Sync mode sẽ phát năng lượng ngay sau sóng R của phức bộ QRS.
Thực hiện lần lượt các bước sau để tiến hành sốc điện chuyển nhịp đồng bộ; có thể điều chỉnh từng bước tùy thuộc thiết bị đang sử dụng:
  1. Gây an thần cho tất cả bệnh nhân còn tỉnh trừ khi họ không ổn định hoặc đang xấu đi nhanh chóng.
  2. Bật máy khử rung (một pha hoặc hai pha).
  3. Gắn dây monitor lên bệnh nhân và đảm bảo hiển thị chính xác nhịp tim. Đặt các điện cực dán dẫn điện lên bệnh nhân.
  4. Nhấn nút đồng bộ (sync) để kích hoạt chế độ đồng bộ.
  5. Kiểm tra các dấu hiệu “markers” đồng bộ trên sóng R nhằm xác nhận máy đã vào chế độ đồng bộ.
  6. Điều chỉnh độ khuếch đại monitor khi cần thiết cho đến khi dấu hiệu đồng bộ hiển thị trên mỗi sóng R.
  7. Chọn mức năng lượng phù hợp. Thực hiện sốc điện chuyển nhịp đồng bộ theo mức năng lượng được khuyến cáo của thiết bị để tối đa hóa hiệu quả của cú sốc đầu tiên.
  8. Thông báo cho các thành viên trong đội(Team): “Đang sạc(Charging) máy khử rung – lùi ra!”
  9. Nhấn nút sạc(Charge).
  10. Đảm bảo mọi người tránh xa(Clear) bệnh nhân khi máy đã sạc xong.
  11. Nhấn nút sốc điện.
  12. Kiểm tra monitor. Nếu nhịp nhanh vẫn còn, tăng mức năng lượng (joules) theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.
  13. Kích hoạt lại chế độ đồng bộ(Sync) sau mỗi lần sốc điện. Hầu hết thiết bị khử rung sẽ tự động trở về chế độ không đồng bộ sau khi thực hiện sốc điện đồng bộ; điều này cho phép thực hiện sốc ngay trong trường hợp, sau sốc chuyển nhịp, bệnh nhân rơi vào rung thất (VF).
Hình 31 minh họa các bước thực hiện sốc điện chuyển nhịp. Trước hết, xác định xem bệnh nhân có hay không các dấu hiệu và triệu chứng nghiêm trọng liên quan đến nhịp nhanh (Bước 1). Nếu tần số tim lớn hơn 150 lần/phút, chuẩn bị thực hiện sốc điện chuyển nhịp ngay và cân nhắc thử dùng thuốc trong thời gian ngắn tùy thuộc vào loại rối loạn nhịp cụ thể. Nếu tần số tim bằng hoặc nhỏ hơn 150 lần/phút, thường không cần sốc điện ngay (Bước 2).
Tại giường bệnh, người thực hiện cần chuẩn bị sẵn các thiết bị sau (Bước 3):
  • Monitor đo độ bão hòa oxy
  • Thiết bị hút
  • Đường truyền tĩnh mạch (IV)
  • Thiết bị đặt nội khí quản
Sau đó, tiền mê cho bệnh nhân nếu có thể (Bước 4). Các phác đồ hiệu quả thường bao gồm thuốc an thần (ví dụ: diazepam, midazolam, etomidate, methohexital, propofol) có thể phối hợp hoặc không với thuốc giảm đau (ví dụ: fentanyl, morphin). Nhiều chuyên gia khuyến cáo gây mê nếu dịch vụ gây mê có sẵn ngay.
Thực hiện sốc điện chuyển nhịp đồng bộ (Bước 5). Tham khảo mức năng lượng được khuyến cáo của thiết bị cụ thể để tối đa hóa hiệu quả của cú sốc đầu tiên. Lưu ý cần kích hoạt lại chế độ đồng bộ(Sync) sau mỗi lần sốc điện chuyển nhịp. Nếu có sự chậm trễ trong đồng bộ hóa và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân đang nguy kịch, hãy chuyển ngay sang sốc điện không đồng bộ.

NHỊP NHANH ỔN ĐỊNH

Khi người bệnh không có tình trạng suy giảm huyết động do tần số tim, triển khai Bước 6. Bạn vẫn có thời gian để thực hiện đo ECG 12 chuyển đạo, nhận định nhịp và xác định liệu độ rộng phức bộ QRS có đạt ngưỡng 0,12 giây trở lên hay không. Trong tình huống này, chỉ cân nhắc sử dụng adenosine khi nhịp đềuđơn dạng; đồng thời cân nhắc lựa chọn thuốc chống loạn nhịp phù hợp. Cần tham khảo ý kiến chuyên gia vì điều trị có thể gây hại. Nếu nhịp không đáp ứng (kháng trị), hãy cân nhắc các nguyên nhân căn bản, đánh giá nhu cầu tăng mức năng lượng cho lần sốc điện chuyển nhịp tiếp theo, bổ sung thuốc chống loạn nhịp và tiếp tục tham khảo ý kiến chuyên gia.

XÁC ĐỊNH ĐỘ RỘNG CỦA PHỨC BỘ QRS

  • Nếu độ rộng phức bộ QRS từ 0,12 giây trở lên, chuyển sang Bước 7.
  • Nếu độ rộng phức bộ QRS nhỏ hơn 0,12 giây, chuyển sang Bước 8.
Một số trường hợp nhịp nhanh được mô tả là “ổn định” thực chất là biểu hiện sớm cho thấy bệnh nhân đang tiến dần đến tình trạng không ổn định; do đó cần bắt đầu tìm kiếm nguyên nhân căn bản sớm nhằm hạn chế diễn tiến xấu hơn.
Phải có khả năng phân loại nhịp nhanh theo đặc điểm rộng hay hẹpđều hay không đều, đồng thời tiến hành can thiệp đúng hướng như trình bày trong Lưu đồ Nhịp nhanh có mạch ở người lớn. Ở giai đoạn này, bạn cần tiến hành đánh giá ban đầu và xử trí các nhịp nhanh đều, phức bộ QRS hẹp (trừ nhịp nhanh xoang), bao gồm nghiệm pháp kích thích dây thần kinh phế vị, adenosine, thuốc chẹn β hoặc thuốc chẹn kênh canxi.
Nếu nhịp không chuyển đổi, cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia. Nếu bệnh nhân trở nên không ổn định về lâm sàng, chuẩn bị thực hiện sốc điện không đồng bộ khẩn cấp hoặc sốc điện chuyển nhịp đồng bộ.

HIỂU BIẾT VỀ NHỊP NHANH XOANG

Nhịp nhanh xoang là tình trạng tần số tim lớn hơn 100 lần/phút, có sóng P và được tạo ra do xung điện khởi phát từ nút xoang. Tần số trong nhịp nhanh thường không vượt quá 220 lần/phút và có liên quan đến tuổi. Thông thường, nhịp nhanh xoang không vượt quá 120 đến 130 lần/phút, có khởi phát và kết thúc từ từ. Ngược lại, nhịp nhanh vào lại (reentry SVT) có khởi phát và kết thúc đột ngột.
Lưu ý: nhịp nhanh xoang không được bao gồm trong Lưu đồ Nhịp nhanh có mạch ở người lớn. Nhịp nhanh xoang xảy ra do các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến tim như sốt, thiếu máu, tụt huyết áp, mất máu hoặc gắng sức—đây là các tình trạng toàn thân, không phải nguyên nhân khởi phát tại tim. Nhịp nhanh xoang thường là nhịp đều và có thể chậm lại nhờ các nghiệm pháp kích thích dây thần kinh phế vị. Trong nhịp nhanh xoang, mục tiêu là xác định và điều trị nguyên nhân toàn thân căn bản; sốc điện chuyển nhịp là chống chỉ định.
Thuốc chẹn β có thể làm xấu đi tình trạng lâm sàng nếu cung lượng tim giảm khi một tình trạng nhịp nhanh đang đáp ứng bù trừ bị ức chế. Lý do là cung lượng tim được quyết định bởi thể tích máu được tống ra từ tâm thất trong mỗi nhát bóp (thể tích nhát bóp - SV) và tần số tim (HR):
Cung lượng tim (CO) = Thể tích nhát bóp (SV) × Tần số tim(HR)
Nếu một tình trạng như nhồi máu cơ tim rộng làm giảm chức năng tâm thất (suy tim nặng hoặc sốc tim), tim sẽ bù trừ bằng cách tăng tần số tim. Nếu cố gắng làm chậm nhịp tim ở bệnh nhân có nhịp nhanh đáp ứng bù trừ, cung lượng tim sẽ giảm và bệnh nhân có thể xấu đi.

CÁC RỐI LOẠN NHỊP NHANH ỔN ĐỊNH

Việc phân loại nhịp nhanh dựa trên hình dạng phức bộ QRS, tần số tim và tính chất đều hay không đều.
  1. Nhịp nhanh có phức bộ QRS hẹp (nhịp nhanh trên thất - SVT, QRS < 0,12 giây) theo thứ tự thường gặp:
    • Nhịp nhanh xoang
    • Rung nhĩ
    • Cuồng nhĩ
    • Vào lại nút nhĩ thất (AV nodal reentry)
  2. Nhịp nhanh có phức bộ QRS rộng (QRS ≥ 0,12 giây):
    • Nhịp nhanh thất đơn dạng (monomorphic VT)
    • Nhịp nhanh thất đa dạng (polymorphic VT)
    • SVT kèm dẫn truyền lệch hướng (SVT with aberrancy)
  3. Nhịp nhanh đều hoặc không đều:
    • Nhịp nhanh với phức bộ QRS hẹp không đều, nhiều khả năng là rung nhĩ.

THUỐC CHO NHỊP NHANH ỔN ĐỊNH

Các thuốc điều trị nhịp nhanh bao gồm:
  • Adenosine 6 mg tiêm tĩnh mạch (theo sau bằng bơm đẩy nhanh bằng nước muối sinh lý); liều thứ hai (nếu cần) 12 mg tiêm tĩnh mạch (theo sau bằng bơm đẩy nhanh bằng nước muối sinh lý).
  • Ngoài ra, còn có một số thuốc giảm đau và an thần được sử dụng trong quá trình sốc điện chuyển nhịp, nhưng những thuốc này không được đề cập trong khóa học này.

TIẾP CẬN NHỊP NHANH ỔN ĐỊNH

Nhịp nhanh ổn định là tình trạng trong đó bệnh nhân có:
  • Tần số tim lớn hơn 100 lần/phút
  • Không có dấu hiệu hoặc triệu chứng đáng kể nào do tần số tim tăng gây ra
  • Có khả năng tồn tại bất thường về điện học tim tiềm ẩn gây ra nhịp này

CÁC CÂU HỎI ĐỂ XÁC ĐỊNH PHÂN LOẠI

Việc phân loại nhịp nhanh phải dựa trên đánh giá lâm sàng cẩn thận các câu hỏi sau:
  • Có triệu chứng hay không?
  • Các triệu chứng có phải do nhịp nhanh gây ra không?
  • Bệnh nhân ổn định hay không ổn định?
  • Phức bộ QRS hẹp hay rộng?
  • Nhịp đều hay không đều?
  • QRS đơn dạng hay đa dạng?
  • Nhịp có phải là nhịp xoang nhanh không?
Câu trả lời cho các câu hỏi này sẽ định hướng cho chẩn đoán và điều trị tiếp theo.

QUẢN LÝ NHỊP NHANH ỔN ĐỊNH: LƯU ĐỒ NHỊP NHANH CÓ MẠCH Ở NGƯỜI LỚN

Như đã nêu trong tình huống nhịp nhanh không ổn định, nguyên tắc cốt lõi khi xử trí một bệnh nhân bị nhịp nhanh là xác định xem tình trạng này có phù hợp với bối cảnh lâm sàng hay không; đồng thời nhận diện và điều trị các nguyên nhân căn bản (Bước 1), xác định có mạch hay không và nếu có mạch, đánh giá bệnh nhân ổn định hay không ổn định. Sau đó lựa chọn hướng điều trị theo tình trạng và loại nhịp của bệnh nhân.
Nếu bệnh nhân không có mạch, xử trí theo Lưu đồ Ngừng tuần hoàn ở người lớn (Hình 41). Nếu bệnh nhân có mạch, xử trí theo Lưu đồ Nhịp nhanh có mạch ở người lớn (Hình 30).
Khi đã xác định có nhịp nhanh và có mạch, thực hiện các bước trong đánh giá BLS, đánh giá sơ cấp và đánh giá thứ cấp. Tiếp theo, xác định xem có dấu hiệu hoặc triệu chứng nghiêm trọng nào do nhịp nhanh gây ra hay không; yếu tố này sẽ định hướng bạn chuyển sang nhánh ổn định hoặc không ổn định trong lưu đồ.
  • Nếu các dấu hiệu hoặc triệu chứng nghiêm trọng là do nhịp nhanh gây ra, chỉ định sốc điện chuyển nhịp ngay lập tức (xem tình huống nhịp nhanh không ổn định).
  • Nếu bệnh nhân tiến triển thành nhịp nhanh thất vô mạch (pVT) hoặc rung thất (VF), tiến hành sốc điện không đồng bộ với mức năng lượng cao (mức năng lượng khử rung) và thực hiện theo Lưu đồ Ngừng tuần hoàn ở người lớn.
  • Nếu bệnh nhân có nhịp nhanh thất đa dạng (polymorphic VT), xử trí như rung thất và thực hiện sốc điện không đồng bộ với mức năng lượng cao (tức là mức năng lượng khử rung).
Trong tình huống này, bệnh nhân thuộc nhóm ổn định; do đó tiến hành xử trí theo phần ổn định của Lưu đồ Nhịp nhanh có mạch ở người lớn (Hình 30). Việc xác định chính xác loại nhịp (ví dụ: SVT do vòng vào lại, cuồng nhĩ) có thể chưa hoàn thành tại thời điểm hiện tại.

ÁP DỤNG LƯU ĐỒ NHỊP NHANH CÓ MẠCH Ở NGƯỜI LỚN CHO BỆNH NHÂN ỔN ĐỊNH

Khi bệnh nhân có nhịp nhanh ổn định kèm mạch, thực hiện tuần tự các bước theo Lưu đồ Nhịp nhanh có mạch ở người lớn nhằm đánh giá và xử trí phù hợp.

Đánh giá người bệnh

Bước 1 tập trung xác định mức độ phù hợp với bối cảnh lâm sàng hiện tại. Thông thường, nhịp tim vượt quá 150 lần/phút khi nghỉ ngơi gợi ý các rối loạn nhịp không phải nhịp nhanh xoang.

Đánh giá BLS và ACLS

Áp dụng các bước Đánh giá BLS, Sơ cấp và Thứ cấp để định hướng phương pháp tiếp cận (Bước 2), đồng thời xác định và điều trị nguyên nhân căn bản:
  • Duy trì đường thở thông thoáng; hỗ trợ hô hấp khi cần thiết.
  • Cung cấp oxy nếu có thiếu oxy máu.
  • Sử dụng máy theo dõi (Monitor) để xác định nhịp tim; theo dõi huyết áp và độ bão hòa oxy.
  • Thiết lập đường truyền tĩnh mạch.
  • Ghi điện tâm đồ 12 chuyển đạo nếu sẵn có.
Nếu triệu chứng kéo dài, chuyển sang Bước 3. Nếu bệnh nhân ổn định, đi đến Bước 8.

Thiết lập đường truyền tĩnh mạch (IV) và ghi ECG 12 chuyển đạo

Ở bệnh nhân nhịp nhanh nhưng ổn định (không có dấu hiệu hoặc triệu chứng nghiêm trọng liên quan đến nhịp nhanh), vẫn có đủ thời gian để đánh giá nhịp và lựa chọn chiến lược điều trị. Tiến hành thiết lập đường truyền tĩnh mạch nếu chưa có. Ghi điện tâm đồ 12 chuyển đạo (nếu có) hoặc bản ghi nhịp để xác định phức hợp QRS hẹp hay rộng: hẹp nếu dưới 0,12 giây và rộng nếu từ 0,12 giây trở lên.

Điểm quyết định: QRS rộng hay hẹp

Hướng xử trí tiếp theo phụ thuộc vào việc phức hợp QRS có rộng hay không và nhịp có đều hay không đều. Nếu nhịp có phức bộ QRS rộng đơn dạng và bệnh nhân ổn định, cân nhắc adenosine (chỉ khi nhịp đều và đơn dạng), cân nhắc truyền thuốc chống loạn nhịp và đồng thời tìm sự tư vấn chuyên gia. Với nhịp nhanh phức bộ QRS rộng đa dạng, tiến hành sốc điện không đồng bộ ngay lập tức.

Nhịp nhanh phức bộ QRS rộng

Nhịp nhanh phức bộ QRS rộng được định nghĩa khi QRS kéo dài từ 0.12 giây trở lên; tuy nhiên cần cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia để hỗ trợ nhận diện. Các dạng loạn nhịp phức bộ QRS rộng đe dọa tính mạng và có nguy cơ tiến triển đến VF (rung thất) bao gồm:
  • VT (nhịp nhanh thất) đơn dạng
  • VT đa dạng
Xác định nhịp có đều hay không.
  • Nhịp nhanh phức bộ QRS rộng đều thường được xem là VT hoặc SVT (nhịp nhanh trên thất) kèm dẫn truyền bất thường.
  • Nhịp nhanh phức bộ QRS rộng không đều có thể là rung nhĩ với dẫn truyền bất thường, rung nhĩ kèm tiền kích thích (rung nhĩ sử dụng đường phụ để dẫn truyền ngược), hoặc VT đa dạng/xoắn đỉnh (torsades de pointes). Các nhịp tim này đòi hỏi chuyên môn bổ sung hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia. Ngoài ra, có thể cân nhắc sử dụng adenosine (chỉ khi nhịp đều và đơn dạng) và truyền thuốc chống loạn nhịp.
Nếu có khả năng là VT hoặc SVT ở bệnh nhân ổn định, điều trị theo đúng lưu đồ tương ứng với chẩn đoán đó.
Bằng chứng gần đây cho thấy nếu nguyên nhân của nhịp không thể xác định và nhịp tim đều, đơn dạng, adenosine IV được xem là tương đối an toàn cho cả mục đích điều trị và chẩn đoán. Các thuốc chống loạn nhịp IV có thể mang lại hiệu quả. Khuyến cáo:
  • Procainamide 20 đến 50 mg/phút IV cho đến khi loạn nhịp bị ức chế, tụt huyết áp xuất hiện, thời gian QRS tăng hơn 50%, hoặc đã sử dụng liều tối đa 17 mg/kg IV. Duy trì truyền: 1 đến 4 mg/phút IV. Tránh dùng khi QT kéo dài hoặc suy tim sung huyết.
  • Amiodarone (liều đầu tiên) 150 mg IV trong 10 phút. Lặp lại khi cần thiết nếu VT tái phát. Sau đó duy trì truyền 1 mg/phút IV trong 6 giờ đầu.
  • Sotalol 100 mg (1.5 mg/kg) IV trong 5 phút. Tránh nếu QT kéo dài.
Trong trường hợp nhịp nhanh phức bộ QRS rộng không đều, chiến lược điều trị tập trung vào kiểm soát tần số thất nhanh (kiểm soát tần số), chuyển nhịp rung nhĩ không ổn định huyết động sang nhịp xoang (kiểm soát nhịp), hoặc đồng thời cả hai; cần tham khảo ý kiến chuyên gia.

Điều trị nhịp nhanh

Trong thực hành, có thể không luôn phân biệt được nhịp nhanh phức bộ QRS rộng là nguồn gốc trên thất (dẫn truyền bất thường) hay thất; vì vậy cần lưu ý rằng đa số nhịp nhanh phức bộ QRS rộng thường có xuất phát từ thất.
Nếu bệnh nhân không có mạch, tiến hành theo Thuật toán Suy tim ngừng tim cho Người lớn.
Nếu bệnh nhân chuyển sang trạng thái không ổn định, không trì hoãn điều trị để phân tích thêm nhịp. Đối với bệnh nhân ổn định có nhịp nhanh phức bộ QRS rộng, cân nhắc tư vấn chuyên gia vì điều trị có thể gây hại. Khái niệm quan trọng: Các thuốc cần tránh ở bệnh nhân có nhịp nhanh phức bộ QRS rộng không đều
Tránh sử dụng các thuốc chẹn nút AV như adenosine, các thuốc chẹn kênh canxi, digoxin, và có thể cả β-blockers ở bệnh nhân có rung nhĩ tiền kích thích (rung nhĩ WPW), vì những thuốc này có thể gây tăng đáp ứng thất một cách nghịch lý.

QRS hẹp, nhịp đều

Xử trí nhịp QRS hẹp với nhịp đều: thử các thao tác kích thích phế vị (nghiệm pháp cường phế vị - hay nghiệm pháp valsalva), dùng adenosine, dùng β-blocker (thuốc chẹn beta) hoặc thuốc chẹn kênh canxi, đồng thời xem xét tư vấn chuyên gia. Các biện pháp can thiệp ban đầu được ưu tiên để chấm dứt nhịp nhanh phức bộ QRS hẹp có triệu chứng (nhưng vẫn ổn định) và nguồn gốc trên thất bao gồm: thao tác kích thích phế vị (Valgal maneuvers), adenosine, và β-blocker hoặc thuốc chẹn kênh canxi. Các biện pháp Valsalva hoặc chỉ xoa xoang cảnh có thể kết thúc khoảng 25% nhịp nhanh trên thất (SVT); adenosine cần thiết cho phần còn lại.
  • Nếu nhịp nhanh trên thất (SVT) không đáp ứng với thao tác kích thích phế vị, cho adenosine 6 mg IV (kèm ngay theo sau bơm đẩy bằng dung dịch nước muối sinh lý) vào tĩnh mạch lớn (ví dụ, tĩnh mạch trước khuỷu) trong 1 giây và nâng cánh tay ngay lập tức.
  • Nếu nhịp nhanh trên thất (SVT) không chuyển đổi trong vòng 1 đến 2 phút, cho liều thứ hai của adenosine 12 mg IV (kèm ngay theo sau bơm đẩy bằng dung dịch nước muối sinh lý) theo quy trình trên.
Adenosine gây tăng block AV (nhĩ thất) và có thể chấm dứt khoảng 90% các rối loạn nhịp có vòng vào lại (reentry) trong vòng 2 phút. Adenosine không chấm dứt cuồng nhĩ hoặc rung nhĩ, nhưng làm chậm dẫn truyền AV, giúp nhận diện sóng cuồng nhĩ hoặc sóng rung nhĩ.
Adenosine an toàn và hiệu quả trong thai kỳ, tuy nhiên có một số tương tác thuốc quan trọng. Bệnh nhân có mức độ theophylline, caffeine hoặc theobromine trong máu cao có thể cần liều lớn hơn; đồng thời, nên giảm liều ban đầu xuống 3 mg IV cho bệnh nhân đang sử dụng dipyridamole hoặc carbamazepine. Do các báo cáo gần đây về tình trạng vô tâm thu (Asystole) kéo dài sau khi sử dụng adenosine ở bệnh nhân cấy ghép tim hoặc sau khi dùng qua tĩnh mạch trung tâm, có thể cân nhắc liều thấp hơn như 3 mg IV trong các tình huống này.
Adenosine có thể gây co thắt phế quản; do đó nhìn chung không nên dùng adenosine cho bệnh nhân mắc hen suyễn (Asthma) hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), đặc biệt nếu bệnh nhân đang có cơn co thắt phế quản.
Nếu nhịp chuyển đổi với adenosine, khả năng cao là nhịp nhanh trên thất có vòng vào lại (Reentry SVT). Theo dõi bệnh nhân để phát hiện tái phát; điều trị các đợt tái phát bằng adenosine hoặc thuốc chẹn nút AV tác dụng kéo dài hơn, như thuốc chẹn kênh canxi non-dihydropyridine (verapamil và diltiazem) hoặc β-blockers. Thông thường nên tư vấn chuyên gia nếu nhịp nhanh tái phát.
Nếu nhịp không chuyển đổi với adenosine, có thể gặp cuồng nhĩ, nhịp nhanh nhĩ lạc chỗ, nhịp nhanh xoang hoặc nhịp nhanh bộ nối; cần tìm kiếm tư vấn chuyên gia về chẩn đoán và điều trị.
Khái niệm quan trọng: Những gì cần tránh khi dùng thuốc chẹn nút AV
Không dùng thuốc chẹn nút AV cho rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ kèm hội chứng tiền kích thích vì các thuốc này khó có thể làm chậm tần số thất và thậm chí có thể làm tăng đáp ứng thất. Cũng cần thận trọng khi phối hợp các thuốc chẹn nút AV có thời gian tác dụng khác nhau, như thuốc chẹn kênh canxi hoặc β-blockers, vì hiệu ứng có thể chồng lấp nếu dùng liên tiếp, dẫn tới nhịp chậm nghiêm trọng.

Lưu đồ nhịp nhanh: Các bước quản lý nâng cao

Là nhân viên Hồi sinh Tim Phổi Nâng cao (ACLS provider), cần nhận biết nhịp nhanh ổn định với phức bộ QRS hẹp hoặc phức bộ QRS rộng, phân loại nhịp đều hay không đều và thực hiện các bước xử trí ban đầu. Có thể điều trị nhịp nhanh phức bộ QRS hẹp đều bằng các thao tác kích thích phế vị (Vagal management), adenosine và thuốc chẹn β hoặc thuốc chẹn kênh canxi; tuy nhiên nếu các biện pháp này không hiệu quả, cần xem xét tham khảo ý kiến (hội chẩn) chuyên gia.
Nếu có kinh nghiệm trong chẩn đoán phân biệt và điều trị các nhịp nhanh ổn định không đáp ứng với điều trị ban đầu, có thể rà soát Lưu đồ Nhịp nhanh có mạch ở người lớn để xác định các bước tiếp theo và các thuốc được sử dụng trong kiểm soát tần số cũng như chấm dứt rối loạn nhịp.
Nếu tại bất kỳ thời điểm nào không chắc chắn hoặc không thoải mái khi điều trị cho bệnh nhân ổn định, cần tham khảo ý kiến chuyên gia vì điều trị có thể gây hại.

Tài liệu tham khảo

  1. Tachycardia: Stable and Unstable. Part 2: Preventing Arrest. ACLS 2020